Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41701–41750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg+250mcg/liều xịt · Dạng hít
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01013
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-15
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01013
800114034723 Chai 3578500 2026-05-15
Sismyodine
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110304423 Viên 190 2026-05-15
Smecta
Diosmectit
Strength / route
3.76g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19485-15 Gói 4082 2026-05-15
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
493ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01013
900110021823 Túi 630000 2026-05-15
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
1206ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01013
730110021723 Túi 720000 2026-05-15
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01013
690110784224 Chai 12500 2026-05-15
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-22163-19 Ống 73100 2026-05-15
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Túi
Total
200000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
VD-35673-22 Túi 20000 2026-05-15
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
62806500
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-05-15
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01013
540110032623 Lọ 207579 2026-05-15
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-05-15
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893114392323 Viên 315000 2026-05-15
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
Strength / route
3,3%, dung tích 500ml · Dung dịch rửa
Qty
200 Chai
Total
2898000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87044
893110039723 Chai 14490 2026-05-15
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-22014-14 Gói 2000 2026-05-15
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
8000 Gói
Total
16000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100336923 Gói 2000 2026-05-15
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Province / Facility
T01 · 01013
640110350424 Viên 2835 2026-05-15
Stiprol
Glycerol
Strength / route
6.75g/9g · Thụt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-15
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
Strength / route
50mcg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20250-17 Ống 78958 2026-05-15
Sugablock
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01013
383110188700 Lọ 1570000 2026-05-15
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-35471-21 Lọ 74000 2026-05-15
Suprane
Desfluran
Strength / route
100% 240ml · Dạng hít
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-15
Synapain 100
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-35550-22 Viên 8900 2026-05-15
Syntarpen
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01013
590110006824 lọ 63000 2026-05-15
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Qty
710 Lọ
Total
42671000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-05-15
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01013
499110520624 Viên 121428 2026-05-15
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20694-17 Viên 157142 2026-05-15
Tavanic
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19455-15 Viên 36550 2026-05-15
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g+0.5g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01013
800110074023 Lọ 223700 2026-05-15
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g+0.5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-20673-14 Lọ 69993 2026-05-15
Tebantin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
250 Viên
Total
1500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-17714-14 Viên 6000 2026-05-15
Tebonin
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-17335-13 Viên 11340 2026-05-15
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110283323 Viên 2450 2026-05-15
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110283323 Viên 2450 2026-05-15
Telfast HD
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893100314023 Viên 8028 2026-05-15
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
Strength / route
1mg/8.5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-35646-22 Lọ 505000 2026-05-15
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
20000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893101855424 Viên 1000 2026-05-15
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110293325 Viên 95000 2026-05-15
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110293525 Viên 125000 2026-05-15
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml, dung tích 2ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
31247500
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Province / Facility
T87 · 87044
690111338025 Ống 12499 2026-05-15
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0.5mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01013
690111337925 Ống 28000 2026-05-15
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
112050000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01927
400110190423 Viên 2241 2026-05-15
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
38080000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400110194200 Viên 1904 2026-05-15
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
70000000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01927
400110194200 Viên 1400 2026-05-15
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g+0.2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110155824 Lọ 165000 2026-05-15
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01013
471110354525 Viên 4400 2026-05-15
Toujeo Solostar
Insulin glargine
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
100 Bút tiêm
Total
41500000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01927
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-15
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-17273-13 Viên 16156 2026-05-15
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110485324 Ống 2710 2026-05-15
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110880824 Gói 28000 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.