297503 records found. Showing 41951–42000. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
|
893115246625 | Lọ | 35450 | 2026-05-14 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5200 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Companity
Lactulose
|
893100151224 | Ống | 3300 | 2026-05-14 |
|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
|
VN-16722-13 | Viên | 6750 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110159324 | Viên | 420 | 2026-05-14 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-14 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-14 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Cozaar 50mg
Losartan
|
VN-20570-17 | Viên | 8370 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.