|
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g+1g · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
890110068923 |
2g+1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
83000
|
0
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml x 4ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 587412000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
460410249923 |
100mg/4ml x 4ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
2937060
|
587412000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml x 16ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 551250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
460410250023 |
400mg/16ml x 16ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
11025000
|
551250000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 21000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
400
|
52500
|
21000000
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
52500
|
0
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Azoran 50
Azathioprin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 560000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
890115349724 |
50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
7000
|
560000000
|
N2 |
Rpg Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-05-15 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
- Strength / route
- 840 mg/ 10 ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 59220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
VD-26123-17 |
840 mg/ 10 ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
19740
|
59220000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-05-15 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0.4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110017800 |
0.4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 1470000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110017800 |
0,4mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
29400
|
1470000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110151024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110151024 |
10mg/10ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
84000
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Bacfenz 20
Baclofen
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110069924 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
3700
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g+0.5g · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110809424 |
1g+0.5g
Tiêm
|
lọ |
0
|
72500
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1480000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
74000
|
1480000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Bambec
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 5639000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VN-16125-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
5639
|
5639000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110923124 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4025
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 864000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
864
|
864000000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 141750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
283500
|
141750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 247495500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
494991
|
247495500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% 125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
529100790424 |
10% 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
44500
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 63600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
1500
|
42400
|
63600000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
- Strength / route
- 1% 125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
529100078823 |
1% 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
60464
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000 IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
778410048425 |
2000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
216000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 9882000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
1800
|
5490
|
9882000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 19548000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
3000
|
6516
|
19548000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
0
|
6516
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 3mg/1ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 16000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79021
|
893110433024 |
3mg/1ml; 2ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
800000
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-05-15 |
|
Bifopezon 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 17000 Lọ
- Total
- 472600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
893110342623 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
17000
|
27800
|
472600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-15 |
|
Bifotin 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri 2.102g) 2g
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 110250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110197223 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
73500
|
110250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 50085000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
333900
|
50085000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 12999000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VD-21234-14 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
129990
|
12999000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
630
|
3150000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-15 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 38839500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893114176225 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
25893
|
38839500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 81900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
40950
|
81900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg; 62,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110809824 |
500mg; 62,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8900
|
44500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-05-15 |
|
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- 1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110038923 |
1.5% 2 Lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
73395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- 2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VD-18932-13 |
2.5% 2 Lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
73395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bortezomib
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
890114206023 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
200000
|
10000000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Botox
Botulinum toxin
- Strength / route
- 100 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
QLSP-815-14 |
100 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5500000
|
0
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bridion
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1814340
|
0
|
N1 |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bridion
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: Merck Sharp & Dohme B.V (CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1814340
|
0
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.25g+0.0031mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
930100988724 |
1.25g+0.0031mg
Uống
|
viên |
0
|
2700
|
0
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Brot Formin 850mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 2100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110278425 |
850mg
Uống
|
Viên |
2500
|
840
|
2100000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-18525-14 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
ống |
0
|
61300
|
0
|
N2 |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-19692-16 |
100mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
49450
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 2472500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VN-19692-16 |
5,28mg (tương đương 5mg)/ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
49450
|
2472500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01927
|
2026-05-15 |