Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41901–41950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
30780000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01OS7
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M07
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M01
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M03
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M05
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M14
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M06
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M08
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
142000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
44 Lọ
Total
224620000
Group
N5
Manufacturer
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
Province / Facility
T01 · 01016
850410110124 Lọ 5105000 2026-05-14
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
4320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
893110046823 Viên 3600 2026-05-14
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
42800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01016
893110303823 Ống 17120 2026-05-14
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01016
VD-29224-18 Ống 17120 2026-05-14
Cammic
Acid tranexamic
Strength / route
250 mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893110306123 Ống 1250 2026-05-14
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114176325 Lọ 264999 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Carboplatin
Carboplatin
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-21241-14 Lọ 130200 2026-05-14
Cefixime 50mg
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
200 Gói
Total
159200
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01934
893110138025 Gói 796 2026-05-14
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml, 5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
128520000
Group
N1
Manufacturer
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
Province / Facility
T38 · 38287
QLSP-845-15 Ống 64260 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M12
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
160000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M07
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M01
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M03
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M05
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M14
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M06
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M08
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
4350000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893115012900 viên 870 2026-05-14
Cimaher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
Province / Facility
T01 · 01016
QLSP-1002-17 Lọ 5105000 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M12
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
280000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M07
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M01
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.