Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 43201–43250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
498750000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
498750000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
498750000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
498750000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
498750000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
498750000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
498750000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
498750000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110271824 Gói 9975 2026-05-12
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
1250 Viên
Total
1597500
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-23887-15 Viên 1278 2026-05-12
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
1750 Viên
Total
2236500
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-23887-15 Viên 1278 2026-05-12
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2556000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-23887-15 Viên 1278 2026-05-12
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
51120000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-23887-15 Viên 1278 2026-05-12
Amphot
Amphotericin B*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
4000000
Group
N5
Manufacturer
Lyka Labs Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-05-12
Ampicillin and Sulbactam 2g +1g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
1200000000
Group
N1
Manufacturer
Mitim S.R.L (Italy)
Province / Facility
T01 · 01001
800110186600 Lọ 120000 2026-05-12
Ampicillin/Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1000mg+500mg · Tiêm truyền
Qty
36000 Lọ
Total
1715400000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110271124 Lọ 47650 2026-05-12
An Thần DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Toan táo nhân 1,5g; Tri mẫu 0,6g; Phục linh 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Cam thảo 0,3g. · Uống
Qty
20000 Gói
Total
115400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00305-25 Gói 5770 2026-05-12
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,1g; 0,8g; 0,3g; 0,8g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
168000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-16618-12 Viên 2100 2026-05-12
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Strength / route
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
48000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-20532-14 Viên 1600 2026-05-12
An vị Vinaplant
Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo
Strength / route
0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
58800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00013-20 Gói 5880 2026-05-12
Ankodinir
Cefdinir
Strength / route
250mg/5ml, 30ml · Uống
Qty
2400 Lọ
Total
280560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110599224 Lọ 116900 2026-05-12
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300110005624 Viên 9000 2026-05-12
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
13500000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21380-18 Viên 9000 2026-05-12
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Lọ
Total
280000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110148224 Lọ 70000 2026-05-12
Aopevin
Cafein (citrat)
Strength / route
60mg/3ml · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110085625 Lọ 42000 2026-05-12
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1065000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
893110051025 Viên 3550 2026-05-12
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
29000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
VD-35986-22 viên 580 2026-05-12
Asbivolon
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
136000000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01004
380110182623 Viên 6800 2026-05-12
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
900 Chai
Total
80967600
Group
N5
Manufacturer
Aishwarya Lifesciences (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
890110767624 Chai 89964 2026-05-12
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g+ 0,5g · Uống
Qty
172000 Gói
Total
343140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100652724 Gói 1995 2026-05-12
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g+ 0,5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-23151-15 Gói 1995 2026-05-12
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
23800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110234624 Viên 340 2026-05-12
Aspirin Vidipha 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
7875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110102400 Viên 53 2026-05-12
Asstamid
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
840114088123 Viên 24780 2026-05-12
Asstamid
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
29736000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
VN2-627-17 Viên 24780 2026-05-12
Atenolol
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110064124 Viên 102 2026-05-12
Atenolol
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
6120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-19892-13 Viên 102 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.