|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 450 Viên
- Total
- 26640000
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
450
|
59200
|
26640000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory
Đài Loan
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Domperidona GP
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
560110011423 |
10mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1250
|
200000000
|
N1 |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 52500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893400090523 |
2 x 10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
5250
|
52500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Drexler
Zopiclon
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 2310000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110046923 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
2310
|
2310000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Dropstar
Levofloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml. Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 3250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893115057200 |
5mg/ml. Ống 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
500
|
6500
|
3250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11340000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
567
|
11340000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 567000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37316
|
VD-25197-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
1000
|
567
|
567000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T37
37316
|
2026-05-13 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 21000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1
|
21000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Duobivent
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 1.000mg · Uống
- Qty
- 235030 viên
- Total
- 1431332700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
893110238523 |
50mg + 1.000mg
Uống
|
viên |
235030
|
6090
|
1431332700
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
Dutased
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 2000mg + 400mg · Uống
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 30675
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Thanh hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110653124 |
2000mg + 400mg
Uống
|
Chai |
1500
|
20
|
30675
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Thanh hóa
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
- Strength / route
- 0.5 mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 107500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110009200 |
0.5 mg
Uống
|
Viên |
25000
|
4300
|
107500000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
- Strength / route
- 0.5 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-33759-19 |
0.5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
4300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
- Strength / route
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 22200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
6000
|
3700
|
22200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
- Strength / route
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
QLSP-954-16 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
0
|
3700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Ecotaline 2,5 mg
Terbutalin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893115232223 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3050
|
3050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ecotaline 2,5mg/ml
Terbutalin
- Strength / route
- 5mg/2ml · Khí dung
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 2150
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893115369125 |
5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
50
|
43
|
2150
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Edxor
Venlafaxin
- Strength / route
- 37,5 mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110677824 |
37,5 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3150
|
18900000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 11990700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Oncology GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-16582-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
90
|
133230
|
11990700
|
N1 |
Baxter Oncology GmbH
Đức
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Enterogolds
Bacillus clausii
- Strength / route
- 2 tỷ bào tử · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 26250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893400175300 |
2 tỷ bào tử
Uống
|
Viên |
10000
|
2625
|
26250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
300113346925 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01253
|
2026-05-13 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
300113346925 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01906
|
2026-05-13 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
300113346925 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01254
|
2026-05-13 |
|
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Bơm tiêm
- Total
- 549000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
QLSP-0666-13 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
274500
|
549000000
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Bơm tiêm
- Total
- 549000
- Group
- N2
- Manufacturer
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
QLSP-0666-13 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
275
|
549000
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Eroraldin 10
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 37485
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110952624 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3
|
37485
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 7140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
238
|
7140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Eurozitum 60mg
Diltiazem
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 258000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
594110027423 |
60mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2150
|
258000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Evaldez-100
Levosulpirid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 77700 Viên
- Total
- 524475000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VD-34675-20 |
100mg
Uống
|
Viên |
77700
|
6750
|
524475000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Everim
Paroxetin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 19800 Viên
- Total
- 35343000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110047900 |
10 mg
Uống
|
Viên |
19800
|
1785
|
35343000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
840110031023 |
0,4 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
12000
|
60000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 347500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42081
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1390
|
347500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T42
42081
|
2026-05-13 |
|
Famatar 50
Topiramat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 74400 Viên
- Total
- 409200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110392125 |
50mg
Uống
|
Viên |
74400
|
5500
|
409200000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
- Strength / route
- 40mg/4ml; 4ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 165000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110059423 |
40mg/4ml; 4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
55000
|
165000000
|
N4 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fasthan 20
Pravastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 123000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
893110293400 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6150
|
123000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Fasthan 20
Pravastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 7380000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-28021-17 |
20mg
Uống
|
Viên |
1200
|
6150
|
7380000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 165000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-23652-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3300
|
165000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 110000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110504324 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2
|
110000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05 mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 28455000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o. (Latvia)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
28455
|
28455000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o.
Latvia
|
T38
38190
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 14227500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
28455
|
14227500
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 14228
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
28
|
14228
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 426825000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia (Slovakia)
- Province / Facility
- T26 · 26055
|
858111016325 |
0,1mg
Tiêm
|
Ống |
15000
|
28455
|
426825000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia
Slovakia
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 1400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
VN-18482-14 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
28000
|
1400000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
- Strength / route
- 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 225000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-25456-16 |
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1250
|
225000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
- Strength / route
- 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg · Uống
- Qty
- 75400 Viên
- Total
- 300846000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-25954-16 |
330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg
Uống
|
Viên |
75400
|
3990
|
300846000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40mg
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 57500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110076325 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5750
|
57500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fosmitic
Fosfomycin natri
- Strength / route
- 30mg/ml; 5ml · nhỏ tai
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893110921324 |
30mg/ml; 5ml
nhỏ tai
|
Lọ |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 1760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
20
|
88000
|
1760000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 24500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
700
|
35000
|
24500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 5009 Tuýp
- Total
- 376050675
- Group
- N1
- Manufacturer
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5009
|
75075
|
376050675
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
GILOBA
Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 37300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3730
|
37300000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T38
38050
|
2026-05-13 |