288432 records found. Showing 4151–4200. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00266-22 | Gam | 548 | 2026-08-06 |
|
Tần giao
Tần giao
|
VCT-00411-23 | Gam | 630 | 2026-08-06 |
|
Tế tân
Tế tân
|
VCT- 00363-23 | Gam | 2104 | 2026-08-06 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT- 00368-23 | Gam | 189 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
VCT- 00369-23 | Gam | 504 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
Vaginapoly
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
893110932324 | Viên | 5190 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
|
520110976124 | Viên | 8800 | 2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110631324 | Viên | 7950 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
|
VD-19369-13 | Viên | 577 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 18000 | 2026-08-06 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
|
VD-35633-22 | Lọ | 24000 | 2026-08-06 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
|
VD-35634-22 | Lọ | 12950 | 2026-08-06 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.