|
Itamecardi 10
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml (dạng muối) · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110582324 |
10mg/10ml (dạng muối)
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-22671-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
7350
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 3675000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110697524 |
100mg
Uống
|
Viên |
500
|
7350
|
3675000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Strength / route
- 400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
- Qty
- 49400 Viên
- Total
- 108680000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-22473-15 |
400mg; 600mg; 600mg; 600mg
Uống
|
Viên |
49400
|
2200
|
108680000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
- Strength / route
- 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
- Qty
- 29600 Viên
- Total
- 62160000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-21858-14 |
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
29600
|
2100
|
62160000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 77200 Viên
- Total
- 25939200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
77200
|
336
|
25939200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Kaclocide
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 75mg; 75mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 4640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
893110272724 |
75mg; 75mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1160
|
4640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37310
|
VD-33461-19 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
234
|
468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T37
37310
|
2026-05-13 |
|
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37306
|
VD-33461-19 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
234
|
468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T37
37306
|
2026-05-13 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g. · Uống
- Qty
- 52000 Viên
- Total
- 9880000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g.
Uống
|
Viên |
52000
|
190
|
9880000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
800
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Kanausin
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110365323 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
500
|
120000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 3242400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
499110080823 |
0,25mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
32424
|
3242400
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Kauskas-50
Lamotrigine
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 12642000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110661624 |
50mg
Uống
|
Viên |
14000
|
903
|
12642000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
120
|
720000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 2400 mg Kim tiền thảo) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương đương với 972,2 mg râu ngô) 35 mg · Uống
- Qty
- 464400 Viên
- Total
- 92880000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-23886-15 |
Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 2400 mg Kim tiền thảo) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương đương với 972,2 mg râu ngô) 35 mg
Uống
|
Viên |
464400
|
200
|
92880000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 929800 Viên
- Total
- 669456000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893200191025 |
300mg
Uống
|
Viên |
929800
|
720
|
669456000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
- Strength / route
- Bột mịn Kim tiền thảo ( Herba Desmodii styracifolii ) 100mg; Cao khô Kim tiền thảo ( Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 220mg tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3400mg · Uống
- Qty
- 612400 Viên
- Total
- 514416000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893200132800 |
Bột mịn Kim tiền thảo ( Herba Desmodii styracifolii ) 100mg; Cao khô Kim tiền thảo ( Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 220mg tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3400mg
Uống
|
Viên |
612400
|
840
|
514416000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg/31,25mg · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 3177000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893110202600 |
250mg/31,25mg
Uống
|
Gói |
1000
|
3177
|
3177000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 3177000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
1000
|
3177
|
3177000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg/125mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 47800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
VD-24618-16 |
875mg/125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4780
|
47800000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 47800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4780
|
47800000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Kozemix
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 8mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 207000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
893110894624 |
8mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3450
|
207000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Kutab 10
Olanzapin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 459400 Viên
- Total
- 3118407200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
840110983824 |
10mg
Uống
|
Viên |
459400
|
6788
|
3118407200
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L
Spain
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44006
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
10000
|
840
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T44
44006
|
2026-05-13 |
|
LIGABA 75
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 7900 Viên
- Total
- 22317500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
520110141623 |
75mg
Uống
|
Viên |
7900
|
2825
|
22317500
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 27160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
6790
|
27160000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20000 Chai
- Total
- 137400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
7
|
137400
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lamostad 25
Lamotrigine
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 53200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110462524 |
25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
3800
|
53200000
|
N2 |
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Lansoprazole Stella 30mg
Lansoprazol
- Strength / route
- 30 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 27800
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110060000 |
30 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1
|
27800
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lantasim
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 30mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 59800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100075800 |
400mg + 400mg + 30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2990
|
59800000
|
N4 |
CTCP hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 143925000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml)
Tiêm dưới da
|
Lọ |
300
|
479750
|
143925000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 301200 Viên
- Total
- 391560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
301200
|
1300
|
391560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- Strength / route
- 25 mg · Uống
- Qty
- 60800 Viên
- Total
- 91200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VD-22741-15 |
25 mg
Uống
|
Viên |
60800
|
1500
|
91200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Letero
Letrozol
- Strength / route
- 2.5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
890114192500 |
2.5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
7000
|
28000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
India
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
Levetral-750
Levetiracetam
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 112400 Viên
- Total
- 1062180000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110152824 |
750mg
Uống
|
Viên |
112400
|
9450
|
1062180000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 61845000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893115155923 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
20615
|
61845000
|
N5 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 185535000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893115155923 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
9000
|
20615
|
185535000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Limogil 100
Lamotrigine
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 22900 Viên
- Total
- 105340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110026900 |
100mg
Uống
|
Viên |
22900
|
4600
|
105340000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
- Strength / route
- 480mg + 260mg + 20mg + 40mg · Uống
- Qty
- 86400 Viên
- Total
- 108000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-23289-15 |
480mg + 260mg + 20mg + 40mg
Uống
|
Viên |
86400
|
1250
|
108000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 1350 Viên
- Total
- 21520350
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
001110025723 |
20mg
Uống
|
Viên |
1350
|
15941
|
21520350
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Mỹ
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Medium-chain Triglicerides; Soya-bean Oil
- Strength / route
- 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 3520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
400110020423 |
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
176000
|
3520000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 900000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VD-30950-18 |
500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
900
|
900000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
- Qty
- 576200 Viên
- Total
- 518580000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-30950-18 |
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg
Uống
|
Viên |
576200
|
900
|
518580000
|
N3 |
Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
- Strength / route
- 200mg + 50mg · Uống
- Qty
- 960 Viên
- Total
- 5412480
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
VN2-592-17 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
960
|
5638
|
5412480
|
N5 |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
- Strength / route
- 200mg + 50mg · Uống
- Qty
- 960 Viên
- Total
- 5412480
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
890110089523 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
960
|
5638
|
5412480
|
N5 |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Strength / route
- 200mg + 50mg · Uống
- Qty
- 960 Viên
- Total
- 5412
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
890110089523 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
960
|
6
|
5412
|
N5 |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Strength / route
- 200mg + 50mg · Uống
- Qty
- 960 Viên
- Total
- 5412
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
VN2-592-17 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
960
|
6
|
5412
|
N5 |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 17000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
850
|
17000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lovastatin savi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 19600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
7000
|
2800
|
19600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |