Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 42501–42550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
9975
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110171823 Gói 2 2026-05-13
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol hydrochloride 30mg
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49013
893100064023 Viên 1050 2026-05-13
Amesartil 75
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-22966-15 Viên 2500 2026-05-13
Amikacin Kabi
Amikacin
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Chai
Total
163470000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Province / Facility
T34 · 34007
590110346900 Chai 54490 2026-05-13
Amikacin Kabi
Amikacin
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Chai
Total
163470
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Province / Facility
T34 · 34007
590110346900 Chai 54 2026-05-13
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893115701024 Ống 2100 2026-05-13
Aminazin 1,25%
Mỗi ống 2ml chứa: Clorpromazin hydroclorid 25mg
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893115701024 Ống 2100 2026-05-13
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
Strength / route
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
7875000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-13
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
Strength / route
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
3621000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-18161-14 Chai 72420 2026-05-13
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1995
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110251424 Viên 2 2026-05-13
Amitriptylin
Amitriptylin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
84300 Viên
Total
13909500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110156324 Viên 165 2026-05-13
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
41400 Viên
Total
39330000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110307424 Viên 950 2026-05-13
Amlosali
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
Strength / route
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
177000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110487825 Viên 3540 2026-05-13
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Strength / route
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
192000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-20532-14 Viên 1600 2026-05-13
Aopevin
Cafein (citrat)
Strength / route
60mg/3ml · Tiêm
Qty
720 Lọ
Total
30240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110085625 Lọ 42000 2026-05-13
Apeglin 400mg
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
20400000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79427
840110970824 Viên 8500 2026-05-13
Apidra Solostar
Insulin glulisine 100 đơn vị/ml
Strength / route
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Qty
40 Bút tiêm
Total
8000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T68 · 68970
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-05-13
Asentra 50mg
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-19911-16 Viên 8700 2026-05-13
Asentra 50mg
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
20880000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01006
383110025323 Viên 8700 2026-05-13
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
26460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-20058-13 Viên 441 2026-05-13
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
Strength / route
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
1167000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51088
893100203224 Gói 3890 2026-05-13
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
Strength / route
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Qty
600 Gói
Total
2334000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51045
893100203224 Gói 3890 2026-05-13
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
500 Ống
Total
1900
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893115277823 Ống 4 2026-05-13
Atisolu 125 inj
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
230000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110148724 Lọ 23000 2026-05-13
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2400000 Viên
Total
196800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110290900 Viên 82 2026-05-13
Atosiban-BFS
Atosiban
Strength / route
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
160 Lọ
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-05-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
3750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34007
893114603624 Ống 750 2026-05-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
2340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893114603624 Ống 780 2026-05-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-24897-16 Ống 780 2026-05-13
Aurasert 100
Sertralin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
294000000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-22286-19 Viên 2940 2026-05-13
Auroliza 5
Lisinopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
103500000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17253-13 viên 690 2026-05-13
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 200mg · Tiêm
Qty
11500 Lọ
Total
493867500
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T92 · 92015
594110072523 Lọ 42945 2026-05-13
Azein Inj.
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-21540-18 Lọ 247000 2026-05-13
Azein Inj.
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
90 Lọ
Total
22230000
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T01 · 01006
880110529924 Lọ 247000 2026-05-13
Azicine 250mg
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
34500
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110352023 Gói 3 2026-05-13
Aziphar
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml; 15ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
50200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110299700 Chai 50200 2026-05-13
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
8820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110017800 Ống 29400 2026-05-13
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / route
100mg/5ml, Lọ 40ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
177000000
Group
N3
Manufacturer
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-20148-16 Lọ 59000 2026-05-13
Baforazon 3g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
1005516000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110943524 Lọ 83793 2026-05-13
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen; Clorpheniramin maleat
Strength / route
250mg + 2mg · Uống
Qty
2000 Ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-22506-15 Ống 2100 2026-05-13
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
Qty
3000 Ống
Total
10350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100284700 Ống 3450 2026-05-13
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Chu sa
Strength / route
0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 1,00g; 0,15g; 0,05g. · Uống
Qty
160000 Viên
Total
316800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-26694-17 Viên 1980 2026-05-13
Becacyte
Valganciclovir*
Strength / route
450mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
285000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD3-80-20 Viên 475000 2026-05-13
Becacyte
Valganciclovir*
Strength / route
450mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893114465323 Viên 475000 2026-05-13
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Qty
2400 Lọ
Total
216000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893100314323 Lọ 90000 2026-05-13
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri 0,1mg
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7200000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T38 · 38050
400110179525 Viên 720 2026-05-13
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
5760000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01823
400110179525 Viên 720 2026-05-13
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
26200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110654524 Tuýp 26200 2026-05-13
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-28278-17 Tuýp 26200 2026-05-13
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tube
Total
10200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110286600 Tube 10 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.