Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 40901–40950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
4750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L57
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
4750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L61
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
4750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
4750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L54
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
158700000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T51 · 51203
400115010324 Lọ 52900 2026-05-18
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01253
539110067223 Chai 454540 2026-05-18
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
12150 Chai
Total
5522661000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01906
539110067223 Chai 454540 2026-05-18
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01254
539110067223 Chai 454540 2026-05-18
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Strength / route
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01253
868110423723 Lọ 428000 2026-05-18
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Strength / route
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
642000000
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01906
868110423723 Lọ 428000 2026-05-18
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Strength / route
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01254
868110423723 Lọ 428000 2026-05-18
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L57
893100419824 Gói 1600 2026-05-18
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L61
893100419824 Gói 1600 2026-05-18
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
893100419824 Gói 1600 2026-05-18
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L54
893100419824 Gói 1600 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg; 2800IU · Uống
Qty
500 Viên
Total
14725000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
VD-29063-18 Viên 29450 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg; 2800IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110675524 Viên 29450 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg; 2800IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
VD-29063-18 Viên 29450 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg; 2800IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110675524 Viên 29450 2026-05-18
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893110854124 Viên 1800 2026-05-18
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%/100ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
9437400
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51203
893100041923 Chai 13482 2026-05-18
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%/100ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
9437
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51203
893100041923 Chai 13 2026-05-18
PQA Actiso
Actisô
Strength / route
3g · Uống
Qty
39000 Viên
Total
101400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-33516-19 Viên 2600 2026-05-18
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
3mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110018800 Ống 615000 2026-05-18
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
3880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
893100357823 Viên 194 2026-05-18
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
3880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40108
893100357823 Viên 194 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
188000 Viên
Total
90240000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893100156725 Viên 480 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893100156725 Viên 480 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-18
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
Strength / route
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
Qty
127500 Viên
Total
304725000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
TCT-00259-25 Viên 2390 2026-05-18
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
195000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
TCT-00160-23 Viên 1500 2026-05-18
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
175080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
VD-27694-17 Viên 1459 2026-05-18
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
14952000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 748 2026-05-18
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
100mg; 200mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
780000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79055
300210726524 Viên 12000 2026-05-18
Povidon iod 10%
Povidon iodin
Strength / route
50g/500ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893100493625 Chai 44520 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Strength / route
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
800110984824 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Strength / route
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-21678-19 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Strength / route
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Qty
150 Túi
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800110984824 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Strength / route
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Qty
150 Túi
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-21678-19 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Strength / route
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-21678-19 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Strength / route
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
800110984824 Túi 700000 2026-05-18
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
500mcg/2ml · Khí dung
Qty
1800 Ống
Total
24901200
Group
N1
Manufacturer
AstraZe nenca Pty.,Ltd (Australia)
Province / Facility
T52 · 52007
VN-22715- 21 Ống 13834 2026-05-18
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Strength / route
248mg; 248mg; 124mg; 124mg; 124mg; 63mg; 62mg; 248mg; 248mg; 248mg; 63mg · Uống
Qty
92400 Viên
Total
62832000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-30743-18 Viên 680 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01914
858110959324 Viên 17600 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01914
858110959224 Viên 17600 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01880
858110959224 Viên 17600 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01880
858110959324 Viên 17600 2026-05-18
Ryzonal
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
428000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110663724 Viên 428 2026-05-18
Ryzonal
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110663724 Viên 428 2026-05-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.