|
Natri Clorid 3%
Natri clorid
- Strength / route
- 3%,100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3900 Chai
- Total
- 27463800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-23170-15 |
3%,100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3900
|
7042
|
27463800
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 1,4%,500ml · Tiêm
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893110492424 |
1,4%,500ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
40000
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 1,4%,500ml · Tiêm
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-25877-16 |
1,4%,500ml
Tiêm
|
Chai |
300
|
40000
|
12000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 170 Chai
- Total
- 1785000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110118623 |
0,45g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
170
|
10500
|
1785000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml/ 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 5586000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110039623 |
0,9g/100ml/ 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
700
|
7980
|
5586000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% x 250ml · Tiêm
- Qty
- 9600 Chai
- Total
- 52800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110039623 |
0,9% x 250ml
Tiêm
|
Chai |
9600
|
5500
|
52800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100000 Chai
- Total
- 440000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26001
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100000
|
4400
|
440000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T26
26001
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% 500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 7040 Chai
- Total
- 49984000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893110118523 |
0,9% 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
7040
|
7100
|
49984000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 25788000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
6447
|
25788000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-32457-19 |
0,9%/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
4290
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Túi
- Total
- 42900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110615324 |
0,9%/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
10000
|
4290
|
42900000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Chai
- Total
- 475880
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110902924 |
10% 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
40
|
11897
|
475880
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 99740
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5
|
99740
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Strength / route
- 25mg+100mg+20mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 215100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-18966-15 |
25mg+100mg+20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3585
|
215100000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Strength / route
- 25mg+100mg+20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
300111082223 |
25mg+100mg+20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3585
|
0
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
- Strength / route
- 6,1%,200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 900 Túi
- Total
- 104632200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-16106-13 |
6,1%,200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
900
|
116258
|
104632200
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật Bản
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 5400 Ống
- Total
- 14461200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893114038600 |
0,5mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
5400
|
2678
|
14461200
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- 7%,250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3600 Chai
- Total
- 367200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-17948-14 |
7%,250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3600
|
102000
|
367200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 615000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110387824 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
41
|
615000
|
N2 |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin; Sulbactam
- Strength / route
- 2g + 1g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 252000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110387924 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
84000
|
252000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Nerusyn 750
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 0,5g + 0,25g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 149940
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110388024 |
0,5g + 0,25g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
30
|
149940
|
N2 |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
- Strength / route
- (3,2g; 0,48g)/5g · Uống
- Qty
- 36060 Gói
- Total
- 144240000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-26700-17 |
(3,2g; 0,48g)/5g
Uống
|
Gói |
36060
|
4000
|
144240000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Ngân kiều giải độc-F
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
- Strength / route
- 284mg + 284mg + 240mg + 200mg + 180mg + 160mg + 160mg + 140mg + 24mg + 116mg + 116mg + 60mg + 60mg · Uống
- Qty
- 74000 Viên
- Total
- 46176000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-20534-14 |
284mg + 284mg + 240mg + 200mg + 180mg + 160mg + 160mg + 140mg + 24mg + 116mg + 116mg + 60mg + 60mg
Uống
|
Viên |
74000
|
624
|
46176000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Nimodin
Nimodipin
- Strength / route
- 10mg/50ml · Tiêm
- Qty
- 40 Chai
- Total
- 14028000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
890110999824 |
10mg/50ml
Tiêm
|
Chai |
40
|
350700
|
14028000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
380110522624 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
21000
|
126000000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin hydrochlorid
- Strength / route
- 40 mg/2 ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 44568000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co.,Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
VN-23047-22 |
40 mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
5571
|
44568000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co.,Ltd.
Hungary
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Noveron
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 46500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
VN-21645-18 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
46500
|
46500000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Noveron
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 10mg/ml x 5ml · Tiêm
- Qty
- 16800 Lọ
- Total
- 781200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VN-21645-18 |
10mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
16800
|
46500
|
781200000
|
N2 |
PT Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Noveron
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 55800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-21645-18 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
46500
|
55800000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Novocain HD
Procain hydroclorid
- Strength / route
- 60mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-23766-15 |
60mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Novocain HD
Procain hydroclorid
- Strength / route
- 60mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 7500 Ống
- Total
- 3750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893114273400 |
60mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
500
|
3750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Nykob 5mg
Olanzapin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 358900 Viên
- Total
- 2072647500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm.SA (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
520110410223 |
5mg
Uống
|
Viên |
358900
|
5775
|
2072647500
|
N1 |
Genepharm.SA
Greece
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 15840 Viên
- Total
- 31505760
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
15840
|
1989
|
31505760
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Octreotid
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 4000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-35840-22 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
80000
|
4000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ofloxacin 300
Ofloxacin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2982
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893115622824 |
300mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1
|
2982
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 78500 Viên
- Total
- 192874500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
78500
|
2457
|
192874500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 7371000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2457
|
7371000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 17400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
5800
|
17400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Opiphine
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 240 Ống
- Total
- 11752320
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
400111072223 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
240
|
48968
|
11752320
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg + 350mg + 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 143800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893100135300 |
400mg + 350mg + 50mg
Uống
|
Gói |
40000
|
3595
|
143800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Oribier 200mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg/ 8ml · Uống
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 5654
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100312600 |
200mg/ 8ml
Uống
|
Ống |
2000
|
3
|
5654
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ostebon 70
Alendronat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 120 Viên
- Total
- 1740000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-20784-14 |
70mg
Uống
|
Viên |
120
|
14500
|
1740000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Ostebon 70
Alendronat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893110675424 |
70mg
Uống
|
Viên |
0
|
14500
|
0
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 8100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
893110402424 |
1000mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
300
|
27000
|
8100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
893110854124 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
1800
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
PQA Ngũ Sắc
Ngũ sắc
- Strength / route
- Mỗi lọ 15ml chứa: Dịch chiết Hoa ngũ sắc 15ml tương đương với 15g Hoa ngũ sắc (Herba Agerati conyzoides) · Dùng ngoài
- Qty
- 540 Lọ
- Total
- 17280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893210125100 |
Mỗi lọ 15ml chứa: Dịch chiết Hoa ngũ sắc 15ml tương đương với 15g Hoa ngũ sắc (Herba Agerati conyzoides)
Dùng ngoài
|
Lọ |
540
|
32000
|
17280000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm PQA
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Paincerin
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-22780-21 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12000
|
360000000
|
N1 |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
599100133424 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2800
|
8400000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 4800000 Viên
- Total
- 1435200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110362725 |
40mg
Uống
|
Viên |
4800000
|
299
|
1435200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 7920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893110375423 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
1980
|
7920000
|
N4 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-05-13 |