Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-23
Latest batch
2026-08-22
Tender records
288432
Clear

288432 records found. Showing 4251–4300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
Strength / route
Uống
Qty
85000 Gam
Total
46856250
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT- 00352-23 Gam 551 2026-08-06
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
95000 Gam
Total
49376250
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT- 00355-23 Gam 520 2026-08-06
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
45000 Gam
Total
4347000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT- 00349-23 Gam 97 2026-08-06
Đảng sâm
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
95000 Gam
Total
53466000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT- 00351-23 Gam 563 2026-08-06
Đỗ trọng chế
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
130000 Gam
Total
20065500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-34091-20 Gam 154 2026-08-06
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
27720000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VCT- 00354-23 Gam 185 2026-08-06
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
120mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
88200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
VD-32645-19 Viên 588 2026-08-06
3Bvit Ansba
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 50mg + 1000mcg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
220000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893100054125 Viên 1100 2026-08-05
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
Strength / route
3mg/ml · Tiêm truyền
Qty
50 Ống
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110265524 Ống 800000 2026-08-05
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
130000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110234525 Viên 2600 2026-08-05
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
Strength / route
40mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
680000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110468424 Lọ 68000 2026-08-05
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
23910000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-19978-16 Gói 1594 2026-08-05
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
11750000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-18589-15 Ống 23500 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893100202424 Gói 3000 2026-08-05
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110359623 Viên 4800 2026-08-05
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
2166000000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-05
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
108300000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T40 · 40006
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-05
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-24956-16 Tuýp 3850 2026-08-05
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
3850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893100802024 Tuýp 3850 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Túyb
Total
3148000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Túyb
Total
3148000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Túyb
Total
3148000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Túyb
Total
3148000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Túyb
Total
3148000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Túyb
Total
3148000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Túyb
Total
3148000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893100489724 Túyb 3148 2026-08-05
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
945400000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
400110400623 Viên 9454 2026-08-05
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-30270-18 Viên 630 2026-08-05
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
16mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110200724 Viên 630 2026-08-05
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company SRL (Romania)
Province / Facility
T01 · 01823
594110446325 Ống 35000 2026-08-05
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company SRL (Romania)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-21533-18 Ống 35000 2026-08-05
Allerivat
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
250 mg + 120 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
149100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893100086225 Viên 1491 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Alzole 40mg
Omeprazol
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
VD-35219-21 Viên 290 2026-08-05
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
575000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-19857-16 Lọ 57500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Strength / route
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
37500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.