Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-23
Latest batch
2026-08-22
Tender records
288432
Clear

288432 records found. Showing 4051–4100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
7000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-06
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
38900000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30007
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-06
Philtobax
Tobramycin
Strength / route
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1100 Lọ
Total
30679000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T68 · 68663
880110038525 Lọ 27890 2026-08-06
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
44850000
Group
N3
Manufacturer
HD Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
VD-27694-17 Viên 1495 2026-08-06
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
99792000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT-00529-24 Gam 832 2026-08-06
Pilo Drop
Pilocarpin
Strength / route
2% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
10 Ống
Total
450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110735424 Ống 45000 2026-08-06
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
5124000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
VD-35362-21 Viên 1281 2026-08-06
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
Strength / route
2% x 10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893100203300 Tuýp 6300 2026-08-06
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
3300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-06
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
450 Tuýp
Total
6340950
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110162124 Tuýp 14091 2026-08-06
Quy tỳ dưỡng tâm OPC
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Strength / route
64mg + 64mg + 64mg + 64mg + 32mg + 32mg + 16mg + 6,4mg + 6,4mg + 64mg + 16mg · Uống
Qty
4000 Gói
Total
14400000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
VD-30461-18 Gói 3600 2026-08-06
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
35000 Gam
Total
3675000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
26.CBVT/TL/2025 Gam 105 2026-08-06
Quế nhục
Quế nhục
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
3622500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
27.CBVT/TL/2025 Gam 242 2026-08-06
Rifampicin 150mg
Rifampicin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
6750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35067
893110173323 Viên 2250 2026-08-06
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
26190000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T30 · 30007
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-06
Rofox 90
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
12000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110814424 Viên 1200 2026-08-06
SaVi Losartan 100
Losartan Kali
Strength / route
100mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
1092000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110295223 Viên 2730 2026-08-06
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin hydroclorid
Strength / route
35mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
6437500
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110543124 Viên 515 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
80000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893110072200 Viên 1600 2026-08-06
Saizen
Somatropin
Strength / route
6 mg/1,03ml · Tiêm
Qty
2 Ống
Total
5725400
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP, ĐQ sơ cấp, KN và XX lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; CSĐQ thứ cấp: Merck Serono S.A. - Thuỵ Sỹ (CSSX BTP, ĐQSC, KN, XX lô: Merck Serono S.p.A,Ý; CSĐQ TC: Merck Serono S.A, Thuỵ Sỹ)
Province / Facility
T46 · 46001
800410048025 Ống 2862700 2026-08-06
Saizen
Somatropin
Strength / route
6 mg/1,03ml · Tiêm
Qty
74 Ống
Total
211839800
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP, ĐQ sơ cấp, KN và XX lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; CSĐQ thứ cấp: Merck Serono S.A. - Thuỵ Sỹ (CSSX BTP, ĐQSC, KN, XX lô: Merck Serono S.p.A,Ý; CSĐQ TC: Merck Serono S.A, Thuỵ Sỹ)
Province / Facility
T46 · 46001
800410048025 Ống 2862700 2026-08-06
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893115282424 Gói 3775 2026-08-06
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893115282424 Gói 3775 2026-08-06
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
2000 Gói
Total
7550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893115282424 Gói 3775 2026-08-06
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893115282424 Gói 3775 2026-08-06
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893115282424 Gói 3775 2026-08-06
Savi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
200000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110164524 Viên 4000 2026-08-06
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
1300 Viên
Total
1272700
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
VD-21895-14 Viên 979 2026-08-06
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110352423 Viên 1200 2026-08-06
Seladrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Strength / route
4 mg / 4 ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
2362500
Group
N2
Manufacturer
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T30 · 30007
868110427523 Ống 23625 2026-08-06
Simacone
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110319723 Viên 2450 2026-08-06
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
Strength / route
1120mg/100ml · Uống
Qty
300 Chai
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
HD Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893100919424 Chai 29000 2026-08-06
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.