Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 43051–43100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
99500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100337924 Viên 995 2026-05-13
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893100337924 Viên 1000 2026-05-13
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg, 50mg, 0,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
62500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100712724 Viên 1250 2026-05-13
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Strength / route
4000UI + 400UI · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100174025 Viên 599 2026-05-13
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
Strength / route
50mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
210000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100715324 Viên 600 2026-05-13
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110440624 Ống 2000 2026-05-13
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
Qty
517600 Viên
Total
434784000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-19913-13 Viên 840 2026-05-13
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
1000 Viên
Total
15600000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01823
300110023825 Viên 15600 2026-05-13
Vupu
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
200mg + 0,4mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-31995-19 viên 1530 2026-05-13
Vupu
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
200mg + 0,4mg · Uống
Qty
37000 viên
Total
56610000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100417524 viên 1530 2026-05-13
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-32487-19 Viên 1050 2026-05-13
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml x 3ml · Tiêm
Qty
19200 ống
Total
1541760000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79036
890410177200 ống 80300 2026-05-13
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
240000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30012
890410177200 Ống 80000 2026-05-13
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
1080 Viên
Total
62640000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
400110400923 Viên 58000 2026-05-13
Xavarox 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
6600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110112400 Viên 2200 2026-05-13
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
35g/100ml · Tiêm
Qty
5400 Lọ
Total
3591000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-16789-13 Lọ 665000 2026-05-13
Yafort
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
629300 Viên
Total
4625355000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110305000 Viên 7350 2026-05-13
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g + 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
450 Lọ
Total
1247400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Province / Facility
T79 · 79036
800110440223 Lọ 2772000 2026-05-13
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
Strength / route
Salbutamol 2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
5000 Ống
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893115019000 Ống 4410 2026-05-13
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
31000 Ống
Total
260400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893115019100 Ống 8400 2026-05-13
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Strength / route
Salbutamol 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
10000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893115019100 Ống 8400 2026-05-13
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
4500 Ống
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893115019100 Ống 8400 2026-05-13
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-21554-14 Ống 8400 2026-05-13
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5 mg/2 ml · Đường hô hấp
Qty
3000 Lọ
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110281923 Lọ 12600 2026-05-13
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
60 Ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
893112265523 Ống 17500 2026-05-13
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm dưới da
Qty
80 Bơm tiêm
Total
205463760
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T62 · 62001
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-13
Zoloman 100
Sertralin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
249900000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110028100 Viên 2499 2026-05-13
Zopinox 7.5
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
338000 Viên
Total
811200000
Group
N1
Manufacturer
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Province / Facility
T79 · 79427
475110189123 Viên 2400 2026-05-13
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
15640000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-287-20 Lọ 312800 2026-05-12
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01001
890114531824 Lọ 312800 2026-05-12
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
4,2%-250ml · Tiêm truyền
Qty
350 Chai
Total
33915000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18586-15 Chai 96900 2026-05-12
A.T Antihepatic
Actisô
Strength / route
60g/120ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893200723924 Chai 36000 2026-05-12
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
380000 Viên
Total
1073500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110234525 Viên 2825 2026-05-12
A.T Nitroglycerin
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110590824 Ống 50000 2026-05-12
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/ 5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
24990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110590824 Ống 49980 2026-05-12
A.T Ích mẫu điều kinh
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Strength / route
(533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-26745-17 Ống 4200 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E61
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E59
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E75
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E71
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E68
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E65
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01033
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100 Gói
Total
159000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01934
VN-19978-16 Gói 1590 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
23910000
Group
N1
Manufacturer
Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.