|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 9000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01023
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
600
|
9000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 9000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01066
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
600
|
9000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Bogotop
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 270000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Noucor Health, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
840110420325 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
9000
|
270000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A
Spain
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 54000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110211600 |
(50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
180000
|
54000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 500mg (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg); 250IU · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 37000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
VN-20172-16 |
500mg (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg); 250IU
Uống
|
Viên |
10000
|
3700
|
37000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110434524 |
4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3700
|
3700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml; 30ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 29800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893100714624 |
8mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai |
1000
|
29800
|
29800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 15800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
15800
|
15800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 16990000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
16990
|
16990000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Total
- 14834700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
VN-19692-16 |
5,28mg (tương đương 5mg)/ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
300
|
49449
|
14834700
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Qty
- 900000 Viên
- Total
- 1530000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
900000
|
1700
|
1530000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 223500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g
Uống
|
Viên |
150000
|
1490
|
223500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 10mg + 1,25mg + 4mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 416750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
383110184200 |
10mg + 1,25mg + 4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8335
|
416750000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
CO-AMLESSA 8MG/10 MG/2.5 MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 10mg + 2,5mg + 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 548100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
383110184300 |
10mg + 2,5mg + 8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
10962
|
548100000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 1% (W/W) · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893100129925 |
1% (W/W)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
6000
|
600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Calahasan 300
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 35600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893100285725 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1780
|
35600000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 35400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110240123 |
4mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
354000
|
35400000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Caldicomplex Fort
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1500mg + 400UI · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 39000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893100285825 |
1500mg + 400UI
Uống
|
Viên |
10000
|
3900
|
39000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Calisamin
Glucosamin
- Strength / route
- 1250mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 77900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893100094223 |
1250mg
Uống
|
Gói |
10000
|
7790
|
77900000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 250 mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Total
- 12100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
10000
|
1210
|
12100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 25350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
845
|
25350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 87000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2900
|
87000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Canasone C.B.
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- 1g+0,1g/100g-5g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 3000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893110280600 |
1g+0,1g/100g-5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
15000
|
3000000
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Candesarmac H Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 32mg + 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
890110775424 |
32mg + 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9000
|
180000000
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Captopril Hctz DWP 50/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
- Strength / route
- 50mg + 15mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 69300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110130123 |
50mg + 15mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1386
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 192150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
VD-35743-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1281
|
192150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
103950
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-09-21 |
|
Cedivas 12
Candesartan
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110110200 |
12mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1344
|
67200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cefazolin 2000
Cefazolin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 144900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CTCP Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110278424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
48300
|
144900000
|
N1 |
CTCP Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
- Strength / route
- 0,5g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 167500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110387224 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
33500
|
167500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 13000 Lọ
- Total
- 1040000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110387424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
13000
|
80000
|
1040000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 2100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110278524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
105000
|
2100000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 540000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110132123 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
54000
|
540000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 44730000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110092300 |
40mg
Uống
|
Gói |
10000
|
4473
|
44730000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 70350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110098226 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
23450
|
70350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 21600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
360
|
21600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-21 |
|
Cephalothin 2g
Cefalothin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 375000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110207424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
125000
|
375000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 21945000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
109725
|
21945000
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Strength / route
- (1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
35000
|
10500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 13440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110295000 |
0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
44800
|
13440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 21420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110459623 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2142
|
21420000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 1050000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110300724 |
5mg
Uống
|
Viên |
250000
|
4200
|
1050000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cinarizin Cap DWP 75mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 22680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893100201023 |
75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
756
|
22680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 230000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893115292000 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống |
100
|
2300
|
230000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Total
- 125160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893115081524 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
12000
|
10430
|
125160000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 72000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
590115079823 |
400mg/200ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
2000
|
36000
|
72000000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 97760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893115226224 |
200mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
48880
|
97760000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
- Strength / route
- 500 mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 6400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110919524 |
500 mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
32000
|
6400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg + 100mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 378000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110271424 |
1000mg + 100mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
37800
|
378000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 2000mg + 200mg · Tiêm
- Qty
- 50000 Lọ
- Total
- 4100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110271324 |
2000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
50000
|
82000
|
4100000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |