Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-27
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 43301–43350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
27050000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38742
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-15
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01013
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-15
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
Strength / route
25000 IU/5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
36285000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) SDN. BHD (Malaysia)
Province / Facility
T15 · 15301
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-05-15
Vecmid 1 gm
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-22662-20 Lọ 74500 2026-05-15
Velcade
Bortezomib
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
306012150
Group
N2
Manufacturer
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V (CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01927
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-05-15
Venbig 2500 IU
Immune globulin+Immune globulin
Strength / route
2500 IU · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kedrion S.P.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01013
QLSP-0772-14 Lọ 25000000 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
50 Bình xịt
Total
3818950
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
100 Bình xịt
Total
7637900
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
178800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T38 · 38742
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-15
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3.5mg+2.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01013
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-15
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg+5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01013
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-15
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg + 4596mg +266mg · Uống
Qty
2500 Gói
Total
8750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893100346623 Gói 3500 2026-05-15
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110689224 Viên 259 2026-05-15
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-21919-14 Ống 1032 2026-05-15
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110448124 Ống 4200 2026-05-15
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110282824 Ống 1300000 2026-05-15
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Strength / route
10mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
38325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114093623 Lọ 383250 2026-05-15
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110219823 Lọ 7000 2026-05-15
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
14000 Ống
Total
147000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87044
893114039523 Ống 10500 2026-05-15
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
195000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87044
893114305223 Ống 6500 2026-05-15
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
3740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87044
893110078124 Ống 1870 2026-05-15
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110078124 Ống 1320 2026-05-15
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
Strength / route
30mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
41500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110926724 Ống 8300 2026-05-15
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2.5ml · Đường hô hấp
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893115305623 Ống 8400 2026-05-15
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-36171-22 lọ 85000 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
2084600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
893114078724 Ống 2978 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
Strength / route
0.5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893114078724 Ống 3005 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1485000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114078724 Ống 2970 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
9960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
893110306023 Viên 83 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110305923 Ống 600 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110306023 Viên 94 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
88500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110305923 Ống 590 2026-05-15
Visipaque
Iodixanol
Strength / route
320mgI/mlx100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-05-15
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2.500UI + 200UI · Uống
Qty
50000 Viên
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893100341124 Viên 320 2026-05-15
Vitamin AD
Vitamin A + D
Strength / route
4000IU + 400IU · Uống
Qty
200000 Viên
Total
119800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100174025 Viên 599 2026-05-15
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110448724 Ống 760 2026-05-15
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01013
520110070923 Lọ 265000 2026-05-15
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110402923 Túi 110000 2026-05-15
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
Province / Facility
T01 · 01013
520115991224 Lọ 94983 2026-05-15
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T01 · 01013
520115009624 Lọ 68985 2026-05-15
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml; 3ml · Tiêm dưới da
Qty
3000 Bút tiêm
Total
315000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T52 · 52185
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-05-15
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110400923 Viên 58000 2026-05-15
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-21680-19 Viên 58000 2026-05-15
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19014-15 Viên 58000 2026-05-15
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
300110002100 Viên 15291 2026-05-15
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml · Tiêm
Qty
1800 Lọ
Total
608400000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31032
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-15
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-05-15
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-05-15
Xorafred 200mg
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01013
535114352324 Viên 278006 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.