Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 43001–43050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
6249500
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T34 · 34007
VN-18481-14 Ống 12499 2026-05-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
4400 Ống
Total
123200000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T26 · 26055
690111337925 Ống 28000 2026-05-13
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
Qty
15600 Viên
Total
73382400
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-25841-16 Viên 4704 2026-05-13
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g · Uống
Qty
88800 Viên
Total
23088000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34002-20 Viên 260 2026-05-13
Tinaziwel
Cefdinir
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
304950
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110219724 Viên 6 2026-05-13
Tizadyn 100
Topiramat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
40200 Viên
Total
482400000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110295823 Viên 12000 2026-05-13
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
Strength / route
1mg · Uống
Qty
158400 Viên
Total
1552320000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-22951-21 Viên 9800 2026-05-13
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
450 Bút tiêm
Total
186750000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01006
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-13
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01006
QLSP-1113-18 Bút tiêm 415000 2026-05-13
Trasolu
Tramadol
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
24000 Ống
Total
138720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893111872924 Ống 5780 2026-05-13
Trichopol
Metronidazole
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Túi
Total
35600000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T92 · 92015
590115791424 Túi 17800 2026-05-13
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
605000 Viên
Total
83490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110539224 Viên 138 2026-05-13
Trinitrina
Nitroglycerine 5mg/1,5ml
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
20 Ống
Total
941600
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T38 · 38050
800110021524 Ống 47080 2026-05-13
Tubezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg +75mg +400 mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2518200
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
893110160824 Viên 2798 2026-05-13
Tumegas
Nghệ vàng
Strength / route
Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g · Uống
Qty
144000 Gói
Total
1073520000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893200723724 Gói 7455 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82160
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82152
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82159
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82145
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82196
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82140
893110288623 Viên 252 2026-05-13
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1680000 Viên
Total
367920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110288623 Viên 219 2026-05-13
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
4320 Viên
Total
8208000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
VD-20146-13 Viên 1900 2026-05-13
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg; 100mg · Uống
Qty
22752 Viên
Total
39770496
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34007
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-13
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg; 100mg · Uống
Qty
22752 Viên
Total
39771
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34007
VD-20146-13 Viên 2 2026-05-13
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
25468
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38050
400110021024 Lọ 255 2026-05-13
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
25467800
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01823
400110021024 Lọ 254678 2026-05-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
270000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110393924 Viên 3 2026-05-13
Usarandil 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
16800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110331800 Viên 2 2026-05-13
Vancomycin
Vancomycin*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
67500000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-24905-16 Lọ 15000 2026-05-13
Vancomycin
Vancomycin*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893115078524 Lọ 15000 2026-05-13
Venlift OD 75
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
31100 Viên
Total
242580000
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79427
890110082623 Viên 7800 2026-05-13
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6400000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38050
840110521124 Viên 3200 2026-05-13
Ventizam 75
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
50900 Viên
Total
198510000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110442824 Viên 3900 2026-05-13
Vicimadol 0,5g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat phối hợp với natri carbonat) 0,5g
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
149000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35555-22 Lọ 29800 2026-05-13
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg
Strength / route
250mg; 31,25mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
93000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-18766-13 Gói 3 2026-05-13
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
282000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-21898-14 viên 4700 2026-05-13
Vinbetocin
Carbetocin
Strength / route
100µg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110200723 Ống 300000 2026-05-13
Vincran
Vincristin sulfat
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
264 Lọ
Total
49896000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01929
880114031425 Lọ 189000 2026-05-13
Vingen
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
Strength / route
500mg+2mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-18007-12 Viên 300 2026-05-13
Vinphacetam
Piracetam
Strength / route
1g/5ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
12180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110304823 Ống 1740 2026-05-13
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2136000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110712324 Ống 1068 2026-05-13
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-26324-17 Ống 1450 2026-05-13
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
224000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110219923 Lọ 14000 2026-05-13
Vinsolon
Methylprednisolon (dưói dang Methylprednisolon natri succinat)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110219923 Lọ 16000 2026-05-13
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Strength / route
40mg · Tiêm/Tiêm truyền
Qty
2500 Lọ
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26055
893110219923 Lọ 16000 2026-05-13
Vinsolon 4
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110305723 Viên 255 2026-05-13
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110078824 Ống 12000 2026-05-13
Vinterlin 5mg
Terbutalin
Strength / route
5mg/2ml · Khí dung
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893115604124 Ống 42000 2026-05-13
Vinterlin 5mg
Terbutalin
Strength / route
5mg/2ml · Khí dung
Qty
6000 Ống
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-33655-19 Ống 42000 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.