Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39901–39950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
7800000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
300110436523 Ống 15600 2026-05-21
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
210000 Viên
Total
598290000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
300100036725 Viên 2849 2026-05-21
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. · Uống
Qty
5000 Chai
Total
138600000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66008
893100311500 Chai 27720 2026-05-21
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
48468000
Group
N1
Manufacturer
West-Ward Columbus Inc. (USA)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-17273-13 Viên 16156 2026-05-21
Tridjantab
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
40050000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110131325 Viên 890 2026-05-21
Ulcomez
Omeprazole
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
28500000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44008
VN-19282-15 Lọ 28500 2026-05-21
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Qty
4550 Lọ
Total
1158784900
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T08 · 08101
400110021024 Lọ 254678 2026-05-21
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
973350000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T08 · 08101
400110021124 Lọ 648900 2026-05-21
Vinrolac
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
9720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110376123 Ống 3240 2026-05-21
Vinterlin
Terbutalin sulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
966000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-20895-14 Ống 4830 2026-05-21
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
320500 Viên
Total
336525000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893100337924 Viên 1050 2026-05-21
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-31157-18 Viên 1050 2026-05-21
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
147000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110298000 Lọ 98000 2026-05-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
750 Túi
Total
87750000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-19956-16 Túi 117000 2026-05-21
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
132898500
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A- Plant C' (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79026
520115991224 Lọ 88599 2026-05-21
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
91000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01007
890410092323 Lọ 91000 2026-05-21
Xatral XL 10mg
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
7645500
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300110002100 Viên 15291 2026-05-21
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
296000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-05-21
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
5500 Lọ
Total
1859000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-21
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
22130000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-20514-17 Viên 22130 2026-05-21
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml x 1ml · Tiêm
Qty
7000 ống
Total
192423000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng Latvia)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-23229-22 ống 27489 2026-05-21
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg+ 125mg+ 250mcg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
17600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
893110113023 Viên 1100 2026-05-20
Acecyst
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/1,6g · Uống
Qty
900 Gói
Total
1845000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100204500 Gói 2050 2026-05-20
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
157500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100810024 Viên 175 2026-05-20
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
37500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T89 · 89012
300410198725 Lọ 75000 2026-05-20
Actrapid
Insulin Human
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
1500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T54 · 54003
300410198725 Lọ 75000 2026-05-20
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
567000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110200724 Viên 630 2026-05-20
Aginmezin 10
Alimemazin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
582000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100877524 Viên 970 2026-05-20
Amlobest
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
936000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110745824 Viên 156 2026-05-20
Ampelop
Cao đặc lá chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
2939400
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-20
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg+800mg+ 80mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
192500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37102
893100199925 Gói 3850 2026-05-20
Atorvastatin OD DWP 5 mg
Atorvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
4536000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110747524 Viên 945 2026-05-20
Auzion 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
910 Viên
Total
7189000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110281524 Viên 7900 2026-05-20
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
110000 Gói
Total
323180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
Province / Facility
T64 · 64001
893400647724 Gói 2938 2026-05-20
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
Province / Facility
T64 · 64001
QLSP-841-15 Gói 2938 2026-05-20
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
65772000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95078
893110089600 Viên 2436 2026-05-20
Bifudin
Fusidic acid
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
2800 Tuýp
Total
61740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Ireland)
Province / Facility
T95 · 95078
893110145123 Tuýp 22050 2026-05-20
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
30000 Ống
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893200120100 Ống 2300 2026-05-20
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
547200
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T95 · 95014
590110992124 Viên 684 2026-05-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
61000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-19790-13 Viên 610 2026-05-20
Boganic
Cao khô Actiso, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm
Strength / route
85mg, 64mg, 6.4mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
4550000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
VD-19790-13 Viên 650 2026-05-20
Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến
Strength / route
5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
45045000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-19399-13 Viên 819 2026-05-20
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg+ 200IU · Uống
Qty
12000 Viên
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
VD-34516-20 Viên 499 2026-05-20
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
Strength / route
250mg · Uống
Qty
500 Gói
Total
392500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110137725 Gói 785 2026-05-20
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
1592000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110291900 Viên 1990 2026-05-20
Cephalexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
140250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VD-25149-16 Viên 825 2026-05-20
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1384000
Group
N3
Manufacturer
Chi Nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110424124 Viên 2768 2026-05-20
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
237000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893110890124 Viên 474 2026-05-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
850 Viên
Total
3442500
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01H61
VN-17096-13 Viên 4050 2026-05-20
Chorlatcyn
Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính.
Strength / route
50mg, 50mg, 125mg, 25mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
39984000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
GC-269-17 Viên 2499 2026-05-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.