Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-24
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 40751–40800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L54
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
16900000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
893114039423 Ống 16900 2026-05-18
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
3528000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
DĐ VN V Gam 176 2026-05-18
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
5922000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 197 2026-05-18
Bạch truật
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
12663000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 422 2026-05-18
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
Strength / route
0.5g, 0.6g, 0.5g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.6g · Uống
Qty
15200 Viên
Total
39216000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-24470-16 Viên 2580 2026-05-18
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3150000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
VD-32243-19 Viên 525 2026-05-18
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3150000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40108
VD-32243-19 Viên 525 2026-05-18
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg + 40mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
55512000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
VD-27258-17 Viên 1542 2026-05-18
Cam thảo
Cam thảo
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
1785000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 179 2026-05-18
Can khương
Can khương
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
1680000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
DĐ VN V Gam 168 2026-05-18
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
44700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26008
893110667124 Lọ 7450 2026-05-18
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40108
893110298323 Viên 4500 2026-05-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
125mg, 50mg, 50mg, 25mg · Uống
Qty
149700 Viên
Total
374100300
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
GC-269-17 Viên 2499 2026-05-18
Chè dây
Chè dây
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893200043124 Viên 950 2026-05-18
Clomedin Tablets
Clozapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
60800 Viên
Total
334400000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-22889-21 Viên 5500 2026-05-18
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3078000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
893100858124 Viên 1026 2026-05-18
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3078000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40108
893100858124 Viên 1026 2026-05-18
Codeho
Bách bộ
Strength / route
5g/10ml · Uống
Qty
28000 Ống
Total
140000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-34017-20 Ống 5000 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01914
840115989624 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
20500 Viên
Total
106579500
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01914
VN-22254-19 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01880
840115989624 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01880
VN-22254-19 Viên 5199 2026-05-18
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Strength / route
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
20000 Viên
Total
274060000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01914
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-18
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Strength / route
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01880
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
7440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
6600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
26040000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40107
529110521224 (VN-18866-15) Viên 1302 2026-05-18
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
26040000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40108
529110521224 (VN-18866-15) Viên 1302 2026-05-18
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
6048000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
CB.DL-00208-23 Gam 151 2026-05-18
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Strength / route
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Qty
6000 Lọ
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
893110307200 Lọ 17500 2026-05-18
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Strength / route
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Qty
6000 Lọ
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40108
893110307200 Lọ 17500 2026-05-18
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
514500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
VD-27507-17 Viên 1470 2026-05-18
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
19235000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30298
300100088823 Viên 7694 2026-05-18
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
70000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30298
VD-34628-20 Ống 7000 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893112683724 Ống 5250 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
125 Ống
Total
1000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36022
893112683724 Ống 8000 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩmTrung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01917
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-18
Dilagin
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg, 30mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
240000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-32102-19 Viên 1200 2026-05-18
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
4465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15201
893110688824 Ống 893 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110845924 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
190 Ống
Total
10450000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110845924 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-18
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
62892000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T02 · 02013
890110445523 Viên 3494 2026-05-18
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
Strength / route
200mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 ống
Total
22049000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893110327100 ống 22049 2026-05-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.