|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 282000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
3000
|
94
|
282000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2500IU; 200IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30144
|
893100341124 |
2500IU; 200IU
Uống
|
Viên |
0
|
320
|
0
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30144
|
2026-08-06 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2500IU; 200IU · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 160000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893100341124 |
2500IU; 200IU
Uống
|
Viên |
500000
|
320
|
160000000
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 5000 IU + 400 IU · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110847724 |
5000 IU + 400 IU
Uống
|
Viên |
300000
|
420
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 4000IU+ 400IU · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 95840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893100174025 |
4000IU+ 400IU
Uống
|
Viên |
160000
|
599
|
95840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây - Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-08-06 |
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E
- Strength / route
- 400IU · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
VD-18448-13 |
400IU
Uống
|
Viên |
10000
|
500
|
5000000
|
N4 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,18% x 12ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 750 Lọ
- Total
- 29250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110454524 |
0,18% x 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
750
|
39000
|
29250000
|
N4 |
CTCP Tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- Strength / route
- 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 200mg + 200mg + 150mg + 200mg + 50mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 22200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
VD-31663-19 |
300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 200mg + 200mg + 150mg + 200mg + 50mg + 200mg + 200mg + 200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
740
|
22200000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Viễn chí
Viễn chí
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 39060000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00370-23 |
Uống
|
Gam |
30000
|
1302
|
39060000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 115000 Viên
- Total
- 132250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
115000
|
1150
|
132250000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 11760000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1176
|
11760000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 400IU/10 ml · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 27300000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T24 · 24004
|
890410092323 |
400IU/10 ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
91000
|
27300000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T24
24004
|
2026-08-06 |
|
Wzitamy TM
Clotrimazol
- Strength / route
- 200mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 17472000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110613124 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
4000
|
4368
|
17472000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4890000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
815
|
4890000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Xonatrix forte
Fexofenadin
- Strength / route
- 180mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
VD-34679-20 |
180mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1000
|
2000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 10017000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00372-23 |
Uống
|
Gam |
60000
|
167
|
10017000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/10ml · Nhỏ mũi
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 65000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893100040223 |
5mg/10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
5000
|
13000
|
65000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Xích thược
Xích thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 13734000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00371-23 |
Uống
|
Gam |
40000
|
343
|
13734000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 480000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
24000
|
480000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 1320 Lọ
- Total
- 31680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1320
|
24000
|
31680000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-06 |
|
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 5100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
17000
|
5100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 106260000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01920
|
VN-22321-19 |
4mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
400
|
265650
|
106260000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01920
|
2026-08-06 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110069100 |
5 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
525
|
105000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 14122500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00350-23 |
Uống
|
Gam |
50000
|
282
|
14122500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 18300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
30000
|
610
|
18300000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |