Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 42751–42800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Itamecardi 10
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml (dạng muối) · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110582324 Ống 84000 2026-05-13
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-22671-15 Viên 7350 2026-05-13
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
3675000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110697524 Viên 7350 2026-05-13
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
Qty
49400 Viên
Total
108680000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-22473-15 Viên 2200 2026-05-13
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
Strength / route
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
Qty
29600 Viên
Total
62160000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21858-14 Viên 2100 2026-05-13
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
77200 Viên
Total
25939200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
VD-34693-20 Viên 336 2026-05-13
Kaclocide
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg; 75mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
893110272724 Viên 1160 2026-05-13
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37310
VD-33461-19 Viên 234 2026-05-13
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37306
VD-33461-19 Viên 234 2026-05-13
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g. · Uống
Qty
52000 Viên
Total
9880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-28358-17 Viên 190 2026-05-13
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110627524 Viên 800 2026-05-13
Kanausin
Metoclopramid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110365323 Viên 500 2026-05-13
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
3242400
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01823
499110080823 Lọ 32424 2026-05-13
Kauskas-50
Lamotrigine
Strength / route
50mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
12642000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110661624 Viên 903 2026-05-13
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
VD-20761-14 Viên 120 2026-05-13
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 2400 mg Kim tiền thảo) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương đương với 972,2 mg râu ngô) 35 mg · Uống
Qty
464400 Viên
Total
92880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-23886-15 Viên 200 2026-05-13
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
Strength / route
300mg · Uống
Qty
929800 Viên
Total
669456000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893200191025 Viên 720 2026-05-13
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
Strength / route
Bột mịn Kim tiền thảo ( Herba Desmodii styracifolii ) 100mg; Cao khô Kim tiền thảo ( Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 220mg tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3400mg · Uống
Qty
612400 Viên
Total
514416000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893200132800 Viên 840 2026-05-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg/31,25mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
3177000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110202600 Gói 3177 2026-05-13
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
3177000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110202600 Gói 3177 2026-05-13
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg/125mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
47800000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
VD-24618-16 Viên 4780 2026-05-13
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
47800000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD Viên 4780 2026-05-13
Kozemix
Perindopril + indapamid
Strength / route
8mg + 2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
207000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110894624 Viên 3450 2026-05-13
Kutab 10
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
459400 Viên
Total
3118407200
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Spain)
Province / Facility
T79 · 79427
840110983824 Viên 6788 2026-05-13
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
10000 Gói
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44006
QLSP-851-15 Gói 840 2026-05-13
LIGABA 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
7900 Viên
Total
22317500
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01056
520110141623 Viên 2825 2026-05-13
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
27160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110118323 Chai 6790 2026-05-13
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Chai
Total
137400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110118323 Chai 7 2026-05-13
Lamostad 25
Lamotrigine
Strength / route
25mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
53200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110462524 Viên 3800 2026-05-13
Lansoprazole Stella 30mg
Lansoprazol
Strength / route
30 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
27800
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110060000 Viên 1 2026-05-13
Lantasim
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 400mg + 30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
59800000
Group
N4
Manufacturer
CTCP hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100075800 Viên 2990 2026-05-13
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
Qty
300 Lọ
Total
143925000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01006
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-05-13
Lepigin 100
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
301200 Viên
Total
391560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110040323 Viên 1300 2026-05-13
Lepigin 25
Clozapin
Strength / route
25 mg · Uống
Qty
60800 Viên
Total
91200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
VD-22741-15 Viên 1500 2026-05-13
Letero
Letrozol
Strength / route
2.5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
28000000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01816
890114192500 Viên 7000 2026-05-13
Levetral-750
Levetiracetam
Strength / route
750mg · Uống
Qty
112400 Viên
Total
1062180000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110152824 Viên 9450 2026-05-13
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
61845000
Group
N5
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893115155923 Lọ 20615 2026-05-13
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
9000 Lọ
Total
185535000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893115155923 Lọ 20615 2026-05-13
Limogil 100
Lamotrigine
Strength / route
100mg · Uống
Qty
22900 Viên
Total
105340000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110026900 Viên 4600 2026-05-13
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
Strength / route
480mg + 260mg + 20mg + 40mg · Uống
Qty
86400 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-23289-15 Viên 1250 2026-05-13
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1350 Viên
Total
21520350
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01910
001110025723 Viên 15941 2026-05-13
Lipofundin MCT/LCT 20%
Medium-chain Triglicerides; Soya-bean Oil
Strength / route
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
3520000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38050
400110020423 Chai 176000 2026-05-13
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
900000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-30950-18 Viên 900 2026-05-13
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
Qty
576200 Viên
Total
518580000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-30950-18 Viên 900 2026-05-13
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
960 Viên
Total
5412480
Group
N5
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T34 · 34007
VN2-592-17 Viên 5638 2026-05-13
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
960 Viên
Total
5412480
Group
N5
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T34 · 34007
890110089523 Viên 5638 2026-05-13
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
960 Viên
Total
5412
Group
N5
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T34 · 34007
890110089523 Viên 6 2026-05-13
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
960 Viên
Total
5412
Group
N5
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T34 · 34007
VN2-592-17 Viên 6 2026-05-13
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
17000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100462624 Viên 850 2026-05-13
Lovastatin savi 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
19600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110742524 Viên 2800 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.