|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 40IU/ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 5460000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
890410092323 |
40IU/ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
91000
|
5460000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T38
38287
|
2026-05-14 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 40IU/ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 5460000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
VN-13426-11 |
40IU/ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
91000
|
5460000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T38
38287
|
2026-05-14 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1080 Viên
- Total
- 16514280
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
1080
|
15291
|
16514280
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T38
38742
|
2026-05-14 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 198500 Viên
- Total
- 89325000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
198500
|
450
|
89325000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 1680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
200
|
8400
|
1680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-05-14 |
|
Zensonid
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/ 2ml · Khí dung
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
893110281923 |
0,5mg/ 2ml
Khí dung
|
Lọ |
200
|
12600
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 18600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33050
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
10000
|
1860
|
18600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 12000 viên
- Total
- 17400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
12000
|
1450
|
17400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Zopiclon DWP 5mg
Zopiclon
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 98700 Viên
- Total
- 116071200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110172823 |
5mg
Uống
|
Viên |
98700
|
1176
|
116071200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
400000
|
610
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
3BTP
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg)
- Strength / route
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42080
|
893110205324 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
500
|
1200
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T42
42080
|
2026-05-13 |
|
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 708000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110265924 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
59000
|
708000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
ACETAKAN 80
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
893210190225 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1260
|
37800000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
ACNOTIN 20
Isotretinoin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 250 Viên
- Total
- 3222500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-18371-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
250
|
12890
|
3222500
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
ANC
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg/5ml; 30ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 27500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100510124 |
200mg/5ml; 30ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
28
|
27500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
APO-Erlotinib
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1190700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Apotex Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
754114765824 |
150mg
Uống
|
Viên |
3000
|
396900
|
1190700000
|
N1 |
Apotex Inc.
Canada
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
- Strength / route
- 300mg/ 5ml · Uống
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 28800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110325100 |
300mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
2400
|
12000
|
28800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 313200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51045
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
1800
|
174
|
313200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51045
|
2026-05-13 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 108300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 108300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 14181000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
1500
|
9454
|
14181000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01905
|
2026-05-13 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-27817-17 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
22000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 52800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110150724 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
22000
|
52800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37306
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
1000
|
336
|
336000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37306
|
2026-05-13 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 20450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
409
|
20450000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 viên
- Total
- 13776
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
viên |
2000
|
7
|
13776
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 52500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5250
|
52500000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 35950
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
719
|
35950
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 12,5g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 900 Chai
- Total
- 888849000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-16274-13 |
12,5g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
900
|
987610
|
888849000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC.
Mỹ
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 25% x 50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Chai
- Total
- 148141500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-16274-13 |
25% x 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
150
|
987610
|
148141500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Ambrolex 0.6%
Ambroxol hydrochloride 30mg
- Strength / route
- 30mg/5ml; 75ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 37490
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100142900 |
30mg/5ml; 75ml
Uống
|
Chai |
1000
|
37
|
37490
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol hydrochloride 30 mg
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
471100002600 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
600
|
12000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
T38
38050
|
2026-05-13 |