Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39851–39900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110447924 Ống 3255 2026-05-21
Neoamiyu
Acid amin*
Strength / route
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g · Tiêm truyền
Qty
7000 Túi
Total
813806000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-16106-13 Túi 116258 2026-05-21
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-21299-18 Túi 95000 2026-05-21
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4% 250ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
285000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01918
880110015825 Túi 95000 2026-05-21
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Qty
12500 Chai
Total
1400000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-17948-14 Chai 112000 2026-05-21
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
44912000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-19783-16 Viên 22456 2026-05-21
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Ống
Total
150000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
300110029523 Ống 125000 2026-05-21
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
68000 Viên
Total
209440000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01918
383110000500 Viên 3080 2026-05-21
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
4950000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-20000-16 Ống 49500 2026-05-21
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Strength / route
100U/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
200508000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-21
Novorapid Flexpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
100U/ml x 3ml · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
225000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-05-21
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/50ml · Dùng ngoài
Qty
600 Lọ
Total
1134000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893100299300 Lọ 1890 2026-05-21
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/50ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VS-4969-16 Lọ 1890 2026-05-21
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
Strength / route
0,25mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Young Poong Pharma.Co.,Ltd (Korea)
Province / Facility
T01 · 01918
VN -20486-17 Viên 1880 2026-05-21
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
Strength / route
0,25mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
188000000
Group
N2
Manufacturer
Young Poong Pharma.Co.,Ltd (Korea)
Province / Facility
T01 · 01918
880110415625 Viên 1880 2026-05-21
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
Strength / route
(400mg + 452mg)/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
300 Ống
Total
7050000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79026
VN-19159-15 Ống 23500 2026-05-21
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Strength / route
160mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
224790000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-22575-20 Viên 7493 2026-05-21
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
300 Bơm tiêm
Total
58350000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-05-21
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
Strength / route
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
78750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-05-21
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-05-21
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Strength / route
20% x 20g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
4014000
Group
N1
Manufacturer
Pharmatis (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300100006024 Gói 4014 2026-05-21
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
16819000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-16229-13 Viên 16819 2026-05-21
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Strength / route
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
Qty
5200 Viên
Total
38459200
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-21
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/ 10ml · Uống
Qty
320000 Ống
Total
2332800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893100508324 Ống 7290 2026-05-21
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/ 10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-31131-18 Ống 7290 2026-05-21
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
Qty
328 Ống
Total
49856000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30009
590410177500 Ống 152000 2026-05-21
Povidon iod
Povidon iodin
Strength / route
10%/150ml · Dùng ngoài
Qty
8000 Lọ
Total
191200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893100238300 Lọ 23900 2026-05-21
Povidon iod
Povidon iodin
Strength / route
10%/150ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-32126-19 Lọ 23900 2026-05-21
ProIVIG
Immune globulin
Strength / route
5%; 50ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
23500000000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79405
890410177000 Chai 2350000 2026-05-21
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
21092000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300110526224 Viên 10546 2026-05-21
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
17000 Bơm tiêm
Total
1058250000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01918
890410176200 Bơm tiêm 62250 2026-05-21
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01918
QLSP-0811-14 Bơm tiêm 62250 2026-05-21
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
22000 Bơm tiêm
Total
5045810000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01918
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-21
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
140416000
Group
N1
Manufacturer
F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Switzerland)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-05-21
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
1150 Lọ
Total
100395000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-21
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
330500 Viên
Total
363550000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110352423 Viên 1100 2026-05-21
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-22677-15 Viên 1100 2026-05-21
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
115920000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01822
599112027923 Viên 1932 2026-05-21
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1900 Viên
Total
3670800
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01918
599112027923 Viên 1932 2026-05-21
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 125mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
50 Bình
Total
10508800
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T08 · 08101
840110784024 Bình 210176 2026-05-21
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
50 Bình
Total
13904500
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T08 · 08101
840110788024 Bình 278090 2026-05-21
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
4935000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-16542-13 Viên 4935 2026-05-21
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
1260 Viên
Total
247968000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T45 · 45010
890110432925 Viên 196800 2026-05-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-18005-12 Can 145000 2026-05-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
450 Can
Total
65250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110360225 Can 145000 2026-05-21
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2 mg · Uống
Qty
2200 Viên
Total
1738000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110352523 Viên 790 2026-05-21
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-21117-14 Viên 790 2026-05-21
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
160mcg + 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
200 Bình
Total
86800000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Dunkerque Production (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300110006424 Bình 434000 2026-05-21
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Qty
1000 Ống
Total
219000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-21
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
18448000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
300100036825 Viên 4612 2026-05-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.