Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 42801–42850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lucikvin 500
Meclofenoxat HCl
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
700 Lọ
Total
40250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110509924 Lọ 57500 2026-05-13
Lupipezil
Donepezil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
72500 Viên
Total
195750000
Group
N2
Manufacturer
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79427
890110009124 Viên 2700 2026-05-13
Lupipezil
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
51000 Viên
Total
122400000
Group
N2
Manufacturer
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79427
890110009224 Viên 2400 2026-05-13
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Strength / route
400mg (120mg; 120mg; 110mg; 50mg); 370mg (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) · Uống
Qty
261400 Viên
Total
107174000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-33177-19 Viên 410 2026-05-13
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
(11,3% + 11% + 20% )/100ml x 960ml · Tiêm truyền
Qty
1060 Túi
Total
879058000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-21330-18 Túi 829300 2026-05-13
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
5355000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
17850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
400410198525 Lọ 4662925 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
400410198425 Lọ 19715180 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
400410198425 Lọ 19715180 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
400410198525 Lọ 4662925 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
400410198525 Lọ 4662925 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
400410198425 Lọ 19715180 2026-05-13
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
Strength / route
0,18 mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
68000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-22766-21 Viên 9 2026-05-13
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
256000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51088
893110417224 Viên 640 2026-05-13
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
640000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51045
893110417224 Viên 640 2026-05-13
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
897000000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79036
896100173200 Viên 3450 2026-05-13
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5800 Viên
Total
121800000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79427
400112029223 Viên 21000 2026-05-13
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
20mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
326400000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79427
400112029323 Viên 34000 2026-05-13
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250 mg · Uống
Qty
234000 Viên
Total
444600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893200128200 Viên 1900 2026-05-13
Medlon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
4600 Viên
Total
6256000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
VD-24620-16 Viên 1360 2026-05-13
Medlon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
13000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
VD-24620-16 Viên 1300 2026-05-13
Medlon 4
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
7920000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
VD-21783-14 Viên 440 2026-05-13
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg+ 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
50000 Viên
Total
190000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-20575-17 Viên 4 2026-05-13
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
444000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-20575-17 Viên 3700 2026-05-13
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
79800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110058000 Viên 3990 2026-05-13
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50mcg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Qty
3000 Lọ
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110551724 Lọ 96000 2026-05-13
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
56700
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T38 · 38050
590110170400 Viên 2 2026-05-13
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
36960000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galeniques Vernin (ĐG, KS, XX: Laboratoires Mayoly Spindler- France) (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01816
VN-22269-19 Viên 3360 2026-05-13
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
37500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-26565-17 Viên 750 2026-05-13
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
Strength / route
750mg · Uống
Qty
172310 Viên
Total
329284410
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110059025 Viên 1911 2026-05-13
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
252000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893115309724 Viên 252 2026-05-13
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Túi
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26055
VD-34057-20 Túi 7000 2026-05-13
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-15807-12 Viên 3900 2026-05-13
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Qty
240000 Gói
Total
1103760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893400108924 Gói 4599 2026-05-13
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T33 · 33040
400100083323 Ống 21000 2026-05-13
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T33 · 33040
VN-17798-14 Ống 21000 2026-05-13
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
436800 Viên
Total
458640000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-20778-14 Viên 1050 2026-05-13
Mirenzine 5
Flunarizin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6250
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110484324 Viên 1 2026-05-13
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
Strength / route
15 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
10500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-23271-22 Viên 10500 2026-05-13
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
65400 Viên
Total
915600000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79427
383110074623 Viên 14000 2026-05-13
Mitifive
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
87500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35566-22 Viên 4 2026-05-13
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
25 Ống
Total
223125
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79499
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
Motin Inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
111800
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharma (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38050
880110000124 Lọ 56 2026-05-13
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Strength / route
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
Qty
159600 Ống
Total
534660000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-22760-15 Ống 3350 2026-05-13
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
Strength / route
Cao khô dược liệu (tương đương Mật ong 143mg, thân, rễ Nghệ 200mg) 67,2mg; bột mịn thân, rễ Nghệ 100mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
175200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-25458-16 Viên 730 2026-05-13
Nalordia 25mg
Quetiapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
510000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T79 · 79427
640110427223 Viên 6000 2026-05-13
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 1ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
375000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34007
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-05-13
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 1ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34007
QLSP-920-16 Lọ 125 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.