Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41051–41100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Abiteraj
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01013
890114313325 Viên 21500 2026-05-15
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1500mg + 500IU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
285000000
Group
N1
Manufacturer
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-23069-22 Viên 5700 2026-05-15
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
135000 Viên
Total
27675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94058
893100810024 Viên 205 2026-05-15
Aclasta
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01013
900110171700 Chai 6761489 2026-05-15
Actemra
Tocilizumab
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật, Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01013
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-05-15
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-15
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110400623 Viên 9454 2026-05-15
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893100216224 Chai 51975 2026-05-15
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2050000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893100845624 Viên 410 2026-05-15
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110226024 Ống 24000 2026-05-15
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
20% 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01013
400410646324 Lọ 1495000 2026-05-15
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
25% 50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-15
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
1 Ống
Total
35000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Province / Facility
T35 · 35001
594110446325 Ống 35000 2026-05-15
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-21533-18 Ống 35000 2026-05-15
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0.25mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01013
300110997524 Lọ 1666500 2026-05-15
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g+0.5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19857-16 Lọ 61702 2026-05-15
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-17299-13 Lọ 25200 2026-05-15
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
1000ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-22602-20 Túi 405000 2026-05-15
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-15
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Strength / route
8% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-22744-21 Chai 104000 2026-05-15
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110453623 Túi 63000 2026-05-15
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110453623 Túi 139000 2026-05-15
Amiparen 5%
Acid amin*
Strength / route
5% x 200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Túi
Total
212000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110453723 Túi 53000 2026-05-15
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01013
383110520224 Viên 5680 2026-05-15
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
13667400
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38742
300110025623 Viên 7593 2026-05-15
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
300110025623 Viên 8125 2026-05-15
Ampholip
Amphotericin B*
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-05-15
Amphot
Amphotericin B*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Lyka Labs Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19777-16 Lọ 180000 2026-05-15
Antarene Codeine 200mg/ 30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
300110005624 Viên 9000 2026-05-15
Anthimucin
Mupirocin
Strength / route
100mg/5gx20g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
54999000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31032
893100132425 Tuýp 109998 2026-05-15
Anthimucin
Mupirocin
Strength / route
100mg/5gx20g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31032
VD-32793-19 Tuýp 109998 2026-05-15
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-36204-22 Ống 29500 2026-05-15
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3685000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01927
840110421823 Viên 3685 2026-05-15
Anvo-Rabeprazole 20mg
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3688000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01927
840110421923 Viên 3688 2026-05-15
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(80mg + 80mg +8mg)/ml · Uống
Qty
1 Gói
Total
3840
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893100199925 Gói 3840 2026-05-15
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
Strength / route
15000 IU/ml x 10ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-05-15
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Province / Facility
T01 · 01013
840110413123 Viên 14222 2026-05-15
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
7822500
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Province / Facility
T38 · 38742
840110413223 Viên 15645 2026-05-15
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
34000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110234624 Viên 340 2026-05-15
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110234624 viên 340 2026-05-15
Atifamodin 40mg
Famotidin
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110264800 Lọ 76000 2026-05-15
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01013
383110002125 Viên 14500 2026-05-15
Atmecin
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
VD-35093-21 Viên 4200 2026-05-15
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
115290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
893110283924 Viên 1281 2026-05-15
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2.5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01013
890114328125 Ống 25195 2026-05-15
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0.25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893114045723 Ống 730 2026-05-15
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2.5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Latvia)
Province / Facility
T01 · 01013
858114126424 Ống 44500 2026-05-15
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Ống
Total
220000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01927
858114126424 Ống 44000 2026-05-15
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
16680000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-20517-17 Viên 16680 2026-05-15
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg+31.25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-17444-13 Gói 10670 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.