Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 4151–4200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Agilosart - H 100/12,5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
Strength / route
100mg+ 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893110015100 Viên 1995 2026-09-21
Agirofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5990000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-32778-19 Viên 599 2026-09-21
Agitro 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13100000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110130925 Viên 2620 2026-09-21
Alanboss XL 5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
157500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110204323 Viên 5250 2026-09-21
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
1062000000
Group
N1
Manufacturer
"Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH" (Germany)
Province / Facility
T38 · 38281
400410646324 Lọ 708000 2026-09-21
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
155000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-34054-20 Gói 3100 2026-09-21
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
180000000
Group
N3
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T38 · 38281
471110040125 Viên 6000 2026-09-21
Amcefal
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
112500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110655624 Lọ 37500 2026-09-21
Amikaver
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
15000 Chai/Lọ/Ống
Total
365715000
Group
N2
Manufacturer
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T94 · 94029
868110436723 Chai/Lọ/Ống 24381 2026-09-21
Aminazin 25mg
Clorpromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
2940000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44047
893115138424 Viên 210 2026-09-21
Aminazin 25mg
Clorpromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
2940000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44049
893115138424 Viên 210 2026-09-21
Aminazin 25mg
Clorpromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
2940000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44042
893115138424 Viên 210 2026-09-21
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893115285300 Viên 135 2026-09-21
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
21726000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-18161-14 Chai 72420 2026-09-21
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Strength / route
4mg; 10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
28400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01023
383110520224 Viên 5680 2026-09-21
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Strength / route
4mg; 10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
28400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01066
383110520224 Viên 5680 2026-09-21
Amphot
Amphotericin B*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
100 Chai/Lọ/Ống
Total
20000000
Group
N5
Manufacturer
Lyka Labs Limited (India)
Province / Facility
T94 · 94029
VN-19777-16 Chai/Lọ/Ống 200000 2026-09-21
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
34975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110812124 Chai/Lọ/Ống/Túi 6995 2026-09-21
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-36204-22 Ống 31500 2026-09-21
Apinorgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg + 440mg + 50mg)/10ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
350000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100134900 Gói 3500 2026-09-21
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 10mg
Strength / route
5mg + 10mg · uống
Qty
5000 Viên
Total
17600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
893110051025 Viên 3520 2026-09-21
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 10mg
Strength / route
5mg + 10mg · uống
Qty
5000 Viên
Total
17600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893110051025 Viên 3520 2026-09-21
Apitim 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4980 Viên
Total
2888400
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44047
893110140124 Viên 580 2026-09-21
Apitim 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4980 Viên
Total
2888400
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44049
893110140124 Viên 580 2026-09-21
Apitim 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4980 Viên
Total
2888400
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44042
893110140124 Viên 580 2026-09-21
Atifamodin 40mg
Famotidin
Strength / route
40 mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110264800 Lọ 75000 2026-09-21
Atimecox 15 inj
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
31800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110277723 Ống 1590 2026-09-21
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
149100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100203124 Gói 2982 2026-09-21
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
25620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110283924 Viên 1281 2026-09-21
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml
Strength / route
37,5mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
787500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10062
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-09-21
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Chai/Lọ/Ống
Total
15600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893114045723 Chai/Lọ/Ống 780 2026-09-21
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
23400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893114045723 Ống 780 2026-09-21
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
8970000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
Province / Facility
T38 · 38281
858114126424 Ống 44850 2026-09-21
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110679124 Viên 4800 2026-09-21
Ayite
Rebamipid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110313224 Viên 3000 2026-09-21
Azimedlac
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
47848500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-35612-22 Lọ 95697 2026-09-21
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110538224 Lọ 24000 2026-09-21
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ 1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
5880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110017800 Ống 29400 2026-09-21
Bastirizin
Cetirizin
Strength / route
1mg/1ml; 60ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
153600000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100092200 Chai 51200 2026-09-21
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
34500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100284700 Ống 3450 2026-09-21
Befabrol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
8810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
893100591024 Chai 8810 2026-09-21
Befabrol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
8810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893100591024 Chai 8810 2026-09-21
Bezifa 200
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
84900000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110285625 Viên 2830 2026-09-21
Bidicolis 2MIU
Colistin*
Strength / route
2.000.000 IU · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
75936000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893114085426 Lọ 379680 2026-09-21
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
108000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110136225 Gói 10800 2026-09-21
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
88900000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110809824 Viên 8890 2026-09-21
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
94332000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-23138-15 Lọ 23583 2026-09-21
Bironem 500
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
41958000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-23139-15 Lọ 13986 2026-09-21
Bividia 25
Sitagliptin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
273000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-35886-22 Viên 3900 2026-09-21
Blizadon 400
Fluconazol
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
50 Túi
Total
12100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-35927-22 Túi 242000 2026-09-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.