Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41501–41550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Macrina
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893210119700 Viên 3800 2026-05-15
Madopar®
Levodopa + benserazid
Strength / route
50mg; 200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
315000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01003
800110349100 Viên 6300 2026-05-15
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
99000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110307724 Viên 330 2026-05-15
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1.5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-15
Magnesi-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
7380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94058
893110287923 Viên 246 2026-05-15
Manitol 20%
Manitol
Strength / route
20% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110452724 Chai 18989 2026-05-15
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
0,5%, gây tê tủy sống, dung tích 4ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
124800000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (France)
Province / Facility
T87 · 87044
300114001824 Ống 41600 2026-05-15
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
300114001824 Ống 41600 2026-05-15
Mariprax
Pramipexol
Strength / route
0,18 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
425000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22766-21 Viên 8500 2026-05-15
Mediacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
11050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110051724 Viên 221 2026-05-15
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
68000000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T31 · 31032
400112029323 Viên 34000 2026-05-15
Medovent 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
175000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-15
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
10813000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01927
800110406323 Viên 983 2026-05-15
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
18360000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-22447-19 Viên 3672 2026-05-15
Menazin 200mg
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
4500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-20313-17 Viên 4500 2026-05-15
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-05-15
MetSwift XR 750
Metformin hydrochlorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
59004000
Group
N2
Manufacturer
Ind-Swift Limited (India)
Province / Facility
T27 · 27004
890110186023 Viên 1639 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15309
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15304
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15317
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15307
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15331
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15323
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
42120000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15301
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15309
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15304
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15317
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15307
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15331
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15323
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
90720000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15301
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893115304223 Viên 119 2026-05-15
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500 mg/100ml · Tiêm
Qty
12000 Chai
Total
88656000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VD-26377-17 Chai 7388 2026-05-15
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12135
VD-26377-17 Chai 10500 2026-05-15
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-26377-17 Chai 6014 2026-05-15
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
Strength / route
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
17000000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-22749-21 Chai 17000 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ ml; 1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
30900000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T30 · 30299
400112002224 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ ml; 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-21177-18 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T27 · 27006
400112002224 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T27 · 27006
400112002224 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
3090000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T27 · 27006
VN-21177-18 Ống 30900 2026-05-15
Milepsy 200
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110618424 Viên 1995 2026-05-15
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-18301-14 Viên 22133 2026-05-15
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
100mcg/0.3ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01013
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-05-15
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
50mcg/0.3ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01013
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-05-15
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
225000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79026
300410305724 Lọ 75000 2026-05-15
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
900 Ống
Total
8032500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893111093823 Ống 8925 2026-05-15
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ ml; 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-24315-16 Ống 8925 2026-05-15
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ ml; 1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
35700000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893111093823 Ống 8925 2026-05-15
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
19992000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-19031-13 Viên 9996 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.