|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 2% 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-19788-16 |
2% 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
66720
|
0
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110907424 |
1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
61999
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Zafular
Bezafibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 250 Viên
- Total
- 1250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VN-19248-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
250
|
5000
|
1250000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
128982
|
0
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 22130000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Operations UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VN-20514-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
22130
|
22130000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
Anh
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 89820000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VN-20845-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
89820
|
89820000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 85000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cppng ty CP Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30299
|
893112265523 |
5mg/ ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
17000
|
85000000
|
N4 |
Cppng ty CP Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
16900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
27489
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Zoledronic acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
- Strength / route
- 4mg/5ml; lọ 5ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 29500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria) (Áo)
- Province / Facility
- T30 · 30299
|
VN-22321-19 |
4mg/5ml; lọ 5ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
295000
|
29500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Áo
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 19900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VN-19459-15 |
4mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
199000
|
19900000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Zopylas inj. 4mg
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 52000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110180724 |
4mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
520000
|
52000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 91560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
471110304225 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2289
|
91560000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T01
01003
|
2026-05-15 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Strength / route
- 7.5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
471110304225 |
7.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2373
|
0
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Zyvox
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-19301-15 |
600mg/300ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
957002
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
pms-Bortezomib
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 262500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
754114127824 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
5250000
|
262500000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
A.T Ambroxol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 4197000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33050
|
VD-24125-16 |
30mg/5ml
Uống
|
Gói |
3000
|
1399
|
4197000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg/10ml · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 342560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
893110309400 |
400mg/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
4282
|
342560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-05-14 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg/10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
VD-25626-16 |
400mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4282
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-05-14 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Strength / route
- 500 IU · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 795 Bộ
- Total
- 1462800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
760410091223 |
500 IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Bộ |
795
|
1840000
|
1462800000
|
N1 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
Thụy Sỹ
|
T38
38287
|
2026-05-14 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
- Province / Facility
- T37 · 37308
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
1000
|
336
|
336000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
VN
|
T37
37308
|
2026-05-14 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
- Province / Facility
- T37 · 37017
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
1000
|
336
|
336000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
VN
|
T37
37017
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 45675000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
75000
|
609
|
45675000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 34200 Viên
- Total
- 8892000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
34200
|
260
|
8892000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 24150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T33 · 33050
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
3500
|
6900
|
24150000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 46008000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1278
|
46008000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Angut 300
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 3000 viên
- Total
- 1527000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33050
|
893110477824 |
300mg
Uống
|
viên |
3000
|
509
|
1527000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
- Strength / route
- 0,5 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 82760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
499114347224 |
0,5 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
16552
|
82760000
|
N1 |
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant
Nhật Bản
|
T38
38287
|
2026-05-14 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110538224 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
24000
|
240000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 270000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3000
|
270000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |