|
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 9975
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110171823 |
60mg
Uống
|
Gói |
5000
|
2
|
9975
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol hydrochloride 30mg
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T49 · 49013
|
893100064023 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T49
49013
|
2026-05-13 |
|
Amesartil 75
Irbesartan
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 350000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VD-22966-15 |
75mg
Uống
|
Viên |
140000
|
2500
|
350000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Amikacin Kabi
Amikacin
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 163470000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
590110346900 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
3000
|
54490
|
163470000
|
N2 |
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o
Ba Lan
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Amikacin Kabi
Amikacin
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 163470
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
590110346900 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
3000
|
54
|
163470
|
N2 |
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o
Ba Lan
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2100
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Aminazin 1,25%
Mỗi ống 2ml chứa: Clorpromazin hydroclorid 25mg
- Strength / route
- 25mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2100
|
1050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
- Strength / route
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 7875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam +
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
157500
|
7875000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
- Strength / route
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 3621000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
72420
|
3621000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 1995
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110251424 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2
|
1995
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 84300 Viên
- Total
- 13909500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110156324 |
25mg
Uống
|
Viên |
84300
|
165
|
13909500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 41400 Viên
- Total
- 39330000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
41400
|
950
|
39330000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Amlosali
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
- Strength / route
- Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 177000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110487825 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3540
|
177000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Strength / route
- 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 192000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-20532-14 |
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1600
|
192000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Aopevin
Cafein (citrat)
- Strength / route
- 60mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 720 Lọ
- Total
- 30240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110085625 |
60mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
720
|
42000
|
30240000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Apeglin 400mg
Gabapentin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 20400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
840110970824 |
400mg
Uống
|
Viên |
2400
|
8500
|
20400000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Spain
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Apidra Solostar
Insulin glulisine 100 đơn vị/ml
- Strength / route
- 300 đơn vị/3ml · Tiêm
- Qty
- 40 Bút tiêm
- Total
- 8000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
400410091023 |
300 đơn vị/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
40
|
200000
|
8000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Asentra 50mg
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-19911-16 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
8700
|
0
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Asentra 50mg
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 20880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
383110025323 |
50mg
Uống
|
Viên |
2400
|
8700
|
20880000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 26460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
- Strength / route
- 800mg; 800mg; 100mg · Uống
- Qty
- 300 Gói
- Total
- 1167000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51088
|
893100203224 |
800mg; 800mg; 100mg
Uống
|
Gói |
300
|
3890
|
1167000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T51
51088
|
2026-05-13 |
|
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
- Strength / route
- 800mg; 800mg; 100mg · Uống
- Qty
- 600 Gói
- Total
- 2334000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51045
|
893100203224 |
800mg; 800mg; 100mg
Uống
|
Gói |
600
|
3890
|
2334000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T51
51045
|
2026-05-13 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2mg/5ml · Uống
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Ống |
500
|
4
|
1900
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Atisolu 125 inj
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
- Strength / route
- 125mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 230000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110148724 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
23000
|
230000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2400000 Viên
- Total
- 196800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
2400000
|
82
|
196800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Atosiban-BFS
Atosiban
- Strength / route
- 7,5mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 160 Lọ
- Total
- 252000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VD-34930-21 |
7,5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
160
|
1575000
|
252000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 3750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
750
|
3750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 2340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
780
|
2340000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-24897-16 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Aurasert 100
Sertralin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 294000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VN-22286-19 |
100 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2940
|
294000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Auroliza 5
Lisinopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 viên
- Total
- 103500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17253-13 |
5mg
Uống
|
viên |
150000
|
690
|
103500000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Qty
- 11500 Lọ
- Total
- 493867500
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
594110072523 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
11500
|
42945
|
493867500
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-21540-18 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
247000
|
0
|
N2 |
Myung In Pharm.Co., Ltd
Korea
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 22230000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
880110529924 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
90
|
247000
|
22230000
|
N2 |
Myung In Pharm.Co., Ltd
Korea
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Azicine 250mg
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 34500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110352023 |
250mg
Uống
|
Gói |
10000
|
3
|
34500
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Aziphar
Azithromycin
- Strength / route
- 200mg/5ml; 15ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 50200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110299700 |
200mg/5ml; 15ml
Uống
|
Chai |
1000
|
50200
|
50200000
|
N3 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 8820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
29400
|
8820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- Strength / route
- 100mg/5ml, Lọ 40ml · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 177000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-20148-16 |
100mg/5ml, Lọ 40ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
59000
|
177000000
|
N3 |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Baforazon 3g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 2g+1g · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 1005516000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893110943524 |
2g+1g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
83793
|
1005516000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen; Clorpheniramin maleat
- Strength / route
- 250mg + 2mg · Uống
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-22506-15 |
250mg + 2mg
Uống
|
Ống |
2000
|
2100
|
4200000
|
N4 |
CTCP DP Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 10350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100284700 |
0,8mg/1ml; 2,5ml
Uống
|
Ống |
3000
|
3450
|
10350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Chu sa
- Strength / route
- 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 1,00g; 0,15g; 0,05g. · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 316800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-26694-17 |
0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 1,00g; 0,15g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
160000
|
1980
|
316800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Becacyte
Valganciclovir*
- Strength / route
- 450mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 285000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD3-80-20 |
450mg
Uống
|
Viên |
600
|
475000
|
285000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Becacyte
Valganciclovir*
- Strength / route
- 450mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893114465323 |
450mg
Uống
|
Viên |
0
|
475000
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 216000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
2400
|
90000
|
216000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri 0,1mg
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
720
|
7200000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 5760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
8000
|
720
|
5760000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 26200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
26200
|
26200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
26200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tube
- Total
- 10200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110286600 |
3%+0,064%/10g
Dùng ngoài
|
Tube |
1000
|
10
|
10200
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |