|
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
- Strength / route
- 4 mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
893110117823 |
4 mg
Uống
|
Viên |
75000
|
1092
|
81900000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
- Strength / route
- 4 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
893110117823 |
4 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1092
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
- Strength / route
- 25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg. 20,0mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 409500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
TCT-00157-23 |
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg. 20,0mg
Uống
|
Viên |
130000
|
3150
|
409500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Dầu dân tộc
Dầu gió các loại
- Strength / route
- (2,44g; 5mg; 20mg)/ 3ml · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Chai
- Total
- 3570000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-24236-16 |
(2,44g; 5mg; 20mg)/ 3ml
Dùng ngoài
|
Chai |
400
|
8925
|
3570000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 7800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
VD-20441-14 |
75mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1950
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Enterogermina
Bacillus clausii
- Strength / route
- 4 tỷ/ 5ml · Uống
- Qty
- 53000 Ống
- Total
- 682587000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
800400108124 |
4 tỷ/ 5ml
Uống
|
Ống |
53000
|
12879
|
682587000
|
N1 |
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Enterogermina
Bacillus clausii
- Strength / route
- 4 tỷ/ 5ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
800400108124 |
4 tỷ/ 5ml
Uống
|
Ống |
0
|
12879
|
0
|
N1 |
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 110 Ống
- Total
- 6352500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
110
|
57750
|
6352500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
- Strength / route
- 500mg; 620mg; 250mg; 350mg; 120mg; 350mg; 250mg; 320mg · Uống
- Qty
- 155700 Viên
- Total
- 389094300
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-24350-16 |
500mg; 620mg; 250mg; 350mg; 120mg; 350mg; 250mg; 320mg
Uống
|
Viên |
155700
|
2499
|
389094300
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 11272500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
599110765624 |
90mg
Uống
|
Viên |
1500
|
7515
|
11272500
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 7500 Ống
- Total
- 705000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
VN-18143-14 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
94000
|
705000000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
VN-18143-14 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
94000
|
0
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 600 Gói
- Total
- 1680000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40108
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
600
|
2800
|
1680000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
- Strength / route
- 700mg; 530mg; 350mg; 350mg; 265mg; 180mg; 180mg; 265mg; 90mg; 90mg · Uống
- Qty
- 53400 Viên
- Total
- 76789200
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-25456-16 |
700mg; 530mg; 350mg; 350mg; 265mg; 180mg; 180mg; 265mg; 90mg; 90mg
Uống
|
Viên |
53400
|
1438
|
76789200
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Fitôcoron-F
Đan sâm, Tam thất,Băng phiến
- Strength / route
- 611mg; 70mg; 140mg; 64mg; 12mg · Uống
- Qty
- 32500 Viên
- Total
- 29250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-24524-16 |
611mg; 70mg; 140mg; 64mg; 12mg
Uống
|
Viên |
32500
|
900
|
29250000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
- Strength / route
- 330mg; 330mg; 330mg; 100mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 178500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-25954-16 |
330mg; 330mg; 330mg; 100mg
Uống
|
Viên |
42000
|
4250
|
178500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01L57
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
725
|
7250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01L61
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
725
|
7250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01L59
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
725
|
7250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01L54
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
725
|
7250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 0.02 · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
539110043025 |
0.02
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
75075
|
0
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T46
46001
|
2026-05-18 |
|
Fungiact
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000 IU; Nystatin 100.000 IU
- Strength / route
- Metronidazol 500mg+neomycin dạng muối 65.000UI+nystatin 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 2325000
- Group
- N2
- Manufacturer
- XL Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T40 · 40108
|
VN-16978-13 |
Metronidazol 500mg+neomycin dạng muối 65.000UI+nystatin 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
300
|
7750
|
2325000
|
N2 |
XL Laboratories Private Limited
Ấn Độ
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Strength / route
- 1500mg; 100mg · Uống
- Qty
- 125500 Viên
- Total
- 68523000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg
Uống
|
Viên |
125500
|
546
|
68523000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 80 Chai
- Total
- 1000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80
|
12500
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110118123 |
5g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
7131
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 21600 Chai
- Total
- 154029600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110118123 |
5g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
21600
|
7131
|
154029600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110118123 |
5g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
7131
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30005
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
2520
|
6300000
|
N4 |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-05-18 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
- Strength / route
- 150mg; 150mg; 150mg; 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 27090000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-32486-19 |
150mg; 150mg; 150mg; 300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
903
|
27090000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Haspan
Lá thường xuân
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 608000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-34013-20 |
30mg
Uống
|
Viên |
160000
|
3800
|
608000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- Cao khô: Diệp hạ châu đắng 80mg + Xuyên tâm liên 15,4mg + Bồ công anh 16,7mg + Cỏ mực 16,7mg (800mg + 200mg + 200mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 62820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
VD-32687-19 |
Cao khô: Diệp hạ châu đắng 80mg + Xuyên tâm liên 15,4mg + Bồ công anh 16,7mg + Cỏ mực 16,7mg (800mg + 200mg + 200mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
36000
|
1745
|
62820000
|
N3 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
- Qty
- 16000 Chai
- Total
- 695520000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 90ml
Uống
|
Chai |
16000
|
43470
|
695520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 5ml · Uống
- Qty
- 83200 Gói
- Total
- 200928000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 5ml
Uống
|
Gói |
83200
|
2415
|
200928000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 5880000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
CB.DL-00210-23 |
Uống
|
Gam |
40000
|
147
|
5880000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Strength / route
- 96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg · Uống
- Qty
- 210000 Viên
- Total
- 36750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-18756-13 |
96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg
Uống
|
Viên |
210000
|
175
|
36750000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Strength / route
- 5g; 0,25g · Uống
- Qty
- 117000 Viên
- Total
- 286650000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
V42-H12-16 |
5g; 0,25g
Uống
|
Viên |
117000
|
2450
|
286650000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Strength / route
- 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 414000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-35968-22 |
1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g
Uống
|
Viên |
120000
|
3450
|
414000000
|
N3 |
Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 9996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
40000
|
250
|
9996000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 179640000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1497
|
179640000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg)
- Strength / route
- 450mg + 38mg + 61mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27187
|
VD - 27170 - 17 |
450mg + 38mg + 61mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3150
|
94500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang)
Việt Nam
|
T27
27187
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg; 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 19800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01L57
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
198
|
19800000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg; 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 19800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01L61
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
198
|
19800000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg; 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 19800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01L59
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
198
|
19800000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg; 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 19800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01L54
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
198
|
19800000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Strength / route
- 15g, 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g · Uống
- Qty
- 2800 Chai
- Total
- 106400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-21452-14 |
15g, 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g
Uống
|
Chai |
2800
|
38000
|
106400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gam
- Total
- 3696000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
20000
|
185
|
3696000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4790
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
T46
46001
|
2026-05-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Strength / route
- 300mg, 100mg, 13mg · Uống
- Qty
- 2000000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VD-23165-15 |
300mg, 100mg, 13mg
Uống
|
Viên |
2000000
|
130
|
260000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-05-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Strength / route
- 300mg, 100mg, 13mg · Uống
- Qty
- 2000000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VD-23165-15 |
300mg, 100mg, 13mg
Uống
|
Viên |
2000000
|
130
|
260000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-05-18 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 14910000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
50000
|
298
|
14910000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |