Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41751–41800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Trasolu
Tramadol
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893111872924 Ống 6600 2026-05-15
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
23540000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
800110021524 Ống 47080 2026-05-15
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21228-18 Ống 47080 2026-05-15
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg+1.25mg+5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01013
VN3-10-17 Viên 8557 2026-05-15
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg+1.25mg+5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01013
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-15
Trofebil 1mg
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
66400000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01927
840114351424 Viên 6640 2026-05-15
Tygacil
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-05-15
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01013
868110427623 Lọ 675000 2026-05-15
Tyroka 200mg
Pazopanib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01013
471114192800 viên 136920 2026-05-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
300mgI/mlx100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110021024 Chai 441000 2026-05-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
300mgI/mlx50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110021024 Lọ 254678 2026-05-15
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
370mgI/mlx100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110021124 Lọ 648900 2026-05-15
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
162000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110393924 Viên 2700 2026-05-15
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110393924 Viên 2700 2026-05-15
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
0.5g ;1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
65999000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-05-15
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g+0.5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-05-15
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01013
890110014824 Viên 6945 2026-05-15
VEPAXEL 150
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml (150mg/25ml) · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
52500000
Group
N2
Manufacturer
M/s. Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01927
890114196800 Chai 1050000 2026-05-15
VG-5
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng với 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg
Strength / route
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng với 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu · Uống
Qty
75000 Viên
Total
53250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-26683-17 Viên 710 2026-05-15
Valdivia-200
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110364024 Viên 390000 2026-05-15
Valproate HQR
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893114396025 Ống 76000 2026-05-15
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Qty
700 Chai
Total
94815000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T34 · 34321
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-15
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-15
Vashasan MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110238024 Viên 350 2026-05-15
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg+20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01013
383110008723 Viên 14500 2026-05-15
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01013
890110008700 Viên 2750 2026-05-15
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
4869000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-15
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-15
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
27050000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38742
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-15
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01013
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-15
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
Strength / route
25000 IU/5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
36285000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) SDN. BHD (Malaysia)
Province / Facility
T15 · 15301
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-05-15
Vecmid 1 gm
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-22662-20 Lọ 74500 2026-05-15
Velcade
Bortezomib
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
306012150
Group
N2
Manufacturer
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V (CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01927
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-05-15
Venbig 2500 IU
Immune globulin+Immune globulin
Strength / route
2500 IU · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kedrion S.P.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01013
QLSP-0772-14 Lọ 25000000 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
50 Bình xịt
Total
3818950
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
100 Bình xịt
Total
7637900
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
178800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T38 · 38742
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-15
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3.5mg+2.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01013
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-15
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg+5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01013
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-15
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg + 4596mg +266mg · Uống
Qty
2500 Gói
Total
8750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893100346623 Gói 3500 2026-05-15
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110689224 Viên 259 2026-05-15
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-21919-14 Ống 1032 2026-05-15
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110448124 Ống 4200 2026-05-15
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110282824 Ống 1300000 2026-05-15
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Strength / route
10mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
38325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114093623 Lọ 383250 2026-05-15
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110219823 Lọ 7000 2026-05-15
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
14000 Ống
Total
147000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87044
893114039523 Ống 10500 2026-05-15
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
195000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87044
893114305223 Ống 6500 2026-05-15
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
3740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87044
893110078124 Ống 1870 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.