Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41551–41600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01013
899110017624 Ống 7140 2026-05-15
Multihance
Gadobenic acid
Strength / route
334mg (0.5M)/ml x 10 ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01013
800110131724 Lọ 535500 2026-05-15
Mykast 4
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
7000 Gói
Total
17465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31032
VD-35883-22 Gói 2495 2026-05-15
NIRPID 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(25g; 3g; 5,625g)/250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
105000000
Group
N5
Manufacturer
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-19283-15 Chai 105000 2026-05-15
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
33900000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T38 · 38742
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-05-15
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-05-15
Napro-tax
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,34ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
64500000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01927
890114006125 Lọ 1290000 2026-05-15
Naprozole-R
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01013
890110412023 Lọ 115000 2026-05-15
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0.45% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110118623 Chai 11130 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
50000 Chai
Total
252500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110039623 Chai 5050 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Qty
18000 Chai
Total
107820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110118423 Chai 5990 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
48000 Chai
Total
223680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110118423 Chai 4660 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
127800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110039623 Chai 4260 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
25000 Chai
Total
264350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110039623 Chai 10574 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110039623 Chai 5544 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110039623 Chai 4128 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-35956-22 Chai 6140 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 1000ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110039623 Chai 10581 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Qty
5000 Chai
Total
35700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110118523 Chai 7140 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
22570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110039623 Chai 4514 2026-05-15
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110902924 Chai 11897 2026-05-15
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110349523 Ống 2520 2026-05-15
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
896 Viên
Total
6809600
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Province / Facility
T38 · 38742
VN-19377-15 Viên 7600 2026-05-15
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml x 2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
138000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-23007-22 Ống 23000 2026-05-15
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110447924 Ống 3255 2026-05-15
Neo-Endusix
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-05-15
Neoamiyu
Acid amin*
Strength / route
200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-16106-13 Túi 116258 2026-05-15
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
35470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01905
893114038600 Ống 3547 2026-05-15
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5.4% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01013
880110015825 Túi 110000 2026-05-15
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
7,0%/250ml · Tiêm truyền
Qty
400 Chai
Total
44800000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17948-14 Chai 112000 2026-05-15
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
7% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-17948-14 Chai 112000 2026-05-15
Nereid
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-05-15
Neupogen
Filgrastim
Strength / route
30MU/0.5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01013
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-05-15
New Ameflu PM
Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
Strength / route
325mg + 25mg + 5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
9500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893100070800 Viên 1900 2026-05-15
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-05-15
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19782-16 Viên 22456 2026-05-15
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Ống
Total
187350000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300110029523 Ống 124900 2026-05-15
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
300110029523 Ống 125000 2026-05-15
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
134400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52185
893110458024 Viên 672 2026-05-15
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01013
383110000500 Viên 3080 2026-05-15
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110017725 Ống 105000 2026-05-15
Nikoramyl 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110310400 Viên 3000 2026-05-15
Nimodin
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01013
890110999824 Chai 270000 2026-05-15
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01013
840110181523 Chai 558600 2026-05-15
Nimotop
Nimodipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20232-17 Viên 16653 2026-05-15
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
Strength / route
0.6mg · Ngậm dưới lưỡi
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-34179-20 Viên 2200 2026-05-15
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-24342-16 Ống 8970 2026-05-15
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20000-16 Ống 32995 2026-05-15
Nothrombi 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
50 Viên
Total
900000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01927
890110349200 Viên 18000 2026-05-15
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-21645-18 Lọ 48000 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.