Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-27
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 43401–43450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/1ml ; 2,5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-31011-18 Ống 3400 2026-05-14
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/1ml ; 2,5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
34000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893100284700 Ống 3400 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
Strength / route
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
Qty
18000 Viên
Total
79002000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31342
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
Strength / route
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
Qty
18000 Viên
Total
79002000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31341
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
Strength / route
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
Qty
18000 Viên
Total
79002000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31009
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
160650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Bigemax 1g
Gemcitabin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114121525 Lọ 344988 2026-05-14
Biofil
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
46000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893200188925 Ống 2300 2026-05-14
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
3000 gói
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893100198224 gói 840 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M12
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
30780000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01OS7
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M07
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M01
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M03
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M05
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M14
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M06
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M08
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
142000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
44 Lọ
Total
224620000
Group
N5
Manufacturer
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
Province / Facility
T01 · 01016
850410110124 Lọ 5105000 2026-05-14
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
4320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
893110046823 Viên 3600 2026-05-14
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
42800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01016
893110303823 Ống 17120 2026-05-14
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01016
VD-29224-18 Ống 17120 2026-05-14
Cammic
Acid tranexamic
Strength / route
250 mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893110306123 Ống 1250 2026-05-14
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114176325 Lọ 264999 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110233500 Viên 1450 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.