Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-23
Latest batch
2026-08-22
Tender records
288432
Clear

288432 records found. Showing 4101–4150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
5000 Lọ
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9 %; 100 ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
157500000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T30 · 30007
690110784224 Chai 10500 2026-08-06
Sorbitol Stella 5 g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
2000 Gói
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893100336923 Gói 2200 2026-08-06
Staclazide 80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28500000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
VD-35321-21 Viên 1900 2026-08-06
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
1875000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893100097224 Viên 750 2026-08-06
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893400048725 Gói 2000 2026-08-06
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893400048725 Gói 2000 2026-08-06
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893400048725 Gói 2000 2026-08-06
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
15000 Gói
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893400048725 Gói 2000 2026-08-06
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893400048725 Gói 2000 2026-08-06
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893400048725 Gói 2000 2026-08-06
Sơn thù
Sơn thù
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT-00472-23 Gam 420 2026-08-06
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893110001723 Viên 3000 2026-08-06
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893110001723 Viên 3000 2026-08-06
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893110001723 Viên 3000 2026-08-06
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893110001723 Viên 3000 2026-08-06
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893110001723 Viên 3000 2026-08-06
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
Strength / route
0,2% x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
15600000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
VD-35926-22 Lọ 78000 2026-08-06
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
231000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
VD-35746-22 Viên 1155 2026-08-06
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
44950000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T68 · 68663
890110345825 Viên 899 2026-08-06
Terpincold
Codein + terpin hydrat
Strength / route
15mg + 100mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
23625000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893111215600 Viên 945 2026-08-06
Tetracain 0,5%
Tetracain
Strength / route
0,5% x 10ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Chai
Total
1501500
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110014900 Chai 15015 2026-08-06
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
Strength / route
1% x 5g · Tra mắt
Qty
100 Tuýp
Total
350000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110920324 Tuýp 3500 2026-08-06
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
10878000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-33336-19 Gam 155 2026-08-06
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg · Uống
Qty
1200 Chai
Total
33264000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893100311500 Chai 27720 2026-08-06
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg · Uống
Qty
1200 Chai
Total
33264000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893100311600 Chai 27720 2026-08-06
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
55000 Gam
Total
7507500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT- 00364-23 Gam 137 2026-08-06
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110617524 Viên 672 2026-08-06
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
71705000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893115051523 Chai 14341 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
47500000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tisercin
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
103200000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01169
599110027023 Viên 1720 2026-08-06
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
20580000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T68 · 68663
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-08-06
Tranexamic Acid 1000mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110597624 Ống 24000 2026-08-06
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110880824 Gói 28000 2026-08-06
Trichopol
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5000 Túi
Total
85000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30007
590115791424 Túi 17000 2026-08-06
Tridjantab
Linagliptin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130660000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110131325 Viên 6533 2026-08-06
Trạch tả
Trạch tả
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
9030000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT- 00367-23 Gam 181 2026-08-06
Trần bì
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
2520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
16.CBVT/TL/2025 Gam 126 2026-08-06
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg+75mg+400mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110160824 Viên 3000 2026-08-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893200131600 Viên 2916 2026-08-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893200131600 Viên 2916 2026-08-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893200131600 Viên 2916 2026-08-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
24000 Viên
Total
69984000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893200131600 Viên 2916 2026-08-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.