|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- 35mg+100.000UI + 10mg · Nhỏ mắt, mũi, tai
- Qty
- 180 Lọ
- Total
- 6660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
893110420024 (VD-21973-14) |
35mg+100.000UI + 10mg
Nhỏ mắt, mũi, tai
|
Lọ |
180
|
37000
|
6660000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Metformin Stella 850mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
250000
|
720
|
180000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Metsav 750 XR
Metformin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 1785000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110230424 |
750mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1785
|
1785000
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Morphin
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 178500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89012
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
8925
|
178500000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-05-20 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 7300 Viên
- Total
- 73000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
7300
|
10000
|
73000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-05-20 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 315000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-34988-21 |
0,9%, 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60
|
5250
|
315000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
- Strength / route
- 60mg + 300mg · Uống
- Qty
- 2800 Viên
- Total
- 2618000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
VD-21865-14 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
2800
|
935
|
2618000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
OXY I (<2 L/P)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 200 Giờ
- Total
- 200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30301
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
200
|
1000
|
200000
|
N4 |
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng
Việt Nam
|
T30
30301
|
2026-05-20 |
|
OXY II (2-3 L/P)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 31000 Giờ
- Total
- 46500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30301
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
31000
|
1500
|
46500000
|
N4 |
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng
Việt Nam
|
T30
30301
|
2026-05-20 |
|
OXY III (>3 L/P)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 500 Giờ
- Total
- 1000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30301
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
500
|
2000
|
1000000
|
N4 |
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng
Việt Nam
|
T30
30301
|
2026-05-20 |
|
OXY IV (5-7 L/P)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 300 Giờ
- Total
- 900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30301
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
300
|
3000
|
900000
|
N4 |
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng
Việt Nam
|
T30
30301
|
2026-05-20 |
|
OXY V (>7 L/P)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 200 Giờ
- Total
- 900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30301
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
200
|
4500
|
900000
|
N4 |
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng
Việt Nam
|
T30
30301
|
2026-05-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 1800 Gói
- Total
- 4860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
1800
|
2700
|
4860000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 509mg + 2,7g · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 3465000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100125225 |
520mg + 300mg + 509mg + 2,7g
Uống
|
Gói |
3000
|
1155
|
3465000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-05-20 |
|
Panfor SR-1000
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 250000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
890110015824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1000
|
250000000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Túi
- Total
- 168300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Maco Productions (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
VN-22243-19 |
500mg/50ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4500
|
37400
|
168300000
|
N1 |
Maco Productions
Pháp
|
T44
44002
|
2026-05-20 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 300mg, 300mg, 40mg · Uống
- Qty
- 9500 Viên
- Total
- 27730500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
VD-26637-17 |
500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 300mg, 300mg, 40mg
Uống
|
Viên |
9500
|
2919
|
27730500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Piracetam-Egis
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 20520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
599110407823 |
400mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1710
|
20520000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 3ml, (20/80) · Tiêm
- Qty
- 23000 Ống
- Total
- 3473000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
590410177500 |
100IU/ml x 3ml, (20/80)
Tiêm
|
Ống |
23000
|
151000
|
3473000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Polnye
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 156000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
893110165623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
104000
|
156000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 316380000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37102
|
300110526224 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
10546
|
316380000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37102
|
2026-05-20 |
|
Relaxven - plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
- Strength / route
- 80mg + 95mg + 15mg · Uống
- Qty
- 16900 Viên
- Total
- 49601500
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110717824 |
80mg + 95mg + 15mg
Uống
|
Viên |
16900
|
2935
|
49601500
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-05-20 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 6800 Viên
- Total
- 13137600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T02 · 02011
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
6800
|
1932
|
13137600
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T02
02011
|
2026-05-20 |
|
Sezstad 10
Ezetimibe
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 488000 Viên
- Total
- 1561600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
893110390723 |
10mg
Uống
|
Viên |
488000
|
3200
|
1561600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T95
95078
|
2026-05-20 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 48750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
893110330400 |
50mg
Uống
|
Viên |
75000
|
650
|
48750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-20 |
|
Smecgim
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g / 3,76g · Uống
- Qty
- 210 Gói
- Total
- 485100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100431624 |
3g / 3,76g
Uống
|
Gói |
210
|
2310
|
485100
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 200 Gói
- Total
- 125000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
200
|
625
|
125000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 3150 viên
- Total
- 8599500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110193624 |
20mg
Uống
|
viên |
3150
|
2730
|
8599500
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 14500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
893110193624 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2900
|
14500000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm
- Qty
- 11200 Túi
- Total
- 213696000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
893115615524 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Túi |
11200
|
19080
|
213696000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-05-20 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm
- Qty
- 11200 Túi
- Total
- 213696000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
893115615524 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Túi |
11200
|
19080
|
213696000
|
N5 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-05-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 41340000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VD-21455-14 |
206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2067
|
41340000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo
- Strength / route
- 125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12.5mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 7800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
VD-24070-16 |
125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12.5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
650
|
7800000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 210 Viên
- Total
- 968520
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VN-22534-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
210
|
4612
|
968520
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
- Strength / route
- 15mg +100mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 183000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893111302523 |
15mg +100mg
Uống
|
Viên |
300
|
610
|
183000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
- Strength / route
- 24mg, 52mg, 260mg, 18mg, 250mg, 50mg · Uống
- Qty
- 6200 Viên
- Total
- 8370000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
VD-24477-16 |
24mg, 52mg, 260mg, 18mg, 250mg, 50mg
Uống
|
Viên |
6200
|
1350
|
8370000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Strength / route
- 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 3642000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-29444-18 |
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg.
Uống
|
Viên |
1200
|
3035
|
3642000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.A Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Nhỏ mắt
|
Tuýp |
0
|
52300
|
0
|
N1 |
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
|
T37
37101
|
2026-05-20 |
|
Ultravist 300 Inj 100ml 10's
Iopromid acid
- Strength / route
- 623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai/Lọ
- Total
- 44100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T52 · 52007
|
400110021024 |
623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ |
100
|
441000
|
44100000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T52
52007
|
2026-05-20 |
|
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110510324 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
500
|
250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Strength / route
- 4mg + 30mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110690924 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
500
|
800
|
400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100860924 |
800,4mg + 611,76 mg/10ml
Uống
|
Gói |
4000
|
3150
|
12600000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 6900 Viên
- Total
- 4140000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
6900
|
600
|
4140000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg(dạng muối) + 2,5mg · Uống
- Qty
- 11600 Viên
- Total
- 69136000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01H61
|
VN3-46-18 |
3,5mg(dạng muối) + 2,5mg
Uống
|
Viên |
11600
|
5960
|
69136000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1990 Lọ
- Total
- 179098010
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC. (American Samoa)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1990
|
89999
|
179098010
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
American Samoa
|
T95
95078
|
2026-05-20 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
89999
|
0
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T37
37101
|
2026-05-20 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 2800 Lọ
- Total
- 44800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2800
|
16000
|
44800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-05-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg+100mg+150mcg · Uống
- Qty
- 700 Viên
- Total
- 693000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100337924 |
100mg+100mg+150mcg
Uống
|
Viên |
700
|
990
|
693000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 9120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VD-25834-16 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
760
|
9120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-20 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 9120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
760
|
9120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-20 |