Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 43151–43200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Aerius
Desloratadin
Strength / route
0,5mg/ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
78900000
Group
N1
Manufacturer
Organon Heist bv (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01004
540100000600 Chai 78900 2026-05-12
Agiclari
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
98280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110204700 Viên 2730 2026-05-12
Agidopa
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110876924 Viên 630 2026-05-12
Agidopa
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-30201-18 Viên 630 2026-05-12
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2244000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89063
VD-34645-20 Viên 748 2026-05-12
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
897600
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89052
VD-34645-20 Viên 748 2026-05-12
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
4,32% (w/v) · Uống
Qty
5000 Gói
Total
100000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893200187725 Gói 20000 2026-05-12
Agitritine 100
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110257123 Viên 310 2026-05-12
Agitritine 100
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
62000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-31062-18 Viên 310 2026-05-12
Ajishi
Diệp hạ châu
Strength / route
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
54180000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-32635-19 Gói 1806 2026-05-12
Akoxdo Plus
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
Strength / route
1,5g + 1,25g + 0,875g + 0,75g + 0,687g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,563g + 0,5g + 0,375g + 0,387g + 0,25g + 0,213g + 0,15g · Uống
Qty
40000 Viên
Total
251200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-32389-19 Viên 6280 2026-05-12
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01004
QLSP-1129-18 Lọ 738000 2026-05-12
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
738000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01004
400410646324 Lọ 738000 2026-05-12
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
1975220000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Grifols Biologicals LLC;CSĐGTTP:Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-12
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Strength / route
0,5% (w/v); 15ml · Nhỏ mắt
Qty
50 Lọ
Total
2658150
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T22 · 22007
540110001624 Lọ 53163 2026-05-12
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
15752000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01001
540110001624 Lọ 39380 2026-05-12
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
Strength / route
600mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
117600000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Puschl GMBH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110416923 Viên 16800 2026-05-12
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
33600000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01004
400110416923 Viên 16800 2026-05-12
Algesin-N
Ketorolac trometamol
Strength / route
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
10500000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L (Romani)
Province / Facility
T22 · 22007
594110446325 Ống 35000 2026-05-12
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01001
594110446325 Ống 35000 2026-05-12
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21533-18 Ống 35000 2026-05-12
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
5250000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01004
594110446325 Ống 35000 2026-05-12
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21533-18 Ống 35000 2026-05-12
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg (515mg) + 30mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
99000000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01001
540111187623 Viên 3300 2026-05-12
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
(500mg (515mg) + 30mg) · Uống
Qty
5000 Viên
Total
16500000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01001
540111187623 Viên 3300 2026-05-12
Allopurinol
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
53250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110064024 Viên 355 2026-05-12
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87008
893110057125 Ống 10500 2026-05-12
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 612mg) + 800,4mg + 80mg)/15g · Uống
Qty
97200 Gói
Total
336798000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893100066100 Gói 3465 2026-05-12
Ambrolex 30
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
65800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100441124 Viên 658 2026-05-12
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
380000000
Group
N2
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01004
890110002724 Viên 3800 2026-05-12
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20918-18 Viên 3800 2026-05-12
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
141000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-17299-13 Lọ 23500 2026-05-12
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
520110337025 Lọ 23500 2026-05-12
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON9
893115322424 Viên 100 2026-05-12
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115701024 Ống 2100 2026-05-12
Aminoleban
Acid amin*
Strength / route
8%/200ml · Tiêm truyền
Qty
180 Túi
Total
18720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-36020-22 Túi 104000 2026-05-12
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
Strength / route
10%-500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
472500000
Group
N1
Manufacturer
B, Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-12
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Strength / route
8%-250ml · Tiêm truyền
Qty
3200 Chai
Total
332800000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22744-21 Chai 104000 2026-05-12
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10%-500ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Túi
Total
347500000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110453623 Túi 139000 2026-05-12
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10%-200ml · Tiêm truyền
Qty
15600 Túi
Total
982800000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110453623 Túi 63000 2026-05-12
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10%/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1400 Túi
Total
88200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110453623 Túi 63000 2026-05-12
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
28200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110307424 Viên 940 2026-05-12
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
13300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110307424 Viên 950 2026-05-12
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-22311-19 Viên 5680 2026-05-12
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1363200000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01004
383110520224 Viên 5680 2026-05-12
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
570000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110106625 Viên 3800 2026-05-12
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
800000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110106725 Viên 5000 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.