Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41101–41150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01013
890110068923 lọ 83000 2026-05-15
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml x 4ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
587412000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01927
460410249923 Lọ 2937060 2026-05-15
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml x 16ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
551250000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01927
460410250023 Lọ 11025000 2026-05-15
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T38 · 38742
800115181900 Viên 52500 2026-05-15
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01013
800115181900 Viên 52500 2026-05-15
Azoran 50
Azathioprin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01003
890115349724 Viên 7000 2026-05-15
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110538224 Lọ 24000 2026-05-15
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
Strength / route
840 mg/ 10 ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
59220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-05-15
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0.4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110017800 Ống 29400 2026-05-15
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110017800 Ống 29400 2026-05-15
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110151024 Lọ 84000 2026-05-15
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml x 10ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110151024 Lọ 84000 2026-05-15
Bacfenz 20
Baclofen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110069924 viên 3700 2026-05-15
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+0.5g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110809424 lọ 72500 2026-05-15
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1480000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110386824 Lọ 74000 2026-05-15
Bambec
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
5639000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-16125-13 Viên 5639 2026-05-15
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110923124 Lọ 4025 2026-05-15
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
864000000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01927
400110179525 Viên 864 2026-05-15
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
141750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114114823 Lọ 283500 2026-05-15
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
247495500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114092823 Lọ 494991 2026-05-15
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% 125ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01013
529100790424 Chai 44500 2026-05-15
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
1500 Chai
Total
63600000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01927
529100790424 Chai 42400 2026-05-15
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
Strength / route
1% 125ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01013
529100078823 Chai 60464 2026-05-15
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01013
778410048425 Lọ 216000 2026-05-15
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
1800 Viên
Total
9882000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T38 · 38742
730110022123 Viên 5490 2026-05-15
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01013
730110022123 Viên 5490 2026-05-15
Betaserc 24mg
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
19548000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38742
300110779724 Viên 6516 2026-05-15
Betaserc 24mg
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
300110779724 Viên 6516 2026-05-15
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
Strength / route
3mg/1ml; 2ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79021
893110433024 Lọ 800000 2026-05-15
Bifopezon 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
17000 Lọ
Total
472600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
893110342623 Lọ 27800 2026-05-15
Bifotin 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri 2.102g) 2g
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
110250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110197223 Lọ 73500 2026-05-15
Bigemax 1g
Gemcitabin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
50085000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
VD-21233-14 Lọ 333900 2026-05-15
Bigemax 200
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
12999000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
VD-21234-14 Lọ 129990 2026-05-15
Bihasal 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3150000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-34895-20 Viên 630 2026-05-15
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
38839500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114176225 Lọ 25893 2026-05-15
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
81900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114121825 Lọ 40950 2026-05-15
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg; 62,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110809824 Viên 8900 2026-05-15
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-15
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-15
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110038923 Túi 73395 2026-05-15
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-18932-13 Túi 73395 2026-05-15
Bortezomib
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
10000000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01927
890114206023 Lọ 200000 2026-05-15
Botox
Botulinum toxin
Strength / route
100 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01013
QLSP-815-14 Lọ 5500000 2026-05-15
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01013
001110526924 Lọ 1814340 2026-05-15
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: Merck Sharp & Dohme B.V (CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01013
001110526924 Lọ 1814340 2026-05-15
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.25g+0.0031mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01013
930100988724 viên 2700 2026-05-15
Brot Formin 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
2100000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110278425 Viên 840 2026-05-15
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-18525-14 ống 61300 2026-05-15
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-05-15
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
2472500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.