Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 42851–42900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Natri Clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3%,100ml · Tiêm truyền
Qty
3900 Chai
Total
27463800
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-23170-15 Chai 7042 2026-05-13
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
1,4%,500ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110492424 Chai 40000 2026-05-13
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
1,4%,500ml · Tiêm
Qty
300 Chai
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-25877-16 Chai 40000 2026-05-13
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
170 Chai
Total
1785000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110118623 Chai 10500 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml/ 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
700 Chai
Total
5586000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110039623 Chai 7980 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 250ml · Tiêm
Qty
9600 Chai
Total
52800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110039623 Chai 5500 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
100000 Chai
Total
440000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26001
893110118423 Chai 4400 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% 500ml · Dùng ngoài
Qty
7040 Chai
Total
49984000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110118523 Chai 7100 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
25788000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-35956-22 Chai 6447 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-32457-19 Túi 4290 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Túi
Total
42900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110615324 Túi 4290 2026-05-13
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
40 Chai
Total
475880
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110902924 Chai 11897 2026-05-13
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
99740
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38050
300110029823 Viên 5 2026-05-13
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Strength / route
25mg+100mg+20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
215100000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-18966-15 Viên 3585 2026-05-13
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Strength / route
25mg+100mg+20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
300111082223 Viên 3585 2026-05-13
Neoamiyu
Acid amin*
Strength / route
6,1%,200ml · Tiêm truyền
Qty
900 Túi
Total
104632200
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-16106-13 Túi 116258 2026-05-13
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
5400 Ống
Total
14461200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893114038600 Ống 2678 2026-05-13
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
7%,250ml · Tiêm truyền
Qty
3600 Chai
Total
367200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-17948-14 Chai 102000 2026-05-13
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
615000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110387824 Lọ 41 2026-05-13
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin; Sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
252000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110387924 Lọ 84000 2026-05-13
Nerusyn 750
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
0,5g + 0,25g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
149940
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110388024 Lọ 30 2026-05-13
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
Strength / route
(3,2g; 0,48g)/5g · Uống
Qty
36060 Gói
Total
144240000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-26700-17 Gói 4000 2026-05-13
Ngân kiều giải độc-F
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
Strength / route
284mg + 284mg + 240mg + 200mg + 180mg + 160mg + 160mg + 140mg + 24mg + 116mg + 116mg + 60mg + 60mg · Uống
Qty
74000 Viên
Total
46176000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-20534-14 Viên 624 2026-05-13
Nimodin
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm
Qty
40 Chai
Total
14028000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79036
890110999824 Chai 350700 2026-05-13
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
126000000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T79 · 79427
380110522624 Viên 21000 2026-05-13
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin hydrochlorid
Strength / route
40 mg/2 ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
44568000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co.,Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30012
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-13
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
46500000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T92 · 92015
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-05-13
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
16800 Lọ
Total
781200000
Group
N2
Manufacturer
PT Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-05-13
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
55800000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-05-13
Novocain HD
Procain hydroclorid
Strength / route
60mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-23766-15 Ống 500 2026-05-13
Novocain HD
Procain hydroclorid
Strength / route
60mg/2ml · Tiêm
Qty
7500 Ống
Total
3750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893114273400 Ống 500 2026-05-13
Nykob 5mg
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
358900 Viên
Total
2072647500
Group
N1
Manufacturer
Genepharm.SA (Greece)
Province / Facility
T79 · 79427
520110410223 Viên 5775 2026-05-13
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
15840 Viên
Total
31505760
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110215124 Viên 1989 2026-05-13
Octreotid
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35840-22 Ống 80000 2026-05-13
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2982
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893115622824 Viên 1 2026-05-13
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
78500 Viên
Total
192874500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110094623 Viên 2457 2026-05-13
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
7371000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110094623 Viên 2457 2026-05-13
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
17400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110374823 Lọ 5800 2026-05-13
Opiphine
Morphin
Strength / route
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
240 Ống
Total
11752320
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79036
400111072223 Ống 48968 2026-05-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 350mg + 50mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
143800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893100135300 Gói 3595 2026-05-13
Oribier 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/ 8ml · Uống
Qty
2000 Ống
Total
5654
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100312600 Ống 3 2026-05-13
Ostebon 70
Alendronat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
120 Viên
Total
1740000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-20784-14 Viên 14500 2026-05-13
Ostebon 70
Alendronat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110675424 Viên 14500 2026-05-13
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm
Qty
300 Chai
Total
8100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
893110402424 Chai 27000 2026-05-13
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
893110854124 Viên 1800 2026-05-13
PQA Ngũ Sắc
Ngũ sắc
Strength / route
Mỗi lọ 15ml chứa: Dịch chiết Hoa ngũ sắc 15ml tương đương với 15g Hoa ngũ sắc (Herba Agerati conyzoides) · Dùng ngoài
Qty
540 Lọ
Total
17280000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893210125100 Lọ 32000 2026-05-13
Paincerin
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
360000000
Group
N1
Manufacturer
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-22780-21 Viên 12000 2026-05-13
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8400000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38050
599100133424 Viên 2800 2026-05-13
Pantoprazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
4800000 Viên
Total
1435200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110362725 Viên 299 2026-05-13
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
7920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110375423 Ống 1980 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.