Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-05
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 351–400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
Strength / route
100mg · Uống
Qty
13000 Gói
Total
71500000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-16392-13 Gói 5500 2026-09-29
Baburol 20
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3200 Viên
Total
1948800
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893110323800 Viên 609 2026-09-29
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
15620000
Group
N2
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T40 · 40567
400110324425 Viên 781 2026-09-29
Berlthyrox 50
Levothyroxine
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
20500 Viên
Total
16010500
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01005
400110324425 Viên 781 2026-09-29
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
Strength / route
24mg · Uống
Qty
3200 Viên
Total
20851200
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
300110779724 Viên 6516 2026-09-29
Bioflora 250mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
41700000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
300400645824 Gói 13900 2026-09-29
Biosoft
Vitamin H (B8)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
11700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67014
893100203824 Viên 3900 2026-09-29
Bismuth
Bismuth oxid
Strength / route
120mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
20580000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893110729924 Viên 2940 2026-09-29
Bluecezin
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
220000000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T67 · 67014
560100335925 Viên 4000 2026-09-29
Canabosen 125mg
Bosentan
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (CSSX: Canada; CSĐG: Canada)
Province / Facility
T37 · 37470
754110127624 Viên 360000 2026-09-29
Canabosen 125mg
Bosentan
Strength / route
125mg · Uống
Qty
6165 Viên
Total
2219400000
Group
N1
Manufacturer
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (CSSX: Canada; CSĐG: Canada)
Province / Facility
T01 · 01929
754110127624 Viên 360000 2026-09-29
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893110233500 viên 1400 2026-09-29
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890110407323 Lọ 1088639 2026-09-29
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
20 Lọ
Total
21772780
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01929
890110407323 Lọ 1088639 2026-09-29
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893110387224 lọ 35000 2026-09-29
Colistimed
Colistin*
Strength / route
1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-24643-16 Lọ 102000 2026-09-29
Colistimed
Colistin*
Strength / route
1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) · Tiêm
Qty
9 Lọ
Total
918000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-24643-16 Lọ 102000 2026-09-29
Coperil 5
Perindopril arginin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1200000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01816
893110268623 Viên 4000 2026-09-29
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + Amlodipine
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
49417500
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-18635-15 Viên 6589 2026-09-29
Dalekine 500
Valproat natri
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49005
893114094423 Viên 2500 2026-09-29
Decebal 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T37 · 37470
560110167600 Viên 5380 2026-09-29
Decebal 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
16024 Viên
Total
86209120
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01929
560110167600 Viên 5380 2026-09-29
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
1675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893110172124 Ống 670 2026-09-29
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893112683724 Ống 8000 2026-09-29
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
2250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67014
893110303923 Viên 75 2026-09-29
Dkasolon
Mometason furoat
Strength / route
50mcg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Qty
500 Lọ
Total
47250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893110874524 Lọ 94500 2026-09-29
DogrelSaVi
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
40100 Viên
Total
41303000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893110393724 Viên 1030 2026-09-29
Dopagan-Codein Effervescent
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
2700 Viên
Total
7886700
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893111184024 Viên 2921 2026-09-29
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
39700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
VD-20062-13 Viên 1985 2026-09-29
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79055
300100982124 Viên 5870 2026-09-29
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride
Strength / route
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Ống
Total
5775000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-19221-15 Ống 57750 2026-09-29
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Strength / route
100mg/5g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
12500000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T67 · 67014
955100438625 Tuýp 25000 2026-09-29
Espumisan Capsules
Simethicone
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
2197500
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01005
400100083623 Viên 879 2026-09-29
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml · Uống
Qty
550 Lọ
Total
30757650
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01005
400100981824 Lọ 55923 2026-09-29
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
56910000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company Kalceks - Latvia. (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01005
858111016325 Ống 28455 2026-09-29
Fexodinefast 180
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
180mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893100029700 Viên 1000 2026-09-29
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
11100 Ống
Total
499500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-17438-13 Ống 45000 2026-09-29
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin + Vildagliptin
Strength / route
850mg + 50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
92740000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01005
400110771924 Viên 9274 2026-09-29
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
73540000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40567
300110016424 Viên 3677 2026-09-29
Glucosamin
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67014
893100389124 Viên 315 2026-09-29
HYALGAN
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79055
800110434225 Bơm tiêm 1045000 2026-09-29
Hadumix Cap
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
87000 Viên
Total
59595000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893100108000 Viên 685 2026-09-29
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-20554-14 Viên 800 2026-09-29
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5232 Viên
Total
4185600
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-20554-14 Viên 800 2026-09-29
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25000IU/5ml · Tiêm
Qty
1750 Lọ
Total
349125000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
Province / Facility
T60 · 60001
400410303124 Lọ 199500 2026-09-29
Hikimel
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114047123 Viên 26000 2026-09-29
Hikimel
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
351468 Viên
Total
9138168000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893114047123 Viên 26000 2026-09-29
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000 LD50 · Tiêm bắp
Qty
600 Lọ
Total
304208400
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893410323925 Lọ 507014 2026-09-29
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Strength / route
1000 IU/5ml · Tiêm bắp
Qty
600 Lọ
Total
258111600
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893410324025 Lọ 430186 2026-09-29
Isosorbid Dinitrat MCN 20
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
41580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67014
893110272325 Viên 1386 2026-09-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.