Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39801–39850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm
Qty
11000 Ống
Total
1034000000
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-21
Firvomef 10/100 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 10,8mg); Levodopa
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
51336000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110237424 Viên 2139 2026-05-21
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(19g + 7g)/118ml · Thụt hậu môn - trực tràng
Qty
900 Chai
Total
53100000
Group
N1
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc. (USA)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-21175-18 Chai 59000 2026-05-21
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
380000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
Province / Facility
T08 · 08101
VN3-38-18 Viên 19000 2026-05-21
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
63000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-21
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0,6ml · Tiêm
Qty
15000 Bơm tiêm
Total
1425000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01918
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-05-21
Glucophage 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
79900000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300110016124 Viên 1598 2026-05-21
Glucophage XR 750mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
183850000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300110016424 Viên 3677 2026-05-21
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
650 Chai
Total
8872500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110606724 Chai 13650 2026-05-21
Growpone 10%
Calci gluconat
Strength / route
95,5mg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
36500000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-16410-13 Ống 14600 2026-05-21
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
67600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110299000 Ống 845 2026-05-21
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-21298-18 Túi 97000 2026-05-21
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
9700000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01918
880110015725 Túi 97000 2026-05-21
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
3595000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Province / Facility
T01 · 01918
QLSP-1130-18 Chai 719000 2026-05-21
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Province / Facility
T01 · 01918
800410323325 Chai 719000 2026-05-21
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000LD50 · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
30420840
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89012
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-05-21
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000LD50 · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
152104200
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89012
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-05-21
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1.500IU · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
104556000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89012
893410250823 Ống 34852 2026-05-21
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Strength / route
2,5g/50ml; 50ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
3280000000
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
Province / Facility
T79 · 79405
900410090023 Chai 3280000 2026-05-21
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.250mg+400IU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
170000000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-19910-16 Viên 3400 2026-05-21
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
550 Viên
Total
307201400
Group
N1
Manufacturer
Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK; KTCL, XX: AstraZeneca AB- Sweden) (Japan)
Province / Facility
T08 · 08101
499114520024 Viên 558548 2026-05-21
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isole · Tiêm truyền
Qty
800 Túi
Total
520000000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-19951-16 Túi 650000 2026-05-21
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31032
893110360125 Ống 1000 2026-05-21
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
7,2%/ 200ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Túi
Total
920000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-35943-22 Túi 115000 2026-05-21
Kiovig
Immune globulin
Strength / route
100mg/ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
4700000000
Group
N1
Manufacturer
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79405
540410038423 Lọ 4700000 2026-05-21
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Strength / route
84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
Qty
36000 Can
Total
4643352000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110159925 Can 128982 2026-05-21
Kydheamo-2A
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
Strength / route
210,7g +9,0g +5,222g +3,558g +6,310g +35,0g/1000ml,can 10 lít. · Dung dịch thẩm phân
Qty
32000 Can
Total
4220160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110160025 Can 131880 2026-05-21
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
36mg; 18,13mcg/1,8ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
64800000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T84 · 84001
300110796724 Ống 16200 2026-05-21
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
31683000
Group
N1
Manufacturer
Fournier Laboratories Ireland Limited (ĐG, XX: Astrea Fontaine- France) (Ireland)
Province / Facility
T08 · 08101
539110009825 Viên 10561 2026-05-21
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
223125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893111093823 Ống 8925 2026-05-21
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-21
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-26824-17 Gói 1995 2026-05-21
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
2500 Gói
Total
4987500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893100023000 Gói 1995 2026-05-21
Metformin
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
297000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84077
893110443424 Viên 495 2026-05-21
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
4916000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-22995-22 Viên 9832 2026-05-21
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-21177-18 Ống 30900 2026-05-21
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ 1ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
24720000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01918
400112002224 Ống 30900 2026-05-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
100mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
100 Bơm tiêm
Total
329175000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01918
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-05-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
30mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
100 Bơm tiêm
Total
119647500
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01918
760410646724 Bơm tiêm 1196475 2026-05-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
50mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
1500 Bơm tiêm
Total
2543625000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01918
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-05-21
Motilium-M
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2145000
Group
N1
Manufacturer
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-14215-11 Viên 2145 2026-05-21
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
21473000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01918
599114068123 Viên 42946 2026-05-21
Nanokine
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
QLSP-H03-1159-19 Bơm tiêm 131500 2026-05-21
Nanokine
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
25000 Bơm tiêm
Total
3287500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893410109724 Bơm tiêm 131500 2026-05-21
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/ 1ml · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
2440000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-05-21
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110492424 Chai 40000 2026-05-21
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110349523 Ống 2520 2026-05-21
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-20890-14 Ống 2520 2026-05-21
Nebilet
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
15200000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-19377-15 Viên 7600 2026-05-21
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
5859000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.