Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-19
Latest batch
2026-08-17
Tender records
284788
Clear

284788 records found. Showing 301–350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
893100568524 Gói 3910 2026-08-10
Meloxvaco 15
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
VD-34802-20 Viên 95 2026-08-10
Menazin 200mg
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
9000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T15 · 15501
VN-20313-17 Viên 4500 2026-08-10
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15722
893110230800 Viên 162 2026-08-10
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2520000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893115309724 Viên 252 2026-08-10
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
VD-24800-16 Gói 1612 2026-08-10
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-10
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
893100426824 Viên 540 2026-08-10
Nerazzu-50
Losartan Kali
Strength / route
50mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
4995000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68314
893110214300 Viên 333 2026-08-10
Nerazzu-50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
33300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
893110214300 Viên 333 2026-08-10
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
403200
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52046
893110458024 Viên 672 2026-08-10
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
120000 Ống
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38180
893110038000 Ống 840 2026-08-10
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg+80mg · Uống
Qty
990 Viên
Total
1493910
Group
N4
Manufacturer
G1239.Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22051
VD-29338-18 Viên 1509 2026-08-10
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Ý)
Province / Facility
T82
800114445725 Ống 92500 2026-08-10
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
Strength / route
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm truyền
Qty
1800 Ống
Total
166282200
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T38 · 38120
800114445725 Ống 92379 2026-08-10
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
100 Chai
Total
26043200
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T31 · 31006
539110067223 Chai 260432 2026-08-10
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg+300mg+580mg+2700mg+5mg · Uống
Qty
500 Gói
Total
1375000
Group
N4
Manufacturer
G3969.Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22051
QLĐB-459-14 Gói 2750 2026-08-10
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
3360000
Group
N1
Manufacturer
G0281.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22051
VD-23978-15 Viên 480 2026-08-10
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg · Uống
Qty
192000 Viên
Total
307200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-31441-19 Viên 1600 2026-08-10
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Strength / route
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
25200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
V45-H12-13 Viên 1680 2026-08-10
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
16095 Viên
Total
193140000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T60 · 60011
300210726524 Viên 12000 2026-08-10
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
47500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
VD-35273-21 Ống 47500 2026-08-10
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
1000 Ống
Total
11990000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893115264625 Ống 11990 2026-08-10
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
1000 Ống
Total
4330000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893115232324 Ống 4330 2026-08-10
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
893100685724 Gói 630 2026-08-10
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
350000
Group
N2
Manufacturer
G0397.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22051
VD-21117-14 Viên 700 2026-08-10
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
Strength / route
1%,5g · Tra mắt
Qty
20 Tuýp
Total
69960
Group
N4
Manufacturer
G1262.Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22051
893110598324 Tuýp 3498 2026-08-10
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
Strength / route
500mg + 480mg + 500mg + 290mg + 375mg + 375mg + 120mg + 125mg + 125mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
28800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-20536-14 Viên 1200 2026-08-10
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
VD-20942-14 Gói 1785 2026-08-10
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
Strength / route
20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g · Uống
Qty
4500 Chai, lọ
Total
150255000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-23290-15 Chai, lọ 33390 2026-08-10
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-10
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-10
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-10
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-10
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
Qty
198000 Viên
Total
425700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-34490-20 Viên 2150 2026-08-10
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg. · Uống
Qty
24000 Viên
Total
57600000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-22494-15 Viên 2400 2026-08-10
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Strength / route
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
VD-29444-18 Viên 3035 2026-08-10
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Strength / route
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
VD-29444-18 Viên 3035 2026-08-10
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
893110668324 Lọ 2800 2026-08-10
Tormita 50
Topiramat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79055
890110352425 Viên 4185 2026-08-10
Troysar AM
Losartan kali+Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Strength / route
50mg+5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
52000000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T15 · 15501
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-10
Troysar AM
Losartan + Amlodipin
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T15 · 15503
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-10
Troysar AM
Losartan kali+Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Strength / route
50mg+5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T15 · 15505
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-10
Troysar AM
Losartan + Amlodipin
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T15 · 15014
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-10
Troysar AM
Losartan + Amlodipin
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T15 · 15512
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-10
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31013
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-10
Tusalene
Alimemazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
893100902424 Viên 59 2026-08-10
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
893100632824 Gói 436 2026-08-10
Vagastat
Sucralfat
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82037
VD-23645-15 Gói 4200 2026-08-10
Vaminolact
100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg +Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg
Strength / route
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Qty
80 Chai
Total
10836000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T15 · 15501
VN-19468-15 Chai 135450 2026-08-10

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.