|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 27050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5410
|
27050000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
- Strength / route
- 25000 IU/5ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 36285000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD (Malaysia)
- Province / Facility
- T15 · 15301
|
QLSP-1093-18 |
25000 IU/5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
120950
|
36285000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD
Malaysia
|
T15
15301
|
2026-05-15 |
|
Vecmid 1 gm
Vancomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-22662-20 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
74500
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
India
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Velcade
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 306012150
- Group
- N2
- Manufacturer
- CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V (CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VN2-327-15 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
6120243
|
306012150
|
N2 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Venbig 2500 IU
Immune globulin+Immune globulin
- Strength / route
- 2500 IU · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kedrion S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
QLSP-0772-14 |
2500 IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
25000000
|
0
|
N1 |
Kedrion S.P.A
Italy
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- Qty
- 50 Bình xịt
- Total
- 3818950
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Bình xịt |
50
|
76379
|
3818950
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 100mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Bình xịt
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều x 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
0
|
76379
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- Qty
- 100 Bình xịt
- Total
- 7637900
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Bình xịt |
100
|
76379
|
7637900
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 178800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5960
|
178800000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3.5mg+2.5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN3-46-18 |
3.5mg+2.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5960
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg+5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN3-47-18 |
7mg+5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 2668mg + 4596mg +266mg · Uống
- Qty
- 2500 Gói
- Total
- 8750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893100346623 |
2668mg + 4596mg +266mg
Uống
|
Gói |
2500
|
3500
|
8750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
259
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1032
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
4200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110282824 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1300000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 38325000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893114093623 |
10mg/1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
383250
|
38325000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
- Qty
- 14000 Ống
- Total
- 147000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87044
|
893114039523 |
10 IU/ml, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
14000
|
10500
|
147000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87044
|
2026-05-15 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 195000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87044
|
893114305223 |
5 IU/ml, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
6500
|
195000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87044
|
2026-05-15 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 3740000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87044
|
893110078124 |
10mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1870
|
3740000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87044
|
2026-05-15 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 41500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110926724 |
30mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
8300
|
41500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 5mg/2.5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893115305623 |
5mg/2.5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
8400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VD-36171-22 |
10mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
85000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 2084600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
700
|
2978
|
2084600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-15 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
- Strength / route
- 0.5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893114078724 |
0.5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3005
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1485000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2970
|
1485000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 9960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
83
|
9960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-15 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
94
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 88500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
590
|
88500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Visipaque
Iodixanol
- Strength / route
- 320mgI/mlx100ml · Tiêm
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-18122-14 |
320mgI/mlx100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
1039500
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 2.500UI + 200UI · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 16000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
893100341124 |
2.500UI + 200UI
Uống
|
Viên |
50000
|
320
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 4000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 119800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100174025 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
200000
|
599
|
119800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-05-15 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
760
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
520110070923 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
265000
|
0
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
400110402923 |
500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
110000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Voxin
Vancomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
520115991224 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
94983
|
0
|
N1 |
Vianex S.A.- Plant C'
Greece
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Voxin
Vancomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
520115009624 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68985
|
0
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml; 3ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 3000 Bút tiêm
- Total
- 315000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T52 · 52185
|
890410177200 |
100IU/ml; 3ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
3000
|
105000
|
315000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T52
52185
|
2026-05-15 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-21680-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-19014-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
15291
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 1800 Lọ
- Total
- 608400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31032
|
VN-16786-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
1800
|
338000
|
608400000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T31
31032
|
2026-05-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- 100ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-16787-13 |
100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
592000
|
0
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Strength / route
- 100ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-16789-13 |
100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
795000
|
0
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Xorafred 200mg
Sorafenib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
535114352324 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
278006
|
0
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
|
T01
01013
|
2026-05-15 |