|
Itamecardi 10
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/ 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15201
|
893110582324 |
10mg/ 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
84000
|
16800000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T15
15201
|
2026-05-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15201
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
740
|
3700000
|
N4 |
CTCCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T15
15201
|
2026-05-18 |
|
Khang Minh Thanh Huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 47208000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
VD-22168-15 |
300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
1967
|
47208000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 49224000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
40000
|
1231
|
49224000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 600mg/2g · Uống
- Qty
- 120000 Gói
- Total
- 448800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
893210130200 |
600mg/2g
Uống
|
Gói |
120000
|
3740
|
448800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 600mg/2g · Uống
- Qty
- 160000 Gói
- Total
- 608000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893210130200 |
600mg/2g
Uống
|
Gói |
160000
|
3800
|
608000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 3500mg · Uống
- Qty
- 305000 Viên
- Total
- 256200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893200132800 |
3500mg
Uống
|
Viên |
305000
|
840
|
256200000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 4095000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
CB.DL-00213-23 |
Uống
|
Gam |
50000
|
82
|
4095000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Levpiram
Levetiracetam
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
VD-25092-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4750
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-05-18 |
|
Levpiram
Levetiracetam
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 142500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
893110264723 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4750
|
142500000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-05-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Strength / route
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 47880000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
798
|
47880000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Liên nhục
Liên nhục
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 7476000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
CB.DL-00215-23 |
Uống
|
Gam |
40000
|
187
|
7476000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 15120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
CB.DL-00216-23 |
Uống
|
Gam |
50000
|
302
|
15120000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir; Ritonavir
- Strength / route
- 200mg; 50mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 7688000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T02 · 02013
|
890110089523 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
7688
|
7688000
|
N5 |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
T02
02013
|
2026-05-18 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir; Ritonavir
- Strength / route
- 200mg; 50mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 3844000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T02 · 02013
|
VN2-592-17 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
500
|
7688
|
3844000
|
N5 |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
T02
02013
|
2026-05-18 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- Strength / route
- 1667mg; 1000mg; 333mg · Uống
- Qty
- 39500 Viên
- Total
- 59250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
TCT-00035-21 |
1667mg; 1000mg; 333mg
Uống
|
Viên |
39500
|
1500
|
59250000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 750mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 220 Ống
- Total
- 814000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
893110101724 |
750mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
220
|
3700
|
814000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 750mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
893110101724 |
750mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
3700
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Massoft - F
Lá thường xuân
- Strength / route
- 50mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 26000 Chai
- Total
- 2054000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893200317925 |
50mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
26000
|
79000
|
2054000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 463000 Viên
- Total
- 879700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
463000
|
1900
|
879700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 95400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vetprom AD (Bungary)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
380110964024 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
15900
|
95400000
|
N2 |
Vetprom AD
Bungary
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
MetSwift XR 500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30005
|
890110185923 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1050
|
42000000
|
N2 |
Ind-Swift Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T30
30005
|
2026-05-18 |
|
MetSwift XR 500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 209600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
890110185923 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1048
|
209600000
|
N2 |
Ind-Swift Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Metformin
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1344000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89058
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
3000
|
448
|
1344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T89
89058
|
2026-05-18 |
|
Metformin
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 2688000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89060
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
6000
|
448
|
2688000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T89
89060
|
2026-05-18 |
|
Metformin
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1344000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89052
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
3000
|
448
|
1344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T89
89052
|
2026-05-18 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 49472000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
VD-26377-17 |
500mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
6184
|
49472000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
VD-26377-17 |
500mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6184
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 123900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Polfarmex S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
590110977424 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6195
|
123900000
|
N1 |
Polfarmex S.A.
Poland
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Polfarmex S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
590110977424 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
6195
|
0
|
N1 |
Polfarmex S.A.
Poland
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 420000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
20000
|
21000
|
420000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 12600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01L59
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
600
|
21000
|
12600000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 6520500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
VD-35877-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
4500
|
1449
|
6520500
|
N1 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
VD-35877-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1449
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Strength / route
- 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
- Qty
- 76000 Ống
- Total
- 266000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-22760-15 |
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg
Uống
|
Ống |
76000
|
3500
|
266000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50000 ml
- Total
- 2810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66008
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
ml |
50000
|
56
|
2810000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt nam
|
T66
66008
|
2026-05-18 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4400 Chai
- Total
- 176000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
893110492424 |
1,4g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4400
|
40000
|
176000000
|
N1 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
893110492424 |
1,4g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
40000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 22260000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
893110118623 |
0,45g/100ml x 500 ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
11130
|
22260000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
893110118623 |
0,45g/100ml x 500 ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
11130
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
- Strength / route
- 30mg Vinorelbine · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Pau 1 (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-15589-12 |
30mg Vinorelbine
Uống
|
Viên |
0
|
2027097
|
0
|
N1 |
Fareva Pau 1
Pháp
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
- Strength / route
- 30mg Vinorelbine · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2027097000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Pau 1 (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-15589-12 |
30mg Vinorelbine
Uống
|
Viên |
1000
|
2027097
|
2027097000
|
N1 |
Fareva Pau 1
Pháp
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
- Strength / route
- 30mg Vinorelbine · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Pau 1 (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-15589-12 |
30mg Vinorelbine
Uống
|
Viên |
0
|
2027097
|
0
|
N1 |
Fareva Pau 1
Pháp
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 48000 Ống
- Total
- 156240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
VD-17594-12 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
48000
|
3255
|
156240000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3255
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3255
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
VD-17594-12 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3255
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 6888000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
40000
|
172
|
6888000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg, 100mg, 25mg · Uống
- Qty
- 800000 Viên
- Total
- 488000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VD-24998-16 |
125mg, 100mg, 25mg
Uống
|
Viên |
800000
|
610
|
488000000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-05-18 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg, 100mg, 25mg · Uống
- Qty
- 800000 Viên
- Total
- 488000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VD-24998-16 |
125mg, 100mg, 25mg
Uống
|
Viên |
800000
|
610
|
488000000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-05-18 |