Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 40951–41000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaVi Deferipron 250
Deferipron
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
70000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
893110924524 Viên 7000 2026-05-18
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
61200000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VD-35348-21 Viên 1530 2026-05-18
Savthioctic
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
5220000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110378525 Viên 14500 2026-05-18
Savthioctic
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110378525 Viên 14500 2026-05-18
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
4830000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T36 · 36022
599112027923 Viên 1932 2026-05-18
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg; 100mg · Uống
Qty
700 Viên
Total
164500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110169523 Viên 235000 2026-05-18
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110169523 Viên 235000 2026-05-18
Staclazide 80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
658000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
VD-35321-21 Viên 1880 2026-05-18
Sài hồ
Sài hồ
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
5481000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 548 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
133476000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L57
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
133476000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L61
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
133476000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
133476000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L54
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L57
893110001723 Viên 3000 2026-05-18
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L61
893110001723 Viên 3000 2026-05-18
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
893110001723 Viên 3000 2026-05-18
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L54
893110001723 Viên 3000 2026-05-18
Tamiflu
Oseltamivir
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
89754000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01914
800110994624 Viên 44877 2026-05-18
Tamiflu
Oseltamivir
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01880
800110994624 Viên 44877 2026-05-18
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
14000 Lọ
Total
793800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
VD-20673-14 Lọ 56700 2026-05-18
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
VD-20673-14 Lọ 56700 2026-05-18
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
58080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-20536-14 Viên 1210 2026-05-18
Tharodas
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
387350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
TCT-00063-22 Gói 7747 2026-05-18
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
4200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
CB.DL-00218-23 Gam 168 2026-05-18
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ml; 120ml · Uống
Qty
12000 chai
Total
731556000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100264900 chai 60963 2026-05-18
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Strength / route
1000mg; 500mg; 500mg; 500mg;500mg; 500mg · Uống
Qty
182800 Viên
Total
895720000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-25841-16 Viên 4900 2026-05-18
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g · Uống
Qty
204000 Viên
Total
418200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
VD-34490-20 Viên 2050 2026-05-18
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Uống
Qty
92900 Viên
Total
190445000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-34490-20 Viên 2050 2026-05-18
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
75mg; 50mg; 50mg; 12.5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
39450000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-18759-13 Viên 263 2026-05-18
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gam
Total
3360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
CB.DL-00219-23 Gam 134 2026-05-18
Timolol 0,5%
Timolol
Strength / route
0,5% · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51203
893110368323 Lọ 27000 2026-05-18
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
2716400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30298
893115051523 Chai 13582 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
25000 Viên
Total
23750000
Group
N3
Manufacturer
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L57
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
25000 Viên
Total
23750000
Group
N3
Manufacturer
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L61
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
25000 Viên
Total
23750000
Group
N3
Manufacturer
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
25000 Viên
Total
23750000
Group
N3
Manufacturer
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L54
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Trabogan
Actisô
Strength / route
600mg/2g · Uống
Qty
55000 Gói
Total
220000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-27247-17 Gói 4000 2026-05-18
Tumegas
Nghệ vàng
Strength / route
4,5g/15ml · Uống
Qty
141800 Gói
Total
1057119000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893200723724 Gói 7455 2026-05-18
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
18144000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 605 2026-05-18
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
8568000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 286 2026-05-18
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-14922-12 Chai 441000 2026-05-18
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
10500 Chai
Total
4630500000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-14922-12 Chai 441000 2026-05-18
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-14922-12 Chai 441000 2026-05-18
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Qty
1 Bình
Total
105000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T30 · 30298
VN-18791-15 Bình 105000 2026-05-18
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
1770000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89012
893110251124 Ống 59000 2026-05-18
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
8650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
VD-26324-17 Ống 1730 2026-05-18
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5mg/ ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
3600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15201
VD-26324-17 Ống 1800 2026-05-18
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500 mg + 250 mg + 250 mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
429960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
VD-32915-19 Viên 3583 2026-05-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L57
893100337924 Viên 980 2026-05-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L61
893100337924 Viên 980 2026-05-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.