297503 records found. Showing 41401–41450. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 5670000 | 2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196525 | Lọ | 15827000 | 2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196525 | Lọ | 15827000 | 2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 5527000 | 2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 5527000 | 2026-05-15 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-05-15 |
|
Human Albumin Baxter 200g/l
Albumin
|
QLSP-1130-18 | Chai | 715000 | 2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0776-14 | Ống | 507014 | 2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323825 | Ống | 507014 | 2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | Ống | 507014 | 2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Ống | 507014 | 2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-05-15 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
500110078123 | Viên | 8370 | 2026-05-15 |
|
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
|
VD-35939-22 | Viên | 15800 | 2026-05-15 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
|
QLSP-0778- 14 | Lọ | 430186 | 2026-05-15 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
|
893410324025 | Lọ | 430186 | 2026-05-15 |
|
Ibuhadi 600
Ibuprofen
|
VD-35172-21 | Gói | 12500 | 2026-05-15 |
|
Ilomedin 20
Iloprost
|
VN-19390-15 | Ống | 623700 | 2026-05-15 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
|
QLSP-1062-17 | Lọ | 4788000 | 2026-05-15 |
|
Immunohbs 180IU/ml
Immune globulin
|
QLSP-0754-13 | Lọ | 1750000 | 2026-05-15 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-05-15 |
|
Invanz
Ertapenem*
|
VN-20315-17 | Lọ | 552421 | 2026-05-15 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
800110131524 | Chai | 598500 | 2026-05-15 |
|
Irbevel 75
Irbesartan
|
893110238724 | Viên | 2268 | 2026-05-15 |
|
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
|
893114093523 | Lọ | 357000 | 2026-05-15 |
|
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
|
QLĐB-637-17 | Lọ | 357000 | 2026-05-15 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
|
893114115123 | Lọ | 168000 | 2026-05-15 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
|
QLĐB-695-18 | Lọ | 168000 | 2026-05-15 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
|
893114115123 | Lọ | 147000 | 2026-05-15 |
|
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
|
893114093523 | Lọ | 309960 | 2026-05-15 |
|
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
|
VN3-234-19 | Lọ | 299000 | 2026-05-15 |
|
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
|
890114030525 | Lọ | 299000 | 2026-05-15 |
|
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
|
890114030625 | Lọ | 142700 | 2026-05-15 |
|
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
|
VN3-235-19 | Lọ | 142700 | 2026-05-15 |
|
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
|
893110167623 | ống | 99000 | 2026-05-15 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
|
893114402325 | ống | 84000 | 2026-05-15 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-605-17 | Viên | 23072 | 2026-05-15 |
|
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
|
540410038423 | Lọ | 4700000 | 2026-05-15 |
|
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
VN-19951-16 | Túi | 650000 | 2026-05-15 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 1850 | 2026-05-15 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
893110360125 | Ống | 870 | 2026-05-15 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
893110360125 | Ống | 874 | 2026-05-15 |
|
Kalira
Calcium polystyrene sulfonate
|
893110211900 | Gói | 14700 | 2026-05-15 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1785 | 2026-05-15 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 120 | 2026-05-15 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
|
893100355023 | Tuýp | 4150 | 2026-05-15 |
|
Ketorolac Danapha
Ketorolac
|
893110572624 | Ống | 4410 | 2026-05-15 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
VN-16263-13 | Viên | 14200 | 2026-05-15 |
|
Khí Oxy Y Tế 10 Lít
Oxy dược dụng
|
OXY_37201 | Lít thở | 38 | 2026-05-15 |
|
Khí Oxy Y Tế 10 Lít
Oxy dược dụng
|
OXY_37201 | Chai | 35000 | 2026-05-15 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.