|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 85000 Gam
- Total
- 46856250
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00352-23 |
Uống
|
Gam |
85000
|
551
|
46856250
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 95000 Gam
- Total
- 49376250
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00355-23 |
Uống
|
Gam |
95000
|
520
|
49376250
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Đại táo
Đại táo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 45000 Gam
- Total
- 4347000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00349-23 |
Uống
|
Gam |
45000
|
97
|
4347000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 95000 Gam
- Total
- 53466000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00351-23 |
Uống
|
Gam |
95000
|
563
|
53466000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Đỗ trọng chế
Đỗ trọng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 130000 Gam
- Total
- 20065500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-34091-20 |
Uống
|
Gam |
130000
|
154
|
20065500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 27720000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00354-23 |
Uống
|
Gam |
150000
|
185
|
27720000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- 120mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 88200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
VD-32645-19 |
120mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg
Uống
|
Viên |
150000
|
588
|
88200000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
3Bvit Ansba
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 50mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 220000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893100054125 |
100mg + 50mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
200000
|
1100
|
220000000
|
N4 |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 3mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110265524 |
3mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
800000
|
40000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 130000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110234525 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2600
|
130000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
- Strength / route
- 40mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 680000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110468424 |
40mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
68000
|
680000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 23910000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
15000
|
1594
|
23910000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 11750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
23500
|
11750000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
30000
|
3000
|
90000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110359623 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
4800
|
120000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 2166000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
10830000
|
2166000000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 108300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T40
40006
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 3850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
3850
|
3850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 945400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
9454
|
945400000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
50000
|
630
|
31500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 17500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company SRL (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
35000
|
17500000
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company SRL (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-21533-18 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Allerivat
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 250 mg + 120 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 149100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893100086225 |
250 mg + 120 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1491
|
149100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 575000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-19857-16 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
57500
|
575000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
- Strength / route
- 0,6% (w/v) 75ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893100142900 |
0,6% (w/v) 75ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
37500
|
37500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |