Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41851–41900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
45675000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110200724 Viên 609 2026-05-14
Agivitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
250mg · Uống
Qty
34200 Viên
Total
8892000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110467824 Viên 260 2026-05-14
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
24150000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T33 · 33050
471110040125 Viên 6900 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
46008000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Angut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
1527000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893110477824 viên 509 2026-05-14
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
82760000
Group
N1
Manufacturer
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Nhật Bản)
Province / Facility
T38 · 38287
499114347224 Viên 16552 2026-05-14
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110538224 Lọ 24000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
270000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/1ml ; 2,5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-31011-18 Ống 3400 2026-05-14
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/1ml ; 2,5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
34000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893100284700 Ống 3400 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
Strength / route
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
Qty
18000 Viên
Total
79002000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31342
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
Strength / route
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
Qty
18000 Viên
Total
79002000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31341
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
Strength / route
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
Qty
18000 Viên
Total
79002000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31009
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
160650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Bigemax 1g
Gemcitabin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114121525 Lọ 344988 2026-05-14
Biofil
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
46000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893200188925 Ống 2300 2026-05-14
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
3000 gói
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893100198224 gói 840 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M12
590110992124 Viên 684 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.