Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-05
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 301–350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ompral 20
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
VD-22217-15 Viên 390 2026-09-30
Ompral 20
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
VD-22217-15 Viên 390 2026-09-30
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. - Spain (Spain)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22828-21 Viên 16500 2026-09-30
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
29874 Viên
Total
492921000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-22828-21 Viên 16500 2026-09-30
Pymeferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg+ 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
VD-25896-16 Viên 799 2026-09-30
Pymeferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg+ 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
VD-25896-16 Viên 799 2026-09-30
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52147
893110441024 Viên 780 2026-09-30
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52133
893110441024 Viên 780 2026-09-30
Rixathon
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383410647024 Lọ 1628399 2026-09-30
Rixathon
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383410647124 Lọ 6554999 2026-09-30
Rixathon
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
781 Lọ
Total
1271779619
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01929
383410647024 Lọ 1628399 2026-09-30
Rixathon
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1111 Lọ
Total
7282603889
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01929
383410647124 Lọ 6554999 2026-09-30
Skiran 50mg
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893610358624 Viên 9700 2026-09-30
Skiran 50mg
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2014 Viên
Total
19535800
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893610358624 Viên 9700 2026-09-30
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
VD-19324-13 Gói 1155 2026-09-30
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
VD-19324-13 Gói 1155 2026-09-30
Sufefort
Than hoạt + sorbitol
Strength / route
(25g + 48g)/120ml · Uống
Qty
1200 Lọ
Total
105600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26001
893100728924 Lọ 88000 2026-09-30
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26001
893100130725 Tuýp 29400 2026-09-30
Tabised 110
Dabigatran
Strength / route
110mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35210-21 Viên 26000 2026-09-30
Tabised 110
Dabigatran
Strength / route
110mg · Uống
Qty
29 Viên
Total
754000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-35210-21 Viên 26000 2026-09-30
Tiphacetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
VD-28055-17 Viên 870 2026-09-30
Tiphacetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
VD-28055-17 Viên 870 2026-09-30
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
68000 Viên
Total
129200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48008
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-30
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
893100860924 Gói 2800 2026-09-30
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
893100860924 Gói 2800 2026-09-30
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+100mg+150 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
893100337924 Viên 1050 2026-09-30
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+100mg+150 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
893100337924 Viên 1050 2026-09-30
WALBRATEX
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
VD-30649-18 lọ 16300 2026-09-30
WALBRATEX
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
VD-30649-18 lọ 16300 2026-09-30
Wincol 40
Posaconazol*
Strength / route
4,2g/105ml · Uống
Qty
20 Lọ
Total
180000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26001
893110273024 Lọ 9000000 2026-09-30
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
27600000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40567
890410092323 Lọ 92000 2026-09-30
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
273000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T26 · 26001
890410092323 Lọ 91000 2026-09-30
ZOLOTRAZ
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T37 · 37470
VN2-587-17 Viên 2945 2026-09-30
ZOLOTRAZ
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
14547 Viên
Total
42840915
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01929
VN2-587-17 Viên 2945 2026-09-30
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
5000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40567
893110590824 Ống 50000 2026-09-29
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
5000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40567
VD-25659-16 Ống 50000 2026-09-29
Abiratred
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890114086523 Viên 18100 2026-09-29
Abiratred
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1761 Viên
Total
31874100
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01929
890114086523 Viên 18100 2026-09-29
Afatin 40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890110193923 Viên 244900 2026-09-29
Afatin 40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3178 Viên
Total
778292200
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01929
890110193923 Viên 244900 2026-09-29
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67014
893110200724 Viên 630 2026-09-29
Agirovastin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
125500 Viên
Total
47439000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893110205400 Viên 378 2026-09-29
Agirovastin 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
12474000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893110588424 Viên 462 2026-09-29
Allopurinol
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67014
893110064024 Viên 420 2026-09-29
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200UI · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67014
893110074200 Viên 630 2026-09-29
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
180000000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T67 · 67014
471110040125 Viên 6000 2026-09-29
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
189825000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
300110025623 Viên 7593 2026-09-29
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1100 Ống
Total
858000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01005
893114045723 Ống 780 2026-09-29
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 200mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
209000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40567
VN-20700-17 Lọ 41800 2026-09-29
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 200mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
209000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40567
594110072523 Lọ 41800 2026-09-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.