Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 42551–42600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Strength / route
250mg (dạng muối) · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110159125 Lọ 45000 2026-05-13
Bifopezon 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
375000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110342623 Lọ 25000 2026-05-13
Bivicode 2g
Cefepim*
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
306000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-21900-14 Lọ 51000 2026-05-13
Bluemoxi
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01816
VN-21370-18 viên 48000 2026-05-13
Bluemoxi
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01816
560115985624 viên 48000 2026-05-13
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10 mũ 9 CFU · Uống
Qty
25000 Gói
Total
82500000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893400306424 Gói 3300 2026-05-13
Bouleram 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat)
Strength / route
0.5g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
235000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110573424 Lọ 47000 2026-05-13
Braiporin syrup
Valproat natri
Strength / route
200mg/ 5ml; 100ml · Uống
Qty
4000 Chai
Total
480000000
Group
N5
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-22277-19 Chai 120000 2026-05-13
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
362868000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Manufacturing Services LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01905
001110526924 Lọ 1814340 2026-05-13
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml,60ml · Uống
Qty
5000 Chai
Total
141225
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-36013-22 Chai 28 2026-05-13
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
30000 Ống
Total
360000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T26 · 26055
500110399623 Ống 12000 2026-05-13
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
160mcg+4,5mcg/liều hít · Dạng hít
Qty
0 Hộp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T79 · 79499
640110297125 Hộp 410000 2026-05-13
Buluking
L-Ornithin - L-Aspartat 5g/10ml
Strength / route
5g/10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
62300000
Group
N2
Manufacturer
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-18525-14 Ống 62300 2026-05-13
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
Qty
470 Gói
Total
1692000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14071
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-05-13
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
Strength / route
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g, Câu đằng 0,6g, Dạ giao đằng 0,5g, Thạch quyết minh 0,3g, Sơn chi 0,3g, Hoàng cầm 0,3g, Ngưu tất 0,3g, Đỗ trọng 0,3g, Íc · Uống
Qty
9600 Viên
Total
24768000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-24470-16 Viên 2580 2026-05-13
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
Strength / route
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
Qty
228800 Viên
Total
134534400
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-33169-19 Viên 588 2026-05-13
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
(0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g)/10ml · Uống
Qty
9360 Gói
Total
73944000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-28667-18 Gói 7900 2026-05-13
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg · Uống
Qty
71760 Viên
Total
127732800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21649-14 Viên 1780 2026-05-13
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
87500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
VD-21649-14 Viên 1750 2026-05-13
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
1,3g + 0,04g · Uống
Qty
672000 Viên
Total
1001280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-29530-18 Viên 1490 2026-05-13
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
468000 Viên
Total
697320000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-29530-18 Viên 1490 2026-05-13
CETIGAM 500
Acid ascorbic (vitamin C)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100670924 Viên 850 2026-05-13
Cafunten
Clotrimazol
Strength / route
1%/10g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
2800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893100129925 Tuýp 5600 2026-05-13
Cafunten
Clotrimazol
Strength / route
1%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-23196-15 Tuýp 5600 2026-05-13
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
6237000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-35005-21 Viên 693 2026-05-13
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
675000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T51 · 51088
529100427323 Viên 2250 2026-05-13
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
675000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T51 · 51045
529100427323 Viên 2250 2026-05-13
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4750
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T38 · 38050
529100427323 Viên 2 2026-05-13
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
43500000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-22015-19 Viên 2900 2026-05-13
Cancidas
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
248661000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-05-13
Candesartan STADA 16mg
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
166000 Viên
Total
663834000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-34959-21 Viên 3999 2026-05-13
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Strength / route
20g; 6,25g; 5,0g. · Uống
Qty
720 Chai
Total
15048000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21975-14 Chai 20900 2026-05-13
Carbamaz
Oxcarbazepin
Strength / route
300 mg · Uống
Qty
227400 Viên
Total
511650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893114533924 Viên 2250 2026-05-13
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-13
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa monohydrat; Levodopa
Strength / route
25mg + 100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
10000000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-23098-22 Viên 5000 2026-05-13
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
357840000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-22761-21 Viên 2982 2026-05-13
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
5329800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110284424 Viên 987 2026-05-13
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
2835000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110148100 Viên 525 2026-05-13
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
27720
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35743-22 Viên 1 2026-05-13
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
300mg + 100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3150000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14071
893200725724 Viên 3150 2026-05-13
Cefazolin 1g
Cefazolin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2880 Lọ
Total
20131200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110667124 Lọ 6990 2026-05-13
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn)
Strength / route
2g · Tiêm/ Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
37989000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26055
VD-36135-22 Lọ 37989 2026-05-13
Cefimed 200mg
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
100800000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD. - Factory C (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-15536-12 Viên 16800 2026-05-13
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
15600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26055
893110138125 Gói 1300 2026-05-13
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
24000 Lọ
Total
1559976000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110487324 Lọ 64999 2026-05-13
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
35488500
Group
N1
Manufacturer
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01910
800114432423 Viên 23659 2026-05-13
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
21945000
Group
N1
Manufacturer
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
Province / Facility
T38 · 38742
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-13
Cerepax 250
Levetiracetam
Strength / route
250mg · Uống
Qty
16500 Viên
Total
77962500
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110139525 Viên 4725 2026-05-13
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
Strength / route
5%x 500ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
427140000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79036
471110436923 Chai 106785 2026-05-13
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
Qty
147680 Viên
Total
369052320
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
GC-269-17 Viên 2499 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.