297503 records found. Showing 40751–40800. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-05-18 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
|
893114039423 | Ống | 16900 | 2026-05-18 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
DĐ VN V | Gam | 176 | 2026-05-18 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 197 | 2026-05-18 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 422 | 2026-05-18 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
|
VD-24470-16 | Viên | 2580 | 2026-05-18 |
|
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-32243-19 | Viên | 525 | 2026-05-18 |
|
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-32243-19 | Viên | 525 | 2026-05-18 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1542 | 2026-05-18 |
|
Cam thảo
Cam thảo
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 179 | 2026-05-18 |
|
Can khương
Can khương
|
DĐ VN V | Gam | 168 | 2026-05-18 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
|
893110667124 | Lọ | 7450 | 2026-05-18 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
|
893110298323 | Viên | 4500 | 2026-05-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-05-18 |
|
Chè dây
Chè dây
|
893200043124 | Viên | 950 | 2026-05-18 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
|
VN-22889-21 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
|
893100858124 | Viên | 1026 | 2026-05-18 |
|
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
|
893100858124 | Viên | 1026 | 2026-05-18 |
|
Codeho
Bách bộ
|
VD-34017-20 | Ống | 5000 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
VN-22254-19 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
VN-22254-19 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-05-18 |
|
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114134923 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114135023 | Viên | 6200 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114135023 | Viên | 6200 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114134923 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114135023 | Viên | 6200 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114134923 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
|
529110521224 (VN-18866-15) | Viên | 1302 | 2026-05-18 |
|
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
|
529110521224 (VN-18866-15) | Viên | 1302 | 2026-05-18 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
|
CB.DL-00208-23 | Gam | 151 | 2026-05-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 17500 | 2026-05-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 17500 | 2026-05-18 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | Viên | 1470 | 2026-05-18 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-05-18 |
|
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 7000 | 2026-05-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 5250 | 2026-05-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-05-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
VD-25308-16 | Ống | 8000 | 2026-05-18 |
|
Dilagin
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-32102-19 | Viên | 1200 | 2026-05-18 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
893110845924 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
VD-26125-17 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
893110845924 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
VD-26125-17 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3494 | 2026-05-18 |
|
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
|
893110327100 | ống | 22049 | 2026-05-18 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.