|
Butapenem 500
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
615000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Butavell
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-20074-16 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30000
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Strength / route
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 122400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66124
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2040
|
122400000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T66
66124
|
2026-05-15 |
|
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + Sulbactam
- Strength / route
- 500mg+500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VD-35452-21 |
500mg+500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 152000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
890114019424 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
3800000
|
152000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
CIBUFA 100
Ciprofibrat 100mg
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 23400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110333400 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7800
|
23400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
98000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 31640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15820
|
31640000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5mcg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 138600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
200000
|
693
|
138600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-05-15 |
|
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
- Strength / route
- 65mg/ml · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 120000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893100413224 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-31442-19) |
65mg/ml
Uống
|
Ống |
20000
|
6000
|
120000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2805000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
935
|
2805000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-15 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 8250 Ống
- Total
- 21450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
VD-23729-15 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
8250
|
2600
|
21450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-15 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110306123 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1067
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 1500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1000
|
1500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-20811-17 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
6531000
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-20568-17 |
70mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
8288700
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/ 16,7ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30299
|
VD-21630-14 |
100mg/ 16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
252000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/ 16,7ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30299
|
893114176325 |
100mg/ 16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
252000
|
12600000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- Strength / route
- 150mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 21420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893114248123 |
150mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
428400
|
21420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- Strength / route
- 30mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 6930000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893114343523 |
30mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
115500
|
6930000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Capecitabine 500mg
Capecitabin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 89750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VN-23114-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
17950
|
89750000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Capelodine 300
Capecitabin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 34500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893114291425 |
300mg
Uống
|
Viên |
3000
|
11500
|
34500000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 5568000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
928
|
5568000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-05-15 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 180000 viên
- Total
- 635040000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22116-19 |
90mg
Uống
|
viên |
180000
|
3528
|
635040000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01003
|
2026-05-15 |
|
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
400110003725 |
70mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4750000
|
0
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-23239-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1218000
|
0
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefazolin 2000
Cefazolin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110278424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
48500
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
43500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VD-35038-21 |
2g
Tiêm
|
lọ |
0
|
82500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
63000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110029224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199800
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưói dạng Cefoxitin natri)
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 157500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma (France)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
300110036525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
105000
|
157500000
|
N1 |
Panpharma
France
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
893110371923 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
93000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 320000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
64000
|
320000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 11328000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94058
|
893110889124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
5664
|
11328000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94058
|
2026-05-15 |
|
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VD-19454-13 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28300
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 11075000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110291900 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2215
|
11075000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
11913
|
0
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215.2mg/mlx10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
QLSP-845-15 |
215.2mg/mlx10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
109725
|
0
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cholator
Azithromycin
- Strength / route
- 1500mg/37,5ml · Uống
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893710257225 |
1500mg/37,5ml
Uống
|
Lọ |
50
|
210000
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Cholator
Azithromycin
- Strength / route
- 800mg/20ml · Uống
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 6500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893710257225 |
800mg/20ml
Uống
|
Lọ |
50
|
130000
|
6500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
800115179723 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
254838
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 13224000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
13224
|
13224000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
13224
|
0
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/20ml x 20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 33500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
VD-35187-21 |
200mg/20ml x 20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
67000
|
33500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01013
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
33200
|
0
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 32800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
1000
|
32800
|
32800000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/ 20ml; lọ 20ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30299
|
QLĐB-736-18 |
10mg/ 20ml; lọ 20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
69930
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/ 20ml; lọ 20ml · Tiêm
- Qty
- 2100 Lọ
- Total
- 146853000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30299
|
893114093023 |
10mg/ 20ml; lọ 20ml
Tiêm
|
Lọ |
2100
|
69930
|
146853000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 388500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
893110387624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
38850
|
388500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |