Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 43101–43150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AGIFUROS
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
11570000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110255223 Viên 89 2026-05-12
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
900000 Viên
Total
171000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110205400 Viên 190 2026-05-12
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
258732000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
890110007300 Viên 7187 2026-05-12
Abevmy - 100
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
1050 Lọ
Total
3549000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
890410303624 Lọ 3380000 2026-05-12
Abevmy - 400
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
1920000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
890410303724 Lọ 12800000 2026-05-12
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
410000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Spain)
Province / Facility
T01 · 01001
840114967724 Viên 410000 2026-05-12
Abiteraj
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5200 Viên
Total
94120000
Group
N2
Manufacturer
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01001
890114313325 Viên 18100 2026-05-12
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110276723 Viên 2898 2026-05-12
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
869400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-30299-18 Viên 2898 2026-05-12
Acarbose 50mg
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
110880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-34689-20 Viên 462 2026-05-12
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3213000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110030424 Viên 1071 2026-05-12
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4368000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110030424 Viên 1092 2026-05-12
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
170000 Gói
Total
68850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100065025 Gói 405 2026-05-12
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
37500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON9
893100065025 Gói 750 2026-05-12
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
92000 Viên
Total
202124000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100111125 Viên 2197 2026-05-12
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
11739000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110666824 Viên 903 2026-05-12
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01025
VN3-241-19 Viên 3945 2026-05-12
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
10800 Viên
Total
42606000
Group
N3
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01025
890110087023 Viên 3945 2026-05-12
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg+ 300mg+ 300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
VN3-241-19 Viên 3475 2026-05-12
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg+ 300mg+ 300mg · Uống
Qty
720000 Viên
Total
2502000000
Group
N5
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
890110087023 Viên 3475 2026-05-12
Acritel-10
Levocetirizin
Strength / route
10mg Levocetirizin dihydroclorid · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100415024 Viên 2990 2026-05-12
Acritel-10
Levocetirizin
Strength / route
10mg Levocetirizin dihydroclorid · Uống
Qty
50000 Viên
Total
149500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28899-18 Viên 2990 2026-05-12
Actemra
Tocilizumab
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
240 Lọ
Total
1245767760
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật đóng gói Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01001
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-05-12
Actiso ĐDV
Actisô
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Chai
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-34293-20 Chai 37500 2026-05-12
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
100IU/ 1ml; 10ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22007
300410198725 Lọ 75000 2026-05-12
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
300410198725 Lọ 75000 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100802024 Tuýp 4095 2026-05-12
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-24956-16 Tuýp 4095 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.