Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 42951–43000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Restasis
Cyclosporin
Strength / route
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Qty
500 Ống
Total
8953000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01816
001110524024 Ống 17906 2026-05-13
Ridton
Rivastigmine
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
1100 Viên
Total
20766900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110248024 Viên 18879 2026-05-13
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
60 Chai
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110829424 Chai 10000 2026-05-13
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
130950000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T92 · 92015
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-13
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2400000 Viên
Total
492000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-35415-21 Viên 205 2026-05-13
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3600000 Viên
Total
1260000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-35416-21 Viên 350 2026-05-13
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
20% x 250ml · Tiêm
Qty
4800 Chai
Total
744000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-19955-16 Chai 155000 2026-05-13
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%, 6ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
50000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100326724 Lọ 25 2026-05-13
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110318224 Viên 1 2026-05-13
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
0 Ml
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T68 · 68970
VN-17775-14 Ml 6200 2026-05-13
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
1500 Ml
Total
9299934
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T68 · 68970
001114017424 Ml 6200 2026-05-13
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
6 Chai
Total
9299934
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T68 · 68970
001114017424 Chai 1549989 2026-05-13
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T68 · 68970
VN-17775-14 Chai 1549989 2026-05-13
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
96600000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79427
599112027923 Viên 1932 2026-05-13
Sevoflurane
Sevoflurane
Strength / route
100% (tt/tt) · Dạng hít
Qty
41 Chai
Total
63386000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T26 · 26055
001114517124 Chai 1546000 2026-05-13
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1480500000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-16542-13 Viên 4935 2026-05-13
Singulair 5mg
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1050 Viên
Total
14177100
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Organon Pharma (UK) Limited Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (Anh)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-20319-17 Viên 13502 2026-05-13
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
Strength / route
56mg/5ml ; chai 100ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
28500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược Vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100919424 Chai 28500 2026-05-13
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-17173-13 Ống 22000 2026-05-13
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
600 Ống
Total
13200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
300110402623 Ống 22000 2026-05-13
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
200 Gói
Total
149000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51088
893100244125 Gói 745 2026-05-13
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Strength / route
40mg + 50mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
7119
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110221124 viên 2 2026-05-13
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
0,75MUI + 125mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
27300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893115097124 Viên 1950 2026-05-13
Spiriva Respimat
Tiotropium
Strength / route
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
Qty
30 Hộp
Total
24003000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-05-13
Stadeltine
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
16200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893100338723 Viên 1800 2026-05-13
Stadeltine
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-27542-17 Viên 1800 2026-05-13
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
780000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-22670-15 Viên 6000 2026-05-13
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
1218000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01816
893110238623 viên 6090 2026-05-13
Stradiras 50/850
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin HCl
Strength / route
850mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
219000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110238823 Viên 7 2026-05-13
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
480 Ống
Total
37890720
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-20250-17 Ống 78939 2026-05-13
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
322800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110945324 Lọ 54 2026-05-13
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% - 20g · Dùng ngoài
Qty
200 Tube
Total
4515
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100130725 Tube 23 2026-05-13
Sulpistad 200
Amisulprid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
119200 Viên
Total
703280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
VD-33892-19 Viên 5900 2026-05-13
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
3288
Group
N4
Manufacturer
CN công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-23491-15 Gói 2 2026-05-13
Susol 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
5256000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110293224 Viên 2190 2026-05-13
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
24300 Viên
Total
86192100
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T34 · 34007
890110445523 Viên 3547 2026-05-13
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
24300 Viên
Total
86192
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T34 · 34007
890110445523 Viên 4 2026-05-13
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
150000 Viên
Total
447000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110001723 Viên 2980 2026-05-13
Tadaritin
Desloratadin
Strength / route
0,5mg/ml; 100ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
60000
Group
N1
Manufacturer
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab) (Portugal)
Province / Facility
T38 · 38050
560100179023 Chai 120 2026-05-13
Tamiflu
Oseltamivir*
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1740 Viên
Total
78085980
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSĐG và XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; CSĐG và XX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79036
800110994624 Viên 44877 2026-05-13
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893111495324 Viên 2100 2026-05-13
Tebantin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
15000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-17714-14 Viên 5000 2026-05-13
Tebantin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-17714-14 Viên 5000 2026-05-13
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin*
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
1400 Lọ
Total
280000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-35585-22 Lọ 200000 2026-05-13
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
1% x 10g · Dùng ngoài
Qty
4560 Tuýp 10g
Total
51528000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893100097000 Tuýp 10g 11300 2026-05-13
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
3000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893100374624 Tuýp 15000 2026-05-13
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
Strength / route
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
172800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-20536-14 Viên 1200 2026-05-13
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
22480 Chai
Total
545252400
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100311500 Chai 24255 2026-05-13
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
Qty
11360 Chai
Total
284000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100311600 Chai 25000 2026-05-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
6249500
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T34 · 34007
690111338025 Ống 12499 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.