Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-27
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 43351–43400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
2% 30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19788-16 Tuýp 66720 2026-05-15
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110907424 lọ 61999 2026-05-15
Zafular
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
250 Viên
Total
1250000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-19248-15 Viên 5000 2026-05-15
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01013
880110045325 Lọ 128982 2026-05-15
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
22130000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-20514-17 Viên 22130 2026-05-15
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
89820000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-20845-17 Viên 89820 2026-05-15
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/ ml; 1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Cppng ty CP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893112265523 Ống 17000 2026-05-15
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893112265523 Ống 16900 2026-05-15
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-15
Zoledronic acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
Strength / route
4mg/5ml; lọ 5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
29500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria) (Áo)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-22321-19 Lọ 295000 2026-05-15
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
19900000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-19459-15 Lọ 199000 2026-05-15
Zopylas inj. 4mg
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
52000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110180724 Lọ 520000 2026-05-15
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
91560000
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01003
471110304225 Viên 2289 2026-05-15
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01013
471110304225 Viên 2373 2026-05-15
Zyvox
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19301-15 Túi 957002 2026-05-15
pms-Bortezomib
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
262500000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01927
754114127824 Lọ 5250000 2026-05-15
A.T Ambroxol
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
3000 Gói
Total
4197000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
VD-24125-16 Gói 1399 2026-05-14
A.T Cetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
342560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893110309400 Ống 4282 2026-05-14
A.T Cetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg/10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-25626-16 Ống 4282 2026-05-14
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
500 IU · Tiêm tĩnh mạch
Qty
795 Bộ
Total
1462800000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T38 · 38287
760410091223 Bộ 1840000 2026-05-14
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
336000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
Province / Facility
T37 · 37308
VD-23485-15 Viên 336 2026-05-14
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
336000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
Province / Facility
T37 · 37017
VD-23485-15 Viên 336 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
45675000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agivitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
250mg · Uống
Qty
34200 Viên
Total
8892000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110467824 Viên 260 2026-05-14
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
24150000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T33 · 33050
471110040125 Viên 6900 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
46008000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Angut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
1527000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893110477824 viên 509 2026-05-14
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
82760000
Group
N1
Manufacturer
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Nhật Bản)
Province / Facility
T38 · 38287
499114347224 Viên 16552 2026-05-14
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110538224 Lọ 24000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
270000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893400647624 Viên 3000 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.