Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 4001–4050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg /100ml · Tiêm
Qty
5200 Túi
Total
58240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54006
893110055900 Túi 11200 2026-09-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
250 Túi
Total
2337500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110055900 Túi 9350 2026-09-22
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
88450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
893110069625 Lọ 8845 2026-09-22
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
100mg/5g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
4380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110875224 Tuýp 21900 2026-09-22
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
Strength / route
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
189000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-09-22
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg · Uống
Qty
150000 Túi
Total
493500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-24402-16 Túi 3290 2026-09-22
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
(168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói · Uống
Qty
120000 Gói
Total
612000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-09-22
Pred Forte
Prednisolon acetat
Strength / route
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
2000 Chai
Total
110000000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Cộng hoà Ireland)
Province / Facility
T45 · 45105
VN-14893-12 Chai 55000 2026-09-22
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
374968000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01920
539114011925 Viên 34088 2026-09-22
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
16200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110045423 Viên 540 2026-09-22
Relvinca 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
250 Viên
Total
275000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01043
471110347525 Viên 1100000 2026-09-22
Rivaxored
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1667000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79405
890110447025 Viên 1667 2026-09-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/ 5ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
492000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-35273-21 Ống 41000 2026-09-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/ 5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-35273-21 Ống 41000 2026-09-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/ 5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35273-21 Ống 41000 2026-09-22
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Strength / route
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Province / Facility
T79 · 79055
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-09-22
Sa nhân
Sa nhân
Strength / route
Uống
Qty
140000 Gam
Total
64386000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
CB.DL-00226-23 Gam 460 2026-09-22
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
94800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T11 · 11016
893110371423 Viên 9480 2026-09-22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
111750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54006
VD-23010-15 Viên 7450 2026-09-22
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110352423 Viên 1200 2026-09-22
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
54000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110352423 Viên 1200 2026-09-22
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
155000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
VD-34944-21 Lọ 31000 2026-09-22
Setbozi
Desloratadin
Strength / route
2,5mg/5ml · Uống
Qty
730 Ống
Total
1058500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893100393024 Ống 1450 2026-09-22
Simponi
Golimumab
Strength / route
50mg/0,5ml · Tiêm
Qty
45 Bút tiêm
Total
471438405
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T49 · 49004
001410037423 Bút tiêm 10476409 2026-09-22
Simponi
Golimumab
Strength / route
50mg/0,5ml · Tiêm
Qty
60 Bút tiêm
Total
628584540
Group
N1
Manufacturer
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC; ĐG& XX: Cilag AG (Mỹ - Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01001
001410037423 Bút tiêm 10476409 2026-09-22
Simponi I.V.
Golimumab
Strength / route
50mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
104764090
Group
N1
Manufacturer
CiLag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01001
760410037223 Lọ 10476409 2026-09-22
Siro Bổ Tỳ P/H
Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ
Strength / route
1,5g; 1,0g; 1,5g; 1,2g; 1,0g; 0,6g; 0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Qty
30000 Ống
Total
150000000
Group
N3
Manufacturer
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-24999-16 Ống 5000 2026-09-22
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Strength / route
35mg/5ml; 50ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
39600000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-24896-16 Chai 19800 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
2000 Lọ
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
9050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893100244125 Gói 905 2026-09-22
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893100244125 Gói 905 2026-09-22
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1%/20g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
8820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
893100130725 Tuýp 29400 2026-09-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
Qty
1000 Viên
Total
650000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45308
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
Qty
1000 Viên
Total
650000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45305
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45030
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
413400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-21455-14 Viên 2067 2026-09-22
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
11340 Viên
Total
39655980
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T67 · 67011
890110445523 Viên 3497 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
179700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
Tahero 325
Paracetamol
Strength / route
325mg/ 5ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
95720000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893100312800 Ống 4786 2026-09-22
Tahero 325
Paracetamol
Strength / route
325mg/ 5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893100312800 Ống 4786 2026-09-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.