Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 40851–40900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Itamecardi 10
Nicardipin
Strength / route
10mg/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15201
893110582324 Ống 84000 2026-05-18
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3700000
Group
N4
Manufacturer
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15201
893110627524 Viên 740 2026-05-18
Khang Minh Thanh Huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
47208000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
VD-22168-15 Viên 1967 2026-05-18
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
49224000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 1231 2026-05-18
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
Strength / route
600mg/2g · Uống
Qty
120000 Gói
Total
448800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893210130200 Gói 3740 2026-05-18
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
Strength / route
600mg/2g · Uống
Qty
160000 Gói
Total
608000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893210130200 Gói 3800 2026-05-18
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
Strength / route
3500mg · Uống
Qty
305000 Viên
Total
256200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893200132800 Viên 840 2026-05-18
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
4095000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
CB.DL-00213-23 Gam 82 2026-05-18
Levpiram
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
VD-25092-16 Viên 4750 2026-05-18
Levpiram
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
142500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893110264723 Viên 4750 2026-05-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
47880000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-23617-15 Viên 798 2026-05-18
Liên nhục
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
7476000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
CB.DL-00215-23 Gam 187 2026-05-18
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
15120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
CB.DL-00216-23 Gam 302 2026-05-18
Lopimune Tablets
Lopinavir; Ritonavir
Strength / route
200mg; 50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
7688000
Group
N5
Manufacturer
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T02 · 02013
890110089523 Viên 7688 2026-05-18
Lopimune Tablets
Lopinavir; Ritonavir
Strength / route
200mg; 50mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
3844000
Group
N5
Manufacturer
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T02 · 02013
VN2-592-17 Viên 7688 2026-05-18
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
Strength / route
1667mg; 1000mg; 333mg · Uống
Qty
39500 Viên
Total
59250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
TCT-00035-21 Viên 1500 2026-05-18
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
750mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
220 Ống
Total
814000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110101724 Ống 3700 2026-05-18
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
750mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110101724 Ống 3700 2026-05-18
Massoft - F
Lá thường xuân
Strength / route
50mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
26000 Chai
Total
2054000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893200317925 Chai 79000 2026-05-18
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
463000 Viên
Total
879700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893200128200 Viên 1900 2026-05-18
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
95400000
Group
N2
Manufacturer
Vetprom AD (Bungary)
Province / Facility
T30 · 30298
380110964024 Ống 15900 2026-05-18
MetSwift XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30005
890110185923 Viên 1050 2026-05-18
MetSwift XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
209600000
Group
N2
Manufacturer
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30298
890110185923 Viên 1048 2026-05-18
Metformin
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89058
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metformin
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
2688000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89060
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metformin
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89052
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
49472000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
VD-26377-17 Chai 6184 2026-05-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
VD-26377-17 Chai 6184 2026-05-18
Mextropol forte
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
123900000
Group
N1
Manufacturer
Polfarmex S.A. (Poland)
Province / Facility
T01 · 01914
590110977424 Viên 6195 2026-05-18
Mextropol forte
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Polfarmex S.A. (Poland)
Province / Facility
T01 · 01880
590110977424 Viên 6195 2026-05-18
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T30 · 30298
400100083323 Ống 21000 2026-05-18
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
12600000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01L59
400100083323 Ống 21000 2026-05-18
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
6520500
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
VD-35877-22 Viên 1449 2026-05-18
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
VD-35877-22 Viên 1449 2026-05-18
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Strength / route
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
Qty
76000 Ống
Total
266000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-22760-15 Ống 3500 2026-05-18
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
50000 ml
Total
2810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66008
893110039623 ml 56 2026-05-18
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4400 Chai
Total
176000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110492424 Chai 40000 2026-05-18
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110492424 Chai 40000 2026-05-18
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
22260000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110118623 Chai 11130 2026-05-18
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110118623 Chai 11130 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg Vinorelbine · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg Vinorelbine · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2027097000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg Vinorelbine · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
48000 Ống
Total
156240000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110447924 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110447924 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-18
Ngưu tất
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
6888000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 172 2026-05-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg, 100mg, 25mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
488000000
Group
N3
Manufacturer
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg, 100mg, 25mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
488000000
Group
N3
Manufacturer
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.