Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-23
Latest batch
2026-08-22
Tender records
288432
Clear

288432 records found. Showing 4201–4250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
282000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110306023 Viên 94 2026-08-06
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Strength / route
2500IU; 200IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30144
893100341124 Viên 320 2026-08-06
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Strength / route
2500IU; 200IU · Uống
Qty
500000 Viên
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893100341124 Viên 320 2026-08-06
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
5000 IU + 400 IU · Uống
Qty
300000 Viên
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110847724 Viên 420 2026-08-06
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
4000IU+ 400IU · Uống
Qty
160000 Viên
Total
95840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893100174025 Viên 599 2026-08-06
Vitamin E 400IU
Vitamin E
Strength / route
400IU · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5000000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
VD-18448-13 Viên 500 2026-08-06
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% x 12ml · Nhỏ mắt
Qty
750 Lọ
Total
29250000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110454524 Lọ 39000 2026-08-06
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
Strength / route
300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 200mg + 200mg + 150mg + 200mg + 50mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
22200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
VD-31663-19 Viên 740 2026-08-06
Viễn chí
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
39060000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT- 00370-23 Gam 1302 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
115000 Viên
Total
132250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
11760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
400IU/10 ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
27300000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T24 · 24004
890410092323 Lọ 91000 2026-08-06
Wzitamy TM
Clotrimazol
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
4000 Viên
Total
17472000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110613124 Viên 4368 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4890000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xonatrix forte
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
VD-34679-20 Viên 1000 2026-08-06
Xuyên khung
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
10017000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT- 00372-23 Gam 167 2026-08-06
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
Strength / route
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Qty
5000 Lọ
Total
65000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893100040223 Lọ 13000 2026-08-06
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
13734000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT- 00371-23 Gam 343 2026-08-06
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110204824 Lọ 24000 2026-08-06
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
1320 Lọ
Total
31680000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110204824 Lọ 24000 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
5100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893112265523 Ống 17000 2026-08-06
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
400 Lọ
Total
106260000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01920
VN-22321-19 Lọ 265650 2026-08-06
Zondoril 5
Enalapril maleat
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110069100 Viên 525 2026-08-06
Đan sâm
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
14122500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT- 00350-23 Gam 282 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.