Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41001–41050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
893100337924 Viên 980 2026-05-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L54
893100337924 Viên 980 2026-05-18
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Strength / route
2500IU + 200IU · Uống
Qty
500000 Viên
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
893100341124 Viên 320 2026-05-18
Viên Diệp Hạ Châu Pylantin
Diệp hạ châu
Strength / route
289mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
113400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-21328-14 Viên 756 2026-05-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
60mg; 540,35mg; 139mg · Uống
Qty
102700 Viên
Total
75484500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-19911-13 Viên 735 2026-05-18
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
8820000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30298
893100421724 Viên 1470 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
Province / Facility
T01 · 01914
520115009624 Lọ 68670 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
18800 Lọ
Total
1290996000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
Province / Facility
T01 · 01914
VN-20141-16 Lọ 68670 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
Province / Facility
T01 · 01880
520115009624 Lọ 68670 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
Province / Facility
T01 · 01880
VN-20141-16 Lọ 68670 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L57
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L61
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L54
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18
Xuyên khung
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
35000 Gam
Total
8085000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 231 2026-05-18
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
6048000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 403 2026-05-18
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/ ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
2748900
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T40 · 40042
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01253
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01253
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
480 Bơm tiêm
Total
1232782560
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01906
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
240 Bơm tiêm
Total
1537200000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01906
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01254
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01254
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-05-18
Zolomax fort
Clotrimazol
Strength / route
500mg · Đặt âm đạo
Qty
4000 Viên
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
893100589224 Viên 4000 2026-05-18
Zolomax fort
Clotrimazol
Strength / route
500mg · Đặt âm đạo
Qty
4000 Viên
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40108
893100589224 Viên 4000 2026-05-18
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
124975000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T79 · 79427
754110414423 Viên 4999 2026-05-18
Ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Strength / route
875mg; 437,5mg; 437,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
20700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-22330-15 Viên 690 2026-05-18
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
36330000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 727 2026-05-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg, 150mg, 200mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
952000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg, 150mg, 200mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
952000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-18
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Strength / route
20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
Qty
53000 Viên
Total
26606000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
TCT-00159-23 Viên 502 2026-05-18
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
4305000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 86 2026-05-18
Đảng sâm
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
28980000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 580 2026-05-18
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
11655000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 233 2026-05-18
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1680000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
Province / Facility
T37 · 37309
893110201024 Viên 336 2026-05-17
Fabamox 250
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
240 Gói
Total
504000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37309
VD-21362-14 Gói 2100 2026-05-17
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
Strength / route
4.2% 10.5g/250ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-18586-15 Chai 96900 2026-05-15
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110265524 Ống 800000 2026-05-15
A.T FDp
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
0.5g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110449723 lọ 129800 2026-05-15
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
Strength / route
40mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Chai/lọ/ống/túi
Total
130200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110468424 Chai/lọ/ống/túi 65100 2026-05-15
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110147824 Lọ 91000 2026-05-15
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
1500 Chai/lọ/ống/túi
Total
134625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110147824 Chai/lọ/ống/túi 89750 2026-05-15
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15301
VD-36200-22 Ống 84000 2026-05-15
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110590824 ống 50000 2026-05-15
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Strength / route
10mg/ 10ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
43500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110361624 Ống 145000 2026-05-15
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-18589-15 Ống 23500 2026-05-15
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
180 Viên
Total
57960000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890110017923 Viên 322000 2026-05-15
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
96900000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890110193923 Viên 323000 2026-05-15
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg, 400mg, 80mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
16250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94058
893100202424 Gói 3250 2026-05-15
Abicin 250
Amikacin
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110119725 Lọ 18900 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.