Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41451–41500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Khí Oxy Y Tế 10 Lít
Oxy dược dụng
Strength / route
1000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Qty
400000 Lít thở
Total
14000000
Group
N5
Manufacturer
Messer (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37201
OXY_37201 Lít thở 35 2026-05-15
Khí Oxy Y Tế 40 Lít
Oxy dược dụng
Strength / route
4000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Qty
1800000 Lít thở
Total
36450000
Group
N5
Manufacturer
Messer (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37201
OXY_37201 Lít thở 20 2026-05-15
Khí Oxy Y Tế 40 Lít
Oxy dược dụng
Strength / route
4000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Qty
460 Chai
Total
34500000
Group
N5
Manufacturer
Messer (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37201
OXY_37201 Chai 75000 2026-05-15
Khí Oxy Y Tế 40 Lít
Oxy dược dụng
Strength / route
40000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Qty
1840000 Lít thở
Total
34500000
Group
N5
Manufacturer
Messer (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37201
OXY_37201 Lít thở 19 2026-05-15
Klacid MR
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
36375000
Group
N1
Manufacturer
AbbVie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T38 · 38742
800110982024 Viên 36375 2026-05-15
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
384000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01003
383110970624 Viên 9600 2026-05-15
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01013
383110970624 viên 9600 2026-05-15
Laevolac
Lactulose
Strength / route
10g, 15ml · Uống
Qty
4000 Gói
Total
22000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T87 · 87044
900100522324 Gói 5500 2026-05-15
Laevolac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T01 · 01013
900100522324 Gói 5250 2026-05-15
Lambertu
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110103623 Viên 5000 2026-05-15
Lamictal 25mg
Lamotrigine
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
147000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
Province / Facility
T01 · 01003
590110019125 Viên 4900 2026-05-15
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-05-15
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-15
Ledrobon- 4mg/100ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
25 Túi
Total
94750000
Group
N1
Manufacturer
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
Province / Facility
T01 · 01927
800110017524 Túi 3790000 2026-05-15
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-22960-21 Ống 109500 2026-05-15
Levpiram
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
76000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110264723 Viên 3800 2026-05-15
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110688924 Ống 458 2026-05-15
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
10% 38g · Phun mù
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01013
599110011924 Lọ 175000 2026-05-15
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
2000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110688924 Ống 500 2026-05-15
Lidocain 1%
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
2280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
893110159524 Ống 2850 2026-05-15
Lidocain 1%
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
2280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VD-29009-18 Ống 2850 2026-05-15
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
Strength / route
2%, 200mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110059024 Lọ 15000 2026-05-15
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
200mg/10ml x 10ml · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
67500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110059024 Lọ 15000 2026-05-15
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
200mg (213,3mg)/ 10ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
72997500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01927
300110005925 Ống 29199 2026-05-15
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Strength / route
36mg + 0,018mg · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
232260000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (France)
Province / Facility
T87 · 87044
300110796724 Ống 15484 2026-05-15
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + Epinephrine
Strength / route
36mg + 0,018mg · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
138600000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
300110796724 Ống 15400 2026-05-15
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0.018mg)/1.8ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
300110796724 Ống 15400 2026-05-15
Linezan
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-22769-21 Túi 128000 2026-05-15
Linezolid Krka 600mg
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-23205-22 viên 146800 2026-05-15
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
12695400
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-17205-13 Viên 7053 2026-05-15
Lipidem
Nhũ dịch lipid
Strength / route
20% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110020223 Chai 233371 2026-05-15
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Strength / route
4.8g Iod/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
300110076323 Ống 6200000 2026-05-15
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
28693800
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-17768-14 Viên 15941 2026-05-15
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-17768-14 Viên 15941 2026-05-15
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
001110025723 Viên 15941 2026-05-15
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110020323 Chai 145000 2026-05-15
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01013
900110782324 Chai 100000 2026-05-15
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
2000mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110160325 Lọ 42000 2026-05-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
40mg/ 0,4ml · Tiêm
Qty
584 Bơm tiêm
Total
49862504
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-05-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0.6ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-05-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0.4ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-05-15
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Strength / route
40mg+0.04mg/4ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T01 · 01013
300110185123 ống 80000 2026-05-15
Lyoxatin
Oxaliplatin
Strength / route
5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
36225000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
QLĐB-593-17 Lọ 241500 2026-05-15
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
8842500
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-16347-13 Viên 17685 2026-05-15
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-16347-13 Viên 18570 2026-05-15
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
960ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-21330-18 Túi 827000 2026-05-15
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
165880000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-21330-18 Túi 829400 2026-05-15
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/1ml x 1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
44625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893111093823 Ống 8925 2026-05-15
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/ 10ml · Tiêm
Qty
70 Lọ
Total
326404750
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
400410198525 Lọ 4662925 2026-05-15
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
985759000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (Sản xuất: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
400410198425 Lọ 19715180 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.