Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 4201–4250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
VD-19790-13 Viên 600 2026-09-21
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
VD-19790-13 Viên 600 2026-09-21
Bogotop
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
270000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A (Spain)
Province / Facility
T38 · 38281
840110420325 Viên 9000 2026-09-21
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
(50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110211600 Tuýp 180000 2026-09-21
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
500mg (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg); 250IU · Uống
Qty
10000 Viên
Total
37000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-20172-16 Viên 3700 2026-09-21
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110434524 Viên 3700 2026-09-21
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
29800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100714624 Chai 29800 2026-09-21
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
15800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893114039423 Ống 15800 2026-09-21
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
16990000
Group
N2
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38281
890114083223 Ống 16990 2026-09-21
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
Qty
300 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
14834700
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T94 · 94029
VN-19692-16 Chai/Lọ/Ống/Túi 49449 2026-09-21
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Qty
900000 Viên
Total
1530000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-21649-14 Viên 1700 2026-09-21
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
223500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-29530-18 Viên 1490 2026-09-21
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg + 1,25mg + 4mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
416750000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T38 · 38281
383110184200 Viên 8335 2026-09-21
CO-AMLESSA 8MG/10 MG/2.5 MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg + 2,5mg + 8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
548100000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T38 · 38281
383110184300 Viên 10962 2026-09-21
Cafunten
Clotrimazol
Strength / route
1% (W/W) · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893100129925 Tuýp 6000 2026-09-21
Calahasan 300
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
35600000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100285725 Viên 1780 2026-09-21
Calazolic
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
35400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110240123 Ống 354000 2026-09-21
Caldicomplex Fort
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1500mg + 400UI · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100285825 Viên 3900 2026-09-21
Calisamin
Glucosamin
Strength / route
1250mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
77900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100094223 Gói 7790 2026-09-21
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250 mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
12100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110306123 Chai/Lọ/Ống/Túi 1210 2026-09-21
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
25350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-17592-12 Viên 845 2026-09-21
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
87000000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-22015-19 Viên 2900 2026-09-21
Canasone C.B.
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
1g+0,1g/100g-5g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
3000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110280600 Tuýp 15000 2026-09-21
Candesarmac H Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
32mg + 25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
180000000
Group
N2
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38281
890110775424 Viên 9000 2026-09-21
Captopril Hctz DWP 50/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 15mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
69300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110130123 Viên 1386 2026-09-21
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
192150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-35743-22 Viên 1281 2026-09-21
Carboplatin
Carboplatin
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-21241-14 Lọ 103950 2026-09-21
Cedivas 12
Candesartan
Strength / route
12mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110110200 Viên 1344 2026-09-21
Cefazolin 2000
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
144900000
Group
N1
Manufacturer
CTCP Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110278424 Lọ 48300 2026-09-21
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
167500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110387224 Lọ 33500 2026-09-21
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
13000 Lọ
Total
1040000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110387424 Lọ 80000 2026-09-21
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
2100000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110278524 Lọ 105000 2026-09-21
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
540000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110132123 Lọ 54000 2026-09-21
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
44730000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110092300 Gói 4473 2026-09-21
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
70350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110098226 Lọ 23450 2026-09-21
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
21600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110810324 Viên 360 2026-09-21
Cephalothin 2g
Cefalothin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
375000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110207424 Lọ 125000 2026-09-21
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
21945000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
Province / Facility
T38 · 38281
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-09-21
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110894424 Tuýp 35000 2026-09-21
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
13440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110295000 Tuýp 44800 2026-09-21
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
21420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110459623 Viên 2142 2026-09-21
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
1050000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110300724 Viên 4200 2026-09-21
Cinarizin Cap DWP 75mg
Cinnarizin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
22680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100201023 Viên 756 2026-09-21
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Chai/Lọ/Ống
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893115292000 Chai/Lọ/Ống 2300 2026-09-21
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
12000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
125160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893115081524 Chai/Lọ/Ống/Túi 10430 2026-09-21
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Túi
Total
72000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38281
590115079823 Túi 36000 2026-09-21
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
97760000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893115226224 Lọ 48880 2026-09-21
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
Strength / route
500 mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
6400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110919524 Ống 32000 2026-09-21
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 100mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
378000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110271424 Lọ 37800 2026-09-21
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
2000mg + 200mg · Tiêm
Qty
50000 Lọ
Total
4100000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110271324 Lọ 82000 2026-09-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.