Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41151–41200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Butapenem 500
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110319124 Lọ 615000 2026-05-15
Butavell
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20074-16 Lọ 30000 2026-05-15
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Strength / route
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
122400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66124
VD-32590-19 Viên 2040 2026-05-15
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + Sulbactam
Strength / route
500mg+500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-35452-21 Lọ 40000 2026-05-15
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
40 Lọ
Total
152000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01927
890114019424 Lọ 3800000 2026-05-15
CIBUFA 100
Ciprofibrat 100mg
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
23400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110333400 Viên 7800 2026-05-15
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110055423 lọ 98000 2026-05-15
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
31640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110025600 Ống 15820 2026-05-15
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-35005-21 Viên 693 2026-05-15
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
Strength / route
65mg/ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893100413224 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-31442-19) Ống 6000 2026-05-15
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2805000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
VD-17592-12 Viên 935 2026-05-15
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
8250 Ống
Total
21450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
VD-23729-15 Ống 2600 2026-05-15
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110306123 Ống 1067 2026-05-15
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
VD-17592-12 Viên 1000 2026-05-15
Cancidas
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-05-15
Cancidas
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-05-15
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/ 16,7ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-21630-14 Lọ 252000 2026-05-15
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/ 16,7ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893114176325 Lọ 252000 2026-05-15
Canpaxel 150
Paclitaxel
Strength / route
150mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
21420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114248123 Lọ 428400 2026-05-15
Canpaxel 30
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
6930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114343523 Lọ 115500 2026-05-15
Capecitabine 500mg
Capecitabin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
89750000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-23114-22 Viên 17950 2026-05-15
Capelodine 300
Capecitabin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
34500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114291425 Viên 11500 2026-05-15
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
5568000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-15
Carsil 90 mg
Silymarin
Strength / route
90mg · Uống
Qty
180000 viên
Total
635040000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22116-19 viên 3528 2026-05-15
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110003725 Lọ 4750000 2026-05-15
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-23239-22 Lọ 1218000 2026-05-15
Cefazolin 2000
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110278424 Lọ 48500 2026-05-15
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-05-15
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-35038-21 lọ 82500 2026-05-15
Cefotiam 1 g
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110146123 Lọ 63000 2026-05-15
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110029224 Lọ 199800 2026-05-15
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưói dạng Cefoxitin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
157500000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma (France)
Province / Facility
T01 · 01927
300110036525 Lọ 105000 2026-05-15
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110371923 Lọ 93000 2026-05-15
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
320000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110252523 Lọ 64000 2026-05-15
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
11328000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94058
893110889124 Lọ 5664 2026-05-15
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-19454-13 Lọ 28300 2026-05-15
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
11075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110291900 Viên 2215 2026-05-15
Celebrex
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-23247-22 Viên 11913 2026-05-15
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215.2mg/mlx10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
Province / Facility
T01 · 01013
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-15
Cholator
Azithromycin
Strength / route
1500mg/37,5ml · Uống
Qty
50 Lọ
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893710257225 Lọ 210000 2026-05-15
Cholator
Azithromycin
Strength / route
800mg/20ml · Uống
Qty
50 Lọ
Total
6500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893710257225 Lọ 130000 2026-05-15
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
800115179723 Chai 254838 2026-05-15
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
13224000
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T38 · 38742
800115179523 Viên 13224 2026-05-15
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01013
800115179523 Viên 13224 2026-05-15
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml x 20ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
33500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
VD-35187-21 Lọ 67000 2026-05-15
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01013
590115079823 Túi 33200 2026-05-15
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Túi
Total
32800000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01927
590115079823 Túi 32800 2026-05-15
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Strength / route
10mg/ 20ml; lọ 20ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
QLĐB-736-18 Lọ 69930 2026-05-15
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Strength / route
10mg/ 20ml; lọ 20ml · Tiêm
Qty
2100 Lọ
Total
146853000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893114093023 Lọ 69930 2026-05-15
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
388500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110387624 Lọ 38850 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.