|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 45675000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
75000
|
609
|
45675000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 34200 Viên
- Total
- 8892000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
34200
|
260
|
8892000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 24150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T33 · 33050
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
3500
|
6900
|
24150000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 46008000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1278
|
46008000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Angut 300
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 3000 viên
- Total
- 1527000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33050
|
893110477824 |
300mg
Uống
|
viên |
3000
|
509
|
1527000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
- Strength / route
- 0,5 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 82760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
499114347224 |
0,5 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
16552
|
82760000
|
N1 |
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant
Nhật Bản
|
T38
38287
|
2026-05-14 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110538224 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
24000
|
240000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 270000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3000
|
270000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
893400647624 |
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 0,8mg/1ml ; 2,5ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
VD-31011-18 |
0,8mg/1ml ; 2,5ml
Uống
|
Ống |
0
|
3400
|
0
|
N4 |
CTCP dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-05-14 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 0,8mg/1ml ; 2,5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 34000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
893100284700 |
0,8mg/1ml ; 2,5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
3400
|
34000000
|
N4 |
CTCP dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-05-14 |
|
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
- Strength / route
- Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 79002000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T31 · 31342
|
VN-17243-13 |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg
uống
|
Viên |
18000
|
4389
|
79002000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T31
31342
|
2026-05-14 |
|
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
- Strength / route
- Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 79002000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T31 · 31341
|
VN-17243-13 |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg
uống
|
Viên |
18000
|
4389
|
79002000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T31
31341
|
2026-05-14 |
|
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
- Strength / route
- Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 79002000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T31 · 31009
|
VN-17243-13 |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg
uống
|
Viên |
18000
|
4389
|
79002000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T31
31009
|
2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
893110887124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 160650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
893110887124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1785
|
160650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
893110887124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
893110887124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
893110887124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
893110887124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
893110887124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
893110887124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
893110887124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893114121525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
344988
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-14 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 46000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
20000
|
2300
|
46000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-14 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 3000 gói
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33050
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
3000
|
840
|
2520000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
684
|
0
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |