Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 42701–42750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
GLARITUS
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
190 Bút tiêm
Total
41420000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T68 · 68970
890410091623 Bút tiêm 218000 2026-05-13
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
77760000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-20776-14 Viên 540 2026-05-13
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893112426324 Viên 315 2026-05-13
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-13
Gayax-400
Amisulprid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
394300 Viên
Total
6265427000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110289600 Viên 15890 2026-05-13
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
23895000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-nhà máy C (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-18211-14 Lọ 159300 2026-05-13
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Strength / route
80mg( dạng muối )/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2020
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110175124 Ống 1 2026-05-13
Giotrif
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
1622659500
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
VN2-603-17 Viên 772695 2026-05-13
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14500
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38050
890110352424 Viên 1 2026-05-13
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26055
VD-35953-22 Chai 9000 2026-05-13
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%/500ml · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
4095000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110606724 Chai 13650 2026-05-13
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%/500ml · Tiêm truyền
Qty
750 Chai
Total
10237500
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-29314-18 Chai 13650 2026-05-13
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110606724 Chai 13650 2026-05-13
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5% - 250ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
30960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110118123 Chai 6880 2026-05-13
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
280 Chai
Total
2380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110238000 Chai 8500 2026-05-13
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Chai
Total
147000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35954-22 Chai 7 2026-05-13
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
389274000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79036
400110017625 Ống 129758 2026-05-13
Glycinorm-80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
75200
Group
N3
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-19676-16 Viên 2 2026-05-13
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg (dạng muối) + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
175000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110107900 Viên 3500 2026-05-13
Hadumix Cap
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6280000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100108000 Viên 628 2026-05-13
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3700 Viên
Total
3108000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
VD-20554-14 Viên 840 2026-05-13
Halofar
Haloperidol
Strength / route
2mg · Uống
Qty
29900 Viên
Total
3887000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110289300 Viên 130 2026-05-13
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
2600 Ống
Total
5460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110285600 Ống 2100 2026-05-13
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
Strength / route
2mg · Uống
Qty
41300 Viên
Total
7434000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110426424 Viên 180 2026-05-13
Harotin 20
Paroxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
59220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110057700 Viên 987 2026-05-13
Harutux 160
Paracetamol
Strength / route
160mg/5ml · Uống
Qty
2000 Ống
Total
3900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100248925 Ống 2 2026-05-13
Hayex
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
76000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110021100 Viên 950 2026-05-13
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
1480000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14071
VD-32687-19 Viên 1850 2026-05-13
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
12500000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Rephublic of Korea)
Province / Facility
T38 · 38050
880110015725 Túi 125000 2026-05-13
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
Strength / route
5000IU/ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
399000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T26 · 26001
400410303124 Lọ 199500 2026-05-13
Herapine 50
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
55800 Viên
Total
234360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110117200 Viên 4200 2026-05-13
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) 100 mcg
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
11200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35257-21 Viên 3200 2026-05-13
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
Qty
5140 Chai
Total
178501920
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100311300 Chai 34728 2026-05-13
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
5mg + 3mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-16719-12 Viên 4200 2026-05-13
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Strength / route
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
Qty
13000 Gói
Total
40950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-29631-18 Gói 3150 2026-05-13
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol g · Uống
Qty
1865200 Viên
Total
305892800
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893210188325 Viên 164 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910 mg) 105mg + Cao lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 100 mg) 10 mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
15744000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-24472-16 Viên 164 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
3000 Viên
Total
495000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37306
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
3000 Viên
Total
495000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37018
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
3000 Viên
Total
495000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37310
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
2000 Viên
Total
330000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37316
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Strength / route
Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g · Uống
Qty
18720 Chai
Total
692640000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21452-14 Chai 37000 2026-05-13
Human Albumin 20% Octapharma
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
900 Lọ
Total
666000000
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
Province / Facility
T01 · 01910
SP3-1195-20 Lọ 740000 2026-05-13
Human Albumin 20% Octapharma
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
Province / Facility
T01 · 01910
900410108824 Lọ 740000 2026-05-13
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi
Strength / route
432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg · Uống
Qty
84600 Viên
Total
79947000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21492-14 Viên 945 2026-05-13
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL
Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU
Strength / route
(3500 IU + 6000 IU + 1mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7390
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110300300 Lọ 37 2026-05-13
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg · Tiêm truyền
Qty
25 Chai
Total
137500000
Group
N5
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Province / Facility
T68 · 68044
900410089923 Chai 5500000 2026-05-13
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg+400IU · Uống
Qty
3000 Viên
Total
10200000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-19910-16 Viên 3400 2026-05-13
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
68000 Gói
Total
464100000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110136025 Gói 6825 2026-05-13
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
195300000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110136025 Gói 6510 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.