297503 records found. Showing 41001–41050. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-05-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-05-18 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
|
893100341124 | Viên | 320 | 2026-05-18 |
|
Viên Diệp Hạ Châu Pylantin
Diệp hạ châu
|
VD-21328-14 | Viên | 756 | 2026-05-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
|
VD-19911-13 | Viên | 735 | 2026-05-18 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1470 | 2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 68670 | 2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
|
VN-20141-16 | Lọ | 68670 | 2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 68670 | 2026-05-18 |
|
Voxin
Vancomycin
|
VN-20141-16 | Lọ | 68670 | 2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-05-18 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 231 | 2026-05-18 |
|
Xích thược
Xích thược
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 403 | 2026-05-18 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-05-18 |
|
Zolomax fort
Clotrimazol
|
893100589224 | Viên | 4000 | 2026-05-18 |
|
Zolomax fort
Clotrimazol
|
893100589224 | Viên | 4000 | 2026-05-18 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
|
754110414423 | Viên | 4999 | 2026-05-18 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
|
VD-22330-15 | Viên | 690 | 2026-05-18 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 727 | 2026-05-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-05-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-05-18 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-05-18 |
|
Đại táo
Đại táo
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 86 | 2026-05-18 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 580 | 2026-05-18 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 233 | 2026-05-18 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
893110201024 | Viên | 336 | 2026-05-17 |
|
Fabamox 250
Amoxicilin
|
VD-21362-14 | Gói | 2100 | 2026-05-17 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-05-15 |
|
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
|
893110265524 | Ống | 800000 | 2026-05-15 |
|
A.T FDp
Fructose 1,6 diphosphat
|
893110449723 | lọ | 129800 | 2026-05-15 |
|
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
|
893110468424 | Chai/lọ/ống/túi | 65100 | 2026-05-15 |
|
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
|
893110147824 | Lọ | 91000 | 2026-05-15 |
|
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
|
893110147824 | Chai/lọ/ống/túi | 89750 | 2026-05-15 |
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
|
VD-36200-22 | Ống | 84000 | 2026-05-15 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
|
893110590824 | ống | 50000 | 2026-05-15 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
893110361624 | Ống | 145000 | 2026-05-15 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-05-15 |
|
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
|
890110017923 | Viên | 322000 | 2026-05-15 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
|
890110193923 | Viên | 323000 | 2026-05-15 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100202424 | Gói | 3250 | 2026-05-15 |
|
Abicin 250
Amikacin
|
893110119725 | Lọ | 18900 | 2026-05-15 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.