Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41401–41450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01013
880410196425 Lọ 5670000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
2 Lọ
Total
31654000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01927
880410196525 Lọ 15827000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
38 Lọ
Total
601426000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01927
880410196525 Lọ 15827000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
55270000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01927
880410196425 Lọ 5527000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
110 Lọ
Total
607970000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01927
880410196425 Lọ 5527000 2026-05-15
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
100 Bút tiêm
Total
19800000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01927
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-05-15
Human Albumin Baxter 200g/l
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Province / Facility
T01 · 01013
QLSP-1130-18 Chai 715000 2026-05-15
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000LD50/ lọ · Tiêm
Qty
360 Ống
Total
182525040
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
QLSP-0776-14 Ống 507014 2026-05-15
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000LD50/ lọ · Tiêm
Qty
360 Ống
Total
182525040
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893410323825 Ống 507014 2026-05-15
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000LD50/ lọ · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1014028000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
QLSP-0777-14 Ống 507014 2026-05-15
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000LD50/ lọ · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1014028000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893410323925 Ống 507014 2026-05-15
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 IU · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893410250823 Ống 34852 2026-05-15
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg+12.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01013
500110078123 Viên 8370 2026-05-15
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
15800000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
VD-35939-22 Viên 15800 2026-05-15
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Strength / route
1.000IU/lọ 5ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
860372000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
QLSP-0778- 14 Lọ 430186 2026-05-15
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Strength / route
1.000IU/lọ 5ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
860372000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893410324025 Lọ 430186 2026-05-15
Ibuhadi 600
Ibuprofen
Strength / route
600mg · Uống
Qty
1500 Gói
Total
18750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
VD-35172-21 Gói 12500 2026-05-15
Ilomedin 20
Iloprost
Strength / route
20mcg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19390-15 Ống 623700 2026-05-15
Immunine 600
Yếu tố IX
Strength / route
600 IU · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Province / Facility
T01 · 01013
QLSP-1062-17 Lọ 4788000 2026-05-15
Immunohbs 180IU/ml
Immune globulin
Strength / route
180 IU/1ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
350000000
Group
N1
Manufacturer
Kedrion S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
QLSP-0754-13 Lọ 1750000 2026-05-15
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
250 Lọ
Total
17000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300100444423 Lọ 68000 2026-05-15
Invanz
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-05-15
Iopamiro
Iopamidol
Strength / route
370mgI/mlx100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01013
800110131524 Chai 598500 2026-05-15
Irbevel 75
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4536000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110238724 Viên 2268 2026-05-15
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Strength / route
20mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
17850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893114093523 Lọ 357000 2026-05-15
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Strength / route
20mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
QLĐB-637-17 Lọ 357000 2026-05-15
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Strength / route
20mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893114115123 Lọ 168000 2026-05-15
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Strength / route
20mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
QLĐB-695-18 Lọ 168000 2026-05-15
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
7350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114115123 Lọ 147000 2026-05-15
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
46494000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114093523 Lọ 309960 2026-05-15
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
VN3-234-19 Lọ 299000 2026-05-15
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
29900000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890114030525 Lọ 299000 2026-05-15
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
7135000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890114030625 Lọ 142700 2026-05-15
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
VN3-235-19 Lọ 142700 2026-05-15
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
Strength / route
3mg/3ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110167623 ống 99000 2026-05-15
Itameotid 0.1
Octreotid
Strength / route
0.1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893114402325 ống 84000 2026-05-15
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN2-605-17 Viên 23072 2026-05-15
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
Strength / route
100mg/ml x 25ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01013
540410038423 Lọ 4700000 2026-05-15
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
1440ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19951-16 Túi 650000 2026-05-15
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
29600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
893110375223 Ống 1850 2026-05-15
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110360125 Ống 870 2026-05-15
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
437000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110360125 Ống 874 2026-05-15
Kalira
Calcium polystyrene sulfonate
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110211900 Gói 14700 2026-05-15
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
89250000
Group
N1
Manufacturer
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-14110-11 Viên 1785 2026-05-15
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94058
VD-20761-14 Viên 120 2026-05-15
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
830000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893100355023 Tuýp 4150 2026-05-15
Ketorolac Danapha
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110572624 Ống 4410 2026-05-15
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-16263-13 Viên 14200 2026-05-15
Khí Oxy Y Tế 10 Lít
Oxy dược dụng
Strength / route
1000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Qty
350000 Lít thở
Total
13230000
Group
N5
Manufacturer
Messer (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37201
OXY_37201 Lít thở 38 2026-05-15
Khí Oxy Y Tế 10 Lít
Oxy dược dụng
Strength / route
1000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Qty
400 Chai
Total
14000000
Group
N5
Manufacturer
Messer (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37201
OXY_37201 Chai 35000 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.