Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 42451–42500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-14
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-14
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml; 10ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
5460000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38287
890410092323 Lọ 91000 2026-05-14
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml; 10ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
5460000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38287
VN-13426-11 Lọ 91000 2026-05-14
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1080 Viên
Total
16514280
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38742
300110002100 Viên 15291 2026-05-14
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
198500 Viên
Total
89325000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110884024 Viên 450 2026-05-14
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
200 Ống
Total
1680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893115019100 Ống 8400 2026-05-14
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Khí dung
Qty
200 Lọ
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893110281923 Lọ 12600 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
18600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
VD-21559-14 viên 1860 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
12000 viên
Total
17400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
Zopiclon DWP 5mg
Zopiclon
Strength / route
5mg · Uống
Qty
98700 Viên
Total
116071200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110172823 Viên 1176 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
3BTP
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg)
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
500 Viên
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42080
893110205324 Viên 1200 2026-05-13
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
708000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110265924 Ống 59000 2026-05-13
ACETAKAN 80
Ginkgo biloba
Strength / route
80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893210190225 Viên 1260 2026-05-13
ACNOTIN 20
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
250 Viên
Total
3222500
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18371-14 Viên 12890 2026-05-13
ANC
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
27500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100510124 Lọ 28 2026-05-13
APO-Erlotinib
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1190700000
Group
N1
Manufacturer
Apotex Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01910
754114765824 Viên 396900 2026-05-13
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg/ 5ml · Uống
Qty
2400 Ống
Total
28800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110325100 Ống 12000 2026-05-13
Acetylcystein
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
313200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51045
893100810024 Viên 174 2026-05-13
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
108300000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38050
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-13
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
108300000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01823
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-13
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
14181000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01905
400110400623 Viên 9454 2026-05-13
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-27817-17 Lọ 22000 2026-05-13
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
52800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110150724 Lọ 22000 2026-05-13
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
336000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37306
893110201024 Viên 336 2026-05-13
Agirovastin 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
20450000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110588424 Viên 409 2026-05-13
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
13776
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-34894-20 viên 7 2026-05-13
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
52500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110204323 Viên 5250 2026-05-13
Albunorm 20%
Human Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
35950
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T38 · 38050
400410646324 Lọ 719 2026-05-13
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
12,5g/50ml · Tiêm truyền
Qty
900 Chai
Total
888849000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-13
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
25% x 50ml · Tiêm truyền
Qty
150 Chai
Total
148141500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-13
Ambrolex 0.6%
Ambroxol hydrochloride 30mg
Strength / route
30mg/5ml; 75ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
37490
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100142900 Chai 37 2026-05-13
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Strength / route
30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
12000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T38 · 38050
471100002600 Viên 600 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.