Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41801–41850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110078124 Ống 1320 2026-05-15
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
Strength / route
30mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
41500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110926724 Ống 8300 2026-05-15
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2.5ml · Đường hô hấp
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893115305623 Ống 8400 2026-05-15
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-36171-22 lọ 85000 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
2084600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
893114078724 Ống 2978 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
Strength / route
0.5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893114078724 Ống 3005 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1485000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114078724 Ống 2970 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
9960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
893110306023 Viên 83 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110305923 Ống 600 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110306023 Viên 94 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
88500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110305923 Ống 590 2026-05-15
Visipaque
Iodixanol
Strength / route
320mgI/mlx100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-05-15
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2.500UI + 200UI · Uống
Qty
50000 Viên
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893100341124 Viên 320 2026-05-15
Vitamin AD
Vitamin A + D
Strength / route
4000IU + 400IU · Uống
Qty
200000 Viên
Total
119800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100174025 Viên 599 2026-05-15
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110448724 Ống 760 2026-05-15
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01013
520110070923 Lọ 265000 2026-05-15
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110402923 Túi 110000 2026-05-15
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
Province / Facility
T01 · 01013
520115991224 Lọ 94983 2026-05-15
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T01 · 01013
520115009624 Lọ 68985 2026-05-15
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml; 3ml · Tiêm dưới da
Qty
3000 Bút tiêm
Total
315000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T52 · 52185
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-05-15
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110400923 Viên 58000 2026-05-15
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-21680-19 Viên 58000 2026-05-15
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19014-15 Viên 58000 2026-05-15
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
300110002100 Viên 15291 2026-05-15
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml · Tiêm
Qty
1800 Lọ
Total
608400000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31032
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-15
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-05-15
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-05-15
Xorafred 200mg
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01013
535114352324 Viên 278006 2026-05-15
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
2% 30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19788-16 Tuýp 66720 2026-05-15
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110907424 lọ 61999 2026-05-15
Zafular
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
250 Viên
Total
1250000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-19248-15 Viên 5000 2026-05-15
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01013
880110045325 Lọ 128982 2026-05-15
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
22130000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-20514-17 Viên 22130 2026-05-15
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
89820000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-20845-17 Viên 89820 2026-05-15
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/ ml; 1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Cppng ty CP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893112265523 Ống 17000 2026-05-15
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893112265523 Ống 16900 2026-05-15
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-15
Zoledronic acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
Strength / route
4mg/5ml; lọ 5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
29500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria) (Áo)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-22321-19 Lọ 295000 2026-05-15
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
19900000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-19459-15 Lọ 199000 2026-05-15
Zopylas inj. 4mg
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
52000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110180724 Lọ 520000 2026-05-15
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
91560000
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01003
471110304225 Viên 2289 2026-05-15
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01013
471110304225 Viên 2373 2026-05-15
Zyvox
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19301-15 Túi 957002 2026-05-15
pms-Bortezomib
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
262500000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01927
754114127824 Lọ 5250000 2026-05-15
A.T Ambroxol
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
3000 Gói
Total
4197000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
VD-24125-16 Gói 1399 2026-05-14
A.T Cetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
342560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893110309400 Ống 4282 2026-05-14
A.T Cetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg/10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-25626-16 Ống 4282 2026-05-14
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
500 IU · Tiêm tĩnh mạch
Qty
795 Bộ
Total
1462800000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T38 · 38287
760410091223 Bộ 1840000 2026-05-14
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
336000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
Province / Facility
T37 · 37308
VD-23485-15 Viên 336 2026-05-14
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
336000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
Province / Facility
T37 · 37017
VD-23485-15 Viên 336 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.