|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
- Strength / route
- 250mg (dạng muối) · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110159125 |
250mg (dạng muối)
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Bifopezon 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 375000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110342623 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
25000
|
375000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Bivicode 2g
Cefepim*
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 306000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-21900-14 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
51000
|
306000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Bluemoxi
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
VN-21370-18 |
400mg
Uống
|
viên |
0
|
48000
|
0
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
Bluemoxi
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3000 viên
- Total
- 144000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
560115985624 |
400mg
Uống
|
viên |
3000
|
48000
|
144000000
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10 mũ 9 CFU · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 82500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893400306424 |
10 mũ 9 CFU
Uống
|
Gói |
25000
|
3300
|
82500000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Bouleram 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat)
- Strength / route
- 0.5g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 235000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110573424 |
0.5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
47000
|
235000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Braiporin syrup
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg/ 5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 480000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VN-22277-19 |
200mg/ 5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
4000
|
120000
|
480000000
|
N5 |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Bridion
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 362868000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Manufacturing Services LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
1814340
|
362868000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC
Mỹ
|
T01
01905
|
2026-05-13 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml,60ml · Uống
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 141225
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml,60ml
Uống
|
Chai |
5000
|
28
|
141225
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 360000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T26 · 26055
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
30000
|
12000
|
360000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- 160mcg+4,5mcg/liều hít · Dạng hít
- Qty
- 0 Hộp
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation (Finland)
- Province / Facility
- T79 · 79499
|
640110297125 |
160mcg+4,5mcg/liều hít
Dạng hít
|
Hộp |
0
|
410000
|
0
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T79
79499
|
2026-05-13 |
|
Buluking
L-Ornithin - L-Aspartat 5g/10ml
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 62300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-18525-14 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
62300
|
62300000
|
N2 |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
- Qty
- 470 Gói
- Total
- 1692000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14071
|
TCT-00011-20 |
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg
Uống
|
Gói |
470
|
3600
|
1692000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T14
14071
|
2026-05-13 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Strength / route
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g, Câu đằng 0,6g, Dạ giao đằng 0,5g, Thạch quyết minh 0,3g, Sơn chi 0,3g, Hoàng cầm 0,3g, Ngưu tất 0,3g, Đỗ trọng 0,3g, Íc · Uống
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 24768000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g, Câu đằng 0,6g, Dạ giao đằng 0,5g, Thạch quyết minh 0,3g, Sơn chi 0,3g, Hoàng cầm 0,3g, Ngưu tất 0,3g, Đỗ trọng 0,3g, Íc
Uống
|
Viên |
9600
|
2580
|
24768000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- Strength / route
- (150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
- Qty
- 228800 Viên
- Total
- 134534400
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-33169-19 |
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg.
Uống
|
Viên |
228800
|
588
|
134534400
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- (0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g)/10ml · Uống
- Qty
- 9360 Gói
- Total
- 73944000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-28667-18 |
(0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g)/10ml
Uống
|
Gói |
9360
|
7900
|
73944000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg · Uống
- Qty
- 71760 Viên
- Total
- 127732800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-21649-14 |
200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg
Uống
|
Viên |
71760
|
1780
|
127732800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1750
|
87500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 1,3g + 0,04g · Uống
- Qty
- 672000 Viên
- Total
- 1001280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VD-29530-18 |
1,3g + 0,04g
Uống
|
Viên |
672000
|
1490
|
1001280000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 468000 Viên
- Total
- 697320000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
468000
|
1490
|
697320000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
CETIGAM 500
Acid ascorbic (vitamin C)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100670924 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
850
|
8500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 2800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893100129925 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
5600
|
2800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-23196-15 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
5600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5mcg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 6237000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
9000
|
693
|
6237000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 675000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T51 · 51088
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
300
|
2250
|
675000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T51
51088
|
2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 675000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T51 · 51045
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
300
|
2250
|
675000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T51
51045
|
2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 4750
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2
|
4750
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2900
|
43500000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 248661000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-20568-17 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
8288700
|
248661000
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Candesartan STADA 16mg
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 166000 Viên
- Total
- 663834000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VD-34959-21 |
16mg
Uống
|
Viên |
166000
|
3999
|
663834000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- Strength / route
- 20g; 6,25g; 5,0g. · Uống
- Qty
- 720 Chai
- Total
- 15048000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-21975-14 |
20g; 6,25g; 5,0g.
Uống
|
Chai |
720
|
20900
|
15048000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
- Strength / route
- 300 mg · Uống
- Qty
- 227400 Viên
- Total
- 511650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893114533924 |
300 mg
Uống
|
Viên |
227400
|
2250
|
511650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 27840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
928
|
27840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa monohydrat; Levodopa
- Strength / route
- 25mg + 100mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-23098-22 |
25mg + 100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5000
|
10000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 357840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VN-22761-21 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2982
|
357840000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5400 Viên
- Total
- 5329800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110284424 |
10mg
Uống
|
Viên |
5400
|
987
|
5329800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5400 Viên
- Total
- 2835000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110148100 |
5mg
Uống
|
Viên |
5400
|
525
|
2835000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 27720
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-35743-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1
|
27720
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 100mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14071
|
893200725724 |
300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3150
|
3150000
|
N2 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T14
14071
|
2026-05-13 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2880 Lọ
- Total
- 20131200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110667124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2880
|
6990
|
20131200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn)
- Strength / route
- 2g · Tiêm/ Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37989000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26055
|
VD-36135-22 |
2g
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
37989
|
37989000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Cefimed 200mg
Cefixim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 100800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie LTD. - Factory C (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-15536-12 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
16800
|
100800000
|
N1 |
Medochemie LTD. - Factory C
Cyprus
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng Cefpodoxim proxetil)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 12000 Gói
- Total
- 15600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26055
|
893110138125 |
100mg
Uống
|
Gói |
12000
|
1300
|
15600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 24000 Lọ
- Total
- 1559976000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110487324 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
24000
|
64999
|
1559976000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 35488500
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
1500
|
23659
|
35488500
|
N1 |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2mg/ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 21945000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
109725
|
21945000
|
N1 |
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Austria
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Cerepax 250
Levetiracetam
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 16500 Viên
- Total
- 77962500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110139525 |
250mg
Uống
|
Viên |
16500
|
4725
|
77962500
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
- Strength / route
- 5%x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 427140000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
471110436923 |
5%x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
106785
|
427140000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- Qty
- 147680 Viên
- Total
- 369052320
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
147680
|
2499
|
369052320
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |