|
Cốt toái bổ chích rượu
Cốt toái bổ
- Strength / route
- Kg · Uống
- Qty
- 5 Kg
- Total
- 577500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VCT-00007-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
115500
|
577500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 136800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2280
|
136800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-08-07 |
|
Dekalite
Polystyren
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 160 Gói
- Total
- 2352000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110236125 |
5g
Uống
|
Gói |
160
|
14700
|
2352000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-08-07 |
|
Depaxan
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KSCL (vật lý, hóa học), XX lô: Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1A,...); CS ĐGTC, KSCL (vi sinh): Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1C,...) (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-21697-19 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
24000
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KSCL (vật lý, hóa học), XX lô: Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1A,...); CS ĐGTC, KSCL (vi sinh): Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1C,...)
Romania
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12400 Ống
- Total
- 8283200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12400
|
668
|
8283200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Dextrose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VD-21715-14 |
30%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
14100
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Dextrose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 141000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110148225 |
30%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
14100
|
141000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 1600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
8000
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110288900 |
0,25mg/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
16000
|
160000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Strength / route
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Greece (Hy Lạp))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
520110518724 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
30000
|
600000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Greece (Hy Lạp)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin
- Strength / route
- 11,25mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-21034-18 |
11,25mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7700000
|
0
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 80mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 202500
- Group
- N1
- Manufacturer
- UPSA SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
100
|
2025
|
202500
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Elaria 100mg
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 262250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Cogols Facility (Cyprus (Cộng hòa Síp))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-20017-16 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
25000
|
10490
|
262250000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Cogols Facility
Cyprus (Cộng hòa Síp)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Emla
Lidocain + prilocain
- Strength / route
- (125mg + 125mg)/5g · Bôi
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 120272000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Recipharm Karlskoga AB (Sweden (Thụy Điển))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-19787-16 |
(125mg + 125mg)/5g
Bôi
|
Tuýp |
2000
|
60136
|
120272000
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Sweden (Thụy Điển)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 231000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (France (Pháp))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-19221-15 |
30mg/1ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
4000
|
57750
|
231000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France (Pháp)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin (maleat)
- Strength / route
- 0,2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 2310000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110451623 |
0,2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
11550
|
2310000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 348 Lọ
- Total
- 41757912
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên CSSX: Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar). Nhà máy SX: CN Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
348
|
119994
|
41757912
|
N4 |
Tên CSSX: Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar). Nhà máy SX: CN Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Fabamox 250mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 100 Gói
- Total
- 210000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37324
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
100
|
2100
|
210000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T37
37324
|
2026-08-07 |
|
Fabamox 250mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 100 Gói
- Total
- 210000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37319
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
100
|
2100
|
210000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T37
37319
|
2026-08-07 |
|
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 380 Ống
- Total
- 35720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rafarm S.A. (Greece (Hy Lạp))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-18143-14 |
100mg /5ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
380
|
94000
|
35720000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Greece (Hy Lạp)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Fluomizin
Dequalinium clorid
- Strength / route
- 10mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 174780000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG) (CSĐG: Đức. CSXX: Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
400100988424 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
9000
|
19420
|
174780000
|
N1 |
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG)
CSĐG: Đức. CSXX: Thụy Sĩ
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Fluomizin
Dequalinium clorid
- Strength / route
- 10mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG) (CSĐG: Đức. CSXX: Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-16654-13 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
19420
|
0
|
N1 |
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG)
CSĐG: Đức. CSXX: Thụy Sĩ
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Folinato 50mg
Calci folinat
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 22995000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain (Tây Ban Nha))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
840110985224 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
76650
|
22995000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain (Tây Ban Nha)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Fosfomed 500
Fosfomycin*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 480 Lọ
- Total
- 20160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110079300 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
480
|
42000
|
20160000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Fosfomed 500
Fosfomycin*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VD-28605-17 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Strength / route
- 1%; 20ml · Tiêm
- Qty
- 5900 Ống
- Total
- 471292000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria (Áo))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-17438-13 |
1%; 20ml
Tiêm
|
Ống |
5900
|
79880
|
471292000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria (Áo)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
GIFULDIN 500
Griseofulvin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 178500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110144924 |
500mg
Uống
|
Viên |
100
|
1785
|
178500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Strength / route
- (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2150 Chai
- Total
- 256882000
- Group
- N5
- Manufacturer
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
955110002024 |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2150
|
119480
|
256882000
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Strength / route
- (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-20882-18 |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
119480
|
0
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 18700 Viên
- Total
- 59840000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Panacea Biotec Pharma Limited (India)
- Province / Facility
- T82 · 82011
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
18700
|
3200
|
59840000
|
N5 |
Panacea Biotec Pharma Limited
India
|
T82
82011
|
2026-08-07 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 18700 Viên
- Total
- 59840000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Panacea Biotec Pharma Limited (India)
- Province / Facility
- T82 · 82071
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
18700
|
3200
|
59840000
|
N5 |
Panacea Biotec Pharma Limited
India
|
T82
82071
|
2026-08-07 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 807750000
- Group
- N5
- Manufacturer
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (India)
- Province / Facility
- T60 · 60015
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
250000
|
3231
|
807750000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
India
|
T60
60015
|
2026-08-07 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 18500 Chai
- Total
- 162652000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110118223 |
10%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
18500
|
8792
|
162652000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 20%; 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 9100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110606724 |
20%; 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
700
|
13000
|
9100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 20%; 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VD-29314-18 |
20%; 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
13000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%; 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 34000 Chai
- Total
- 251056000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110238000 |
5%; 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
34000
|
7384
|
251056000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%; 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VD-28252-17 |
5%; 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
7384
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
- Strength / route
- 95,5mg/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 820 Ống
- Total
- 12218000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Farmak JSC (Ukraine)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-16410-13 |
95,5mg/ml x 10ml
Tiêm
|
Ống |
820
|
14900
|
12218000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 89300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110299000 |
10mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
893
|
89300
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 500 gói
- Total
- 1000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37324
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
gói |
500
|
2000
|
1000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37324
|
2026-08-07 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 500 gói
- Total
- 1000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37319
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
gói |
500
|
2000
|
1000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37319
|
2026-08-07 |
|
Hapacol 80
Paracetamol
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 3000 gói
- Total
- 3300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37324
|
893100013400 |
80mg
Uống
|
gói |
3000
|
1100
|
3300000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37324
|
2026-08-07 |
|
Hapacol 80
Paracetamol
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 3000 gói
- Total
- 3300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37319
|
893100013400 |
80mg
Uống
|
gói |
3000
|
1100
|
3300000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37319
|
2026-08-07 |
|
Heracisp 0,5
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 630 Lọ
- Total
- 43548750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893114344700 |
10mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
630
|
69125
|
43548750
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000 LD50 · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 25350700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87014
|
QLSP-0776-14 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000 LD50
Tiêm
|
Lọ |
50
|
507014
|
25350700
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T87
87014
|
2026-08-07 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000 LD50 · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 507014000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87014
|
QLSP-0777-14 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000 LD50
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
507014
|
507014000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T87
87014
|
2026-08-07 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 IU · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 104556000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87014
|
893410250823 |
1500 IU
Tiêm
|
Ống |
3000
|
34852
|
104556000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T87
87014
|
2026-08-07 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1.500IU/ml;1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 3485200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893410250823 |
1.500IU/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
34852
|
3485200
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 697040
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
20
|
34852
|
697040
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |