|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 75000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
3000
|
25
|
75000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 35424000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
893110332800 |
750mg
Uống
|
Viên |
48000
|
738
|
35424000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-20 |
|
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 81900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
893110887224 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
3000
|
27300
|
81900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydrochloride
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
4800
|
2500
|
12000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg(dạng muối) + 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 197670000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
VN-18635-15 |
5mg(dạng muối) + 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6589
|
197670000
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- (0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 1%(kl/tt); 3,0g)/ 60ml · Dùng ngoài
- Qty
- 7800 Chai
- Total
- 159705000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110849624 |
(0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 1%(kl/tt); 3,0g)/ 60ml
Dùng ngoài
|
Chai |
7800
|
20475
|
159705000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat
- Strength / route
- 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 18000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
893110307200 |
500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
1000
|
18000
|
18000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1000 viên
- Total
- 693000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110161300 |
10mg
Uống
|
viên |
1000
|
693
|
693000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 5500 viên
- Total
- 6468000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-27507-17 |
1000mg
Uống
|
viên |
5500
|
1176
|
6468000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 346690000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T37 · 37102
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
34669
|
346690000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T37
37102
|
2026-05-20 |
|
Dexamethasone
Dexamethason acetat
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
VD-27152-17 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
648
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-05-20 |
|
Dexamethasone
Dexamethason acetat
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 4536000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
648
|
4536000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-05-20 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 118000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110394824 |
15mg
Uống
|
Viên |
1000
|
118
|
118000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 272250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
5000
|
54450
|
272250000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Strength / route
- 1000IU/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
54800
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01004
|
2026-05-20 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Strength / route
- 1000IU/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 493200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
896410048825 |
1000IU/ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
9000
|
54800
|
493200000
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01004
|
2026-05-20 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 0.45g+9.6mg · Dùng ngoài
- Qty
- 90 Tuýp
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
VD-23251-15 |
0.45g+9.6mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
90
|
14000
|
1260000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 9408000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
32000
|
294
|
9408000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5670000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37102
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
567
|
5670000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T37
37102
|
2026-05-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 525000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
500
|
1050
|
525000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Duhemos 500
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95047
|
893110398023 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2499
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95047
|
2026-05-20 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg · Uống
- Qty
- 182000 Viên
- Total
- 509600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-35156-21 |
650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg
Uống
|
Viên |
182000
|
2800
|
509600000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-05-20 |
|
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 1000 viên
- Total
- 1092000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100106023 |
100mg
Uống
|
viên |
1000
|
1092
|
1092000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Eperison 50
Eperison
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 18320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
229
|
18320000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-20 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 11760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
VD-33458-19 |
20mg
Uống
|
Viên |
48000
|
245
|
11760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-20 |
|
Ezatux
Eprazinon
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95047
|
VD-22320-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T95
95047
|
2026-05-20 |
|
Fabamox 1g
Amoxicillin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 26400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCPDP TWI - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
893110168724 (VD-23035-15) |
1000mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3300
|
26400000
|
N3 |
CTCPDP TWI - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 900 Viên
- Total
- 1305000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
900
|
1450
|
1305000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Chai
- Total
- 95550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37102
|
893110606724 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
13650
|
95550000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37102
|
2026-05-20 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 3150000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T89 · 89012
|
400110017625 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
30000
|
105000
|
3150000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T89
89012
|
2026-05-20 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 13000 Ống
- Total
- 28470000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
13000
|
2190
|
28470000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg/gói · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 133850000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
25000
|
5354
|
133850000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Qty
- 40 Chai
- Total
- 1453200
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
40
|
36330
|
1453200
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 29000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
VD-24067-16 |
0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g
Uống
|
Viên |
5000
|
5800
|
29000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
- Strength / route
- 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
- Qty
- 53200 Gói
- Total
- 505400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-26695-17 |
50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g
Uống
|
Gói |
53200
|
9500
|
505400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 75mg; · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 138000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
893200120600 |
150mg + 75mg;
Uống
|
Gói |
50000
|
2760
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-20 |
|
Hộ thanh can
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
- Strength / route
- 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 130500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-25516-16 |
1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g
Uống
|
Viên |
45000
|
2900
|
130500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-20 |
|
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 54000 Viên
- Total
- 45900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
VD-30387-18 |
4mg
Uống
|
Viên |
54000
|
850
|
45900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-20 |
|
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110172223 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2500
|
2500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 6615000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-35223-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
4500
|
1470
|
6615000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Kalira
Polystyren
- Strength / route
- 5000mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
893110211900 |
5000mg
Uống
|
Gói |
5000
|
14700
|
73500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 795000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-34939-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
265
|
795000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 37800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6300
|
37800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả
- Strength / route
- 150mg, 5mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
893200723424 |
150mg, 5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
500
|
12000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Laevolac
Lactulose
- Strength / route
- 10g/15ml · Uống
- Qty
- 72000 Gói
- Total
- 396000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T89 · 89012
|
900100522324 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
72000
|
5500
|
396000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T89
89012
|
2026-05-20 |
|
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
- Strength / route
- 500mg; 300mg · Uống
- Qty
- 67000 Viên
- Total
- 96346000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-23289-15 |
500mg; 300mg
Uống
|
Viên |
67000
|
1438
|
96346000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-20 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12.5mg · Uống
- Qty
- 10800 Viên
- Total
- 32400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
VD-17766-12 |
10mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
10800
|
3000
|
32400000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Qty
- 422500 Viên
- Total
- 372645000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
422500
|
882
|
372645000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-05-20 |
|
Long huyết DTH
Huyết giác
- Strength / route
- 280mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 51450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
893200120300 |
280mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1715
|
51450000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-20 |
|
Losartan DWP 75mg
Losartan
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 705600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110285424 |
75mg
Uống
|
Viên |
1200
|
588
|
705600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |